| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Thạnh | Lộ Cà Nhíp Cầu Hiệp Thành - Ngã 5 Cà Nhíp |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 |
| Xã Tân Thạnh | Lộ Cà Nhíp Cầu Hiệp Thành - Ngã 5 Cà Nhíp |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000 | 179.000 | 102.000 | 25.000 |
| Xã Tân Thạnh | Lộ Cà Nhíp Cầu Hiệp Thành - Ngã 5 Cà Nhíp |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000 | 179.000 | 102.000 | 25.000 |
| Xã Tân Thạnh | Lộ Cà Nhíp Ngã 5 Cà Nhíp - Hai Hạt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000 | 156.000 | 89.000 | 22.000 |
| Xã Tân Thạnh | Lộ Cà Nhíp Ngã 5 Cà Nhíp - Hai Hạt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000 | 156.000 | 89.000 | 22.000 |
| Xã Tân Thạnh | Lộ Cà Nhíp Ngã 5 Cà Nhíp - Hai Hạt |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 |
| Xã Tân Thạnh | Lộ Cà Nhíp Ngã 5 Cà Nhíp - Hai Hạt |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000 | 179.000 | 102.000 | 25.000 |
| Xã Tân Thạnh | Lộ Cà Nhíp Ngã 5 Cà Nhíp - Hai Hạt |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000 | 179.000 | 102.000 | 25.000 |
| Xã Tân Thạnh | Lộ Cà Nhíp Ngã 5 Cà Nhíp - Hai Hạt |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000 | 179.000 | 102.000 | 25.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Lộ Tân Hòa ĐT 829 - Lộ Cà Nhíp |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000 | 235.000 | 134.000 | 33.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Lộ Tân Hòa ĐT 829 - Lộ Cà Nhíp |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000 | 235.000 | 134.000 | 33.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Lộ Tân Hòa ĐT 829 - Lộ Cà Nhíp |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000 | 235.000 | 134.000 | 33.000 |
| Xã Tân Thạnh | Nhà ông Sáu Bảnh - nhà ông Mai Quốc Pháp |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.160.000 | 2.912.000 | 1.664.000 | 416.000 |
| Xã Tân Thạnh |
QL 62 Cầu Cá Tôm - Hết ranh đất 2 Đát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.155.000 | 808.000 | 462.000 | 115.000 |
| Xã Tân Thạnh |
QL 62 Cầu Kênh 12 - Hết ranh đất ông Sáu Tài |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.605.000 | 2.523.000 | 1.442.000 | 360.000 |
| Xã Tân Thạnh |
QL 62 Hết ranh đất ông Sáu Tài - Ranh xã Kiến Bình cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.302.000 | 911.000 | 520.000 | 130.000 |
| Xã Tân Thạnh |
QL 62 Hết ranh đất 10 Rùm - Cầu 7 thước |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
658.000 | 460.000 | 263.000 | 65.000 |
| Xã Tân Thạnh |
QL 62 Hết ranh đất 10 Rùm - Cầu 7 thước |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
658.000 | 460.000 | 263.000 | 65.000 |
| Xã Tân Thạnh |
QL 62 Ranh xã Kiến Bình cũ - Hết Trường cấp 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
931.000 | 651.000 | 372.000 | 93.000 |
| Xã Tân Thạnh |
QL 62 Hết Trường cấp 3 - Cầu Kênh 12 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.163.000 | 1.514.000 | 865.000 | 216.000 |
| Xã Tân Thạnh |
QL 62 Ranh xã Kiến Bình cũ - Hết ranh đất 10 Rùm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
868.000 | 607.000 | 347.000 | 86.000 |
| Xã Tân Thạnh |
QL 62 Hết ranh đất 2 Đát - Ranh xã Kiến Bình cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.442.000 | 1.009.000 | 576.000 | 144.000 |
| Xã Tân Thạnh |
QL 62 Hết ranh đất ông Sáu Tài - Ranh xã Kiến Bình cũ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.860.000 | 1.302.000 | 744.000 | 186.000 |
| Xã Tân Thạnh |
QL 62 Cầu Cá Tôm - Hết ranh đất 2 Đát |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.650.000 | 1.155.000 | 660.000 | 165.000 |
| Xã Tân Thạnh |
QL 62 Ranh xã Kiến Bình cũ - Hết ranh đất 10 Rùm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.240.000 | 868.000 | 496.000 | 124.000 |
| Xã Tân Thạnh |
QL 62 Ranh xã Kiến Bình cũ - Hết ranh đất 10 Rùm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.240.000 | 868.000 | 496.000 | 124.000 |
| Xã Tân Thạnh |
QL 62 Hết Trường cấp 3 - Cầu Kênh 12 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.090.000 | 2.163.000 | 1.236.000 | 309.000 |
| Xã Tân Thạnh |
QL 62 Hết ranh đất 2 Đát - Ranh xã Kiến Bình cũ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.060.000 | 1.442.000 | 824.000 | 206.000 |
| Xã Tân Thạnh |
QL 62 Ranh xã Kiến Bình cũ - Hết Trường cấp 3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.330.000 | 931.000 | 532.000 | 133.000 |
| Xã Tân Thạnh |
QL 62 Cầu 7 thước - Ranh Mộc Hóa Tân Thạnh cũ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Tân Thạnh |
QL 62 Ranh xã Kiến Bình cũ - Hết Trường cấp 3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.330.000 | 931.000 | 532.000 | 133.000 |
| Xã Tân Thạnh |
QL 62 Ranh xã Kiến Bình cũ - Hết Trường cấp 3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.330.000 | 931.000 | 532.000 | 133.000 |
| Xã Tân Thạnh |
QL 62 Hết Trường cấp 3 - Cầu Kênh 12 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.472.000 | 1.730.000 | 988.000 | 247.000 |
| Xã Tân Thạnh |
QL 62 Hết ranh đất 2 Đát - Ranh xã Kiến Bình cũ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.648.000 | 1.153.000 | 659.000 | 164.000 |
| Xã Tân Thạnh |
QL 62 Cầu Kênh 12 - Hết ranh đất ông Sáu Tài |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.120.000 | 2.884.000 | 1.648.000 | 412.000 |
| Xã Tân Thạnh |
QL 62 Hết ranh đất ông Sáu Tài - Ranh xã Kiến Bình cũ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.488.000 | 1.041.000 | 595.000 | 148.000 |
| Xã Tân Thạnh |
QL 62 Cầu 7 thước - Ranh Mộc Hóa Tân Thạnh cũ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000 | 352.000 | 201.000 | 50.000 |
| Xã Tân Thạnh |
QL 62 Ranh xã Kiến Bình cũ - Hết ranh đất 10 Rùm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
992.000 | 694.000 | 396.000 | 99.000 |
| Xã Tân Thạnh |
QL 62 Hết ranh đất 10 Rùm - Cầu 7 thước |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
752.000 | 526.000 | 300.000 | 75.000 |
| Xã Tân Thạnh |
QL 62 Hết ranh đất 10 Rùm - Cầu 7 thước |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
752.000 | 526.000 | 300.000 | 75.000 |
| Xã Tân Thạnh |
QL 62 Ranh xã Kiến Bình cũ - Hết Trường cấp 3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.064.000 | 744.000 | 425.000 | 106.000 |
| Xã Tân Thạnh |
QL 62 Hết ranh đất 10 Rùm - Cầu 7 thước |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
752.000 | 526.000 | 300.000 | 75.000 |
| Xã Tân Thạnh |
QL N2 QL 62 - Cầu Cà Nhíp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
308.000 | 215.000 | 123.000 | 30.000 |
| Xã Tân Thạnh |
QL N2 QL 62 - Cầu Cà Nhíp |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
440.000 | 308.000 | 176.000 | 44.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Trần Công Vịnh Nhà Ngọc Anh - Nhà ông Lành |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.758.000 | 1.930.000 | 1.103.000 | 275.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Trần Công Vịnh Nhà Ngọc Anh - Nhà ông Lành |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.940.000 | 2.758.000 | 1.576.000 | 394.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Trần Công Vịnh Nhà Ngọc Anh - Nhà ông Lành |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.152.000 | 2.206.000 | 1.260.000 | 315.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Trần Công Vịnh Nhà bà Bảnh - Nhà Sơn Ngọ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.160.000 | 2.912.000 | 1.664.000 | 416.000 |