| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Thành |
ĐH 806 Ngã ba cây số 18 - Ngã ba Bổ Túc |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
806.000 | 564.000 | 322.000 | 80.000 |
| Xã Tân Thành |
ĐH 806 Ngã ba cây số 18 - Ngã ba Bổ Túc |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000 | 451.000 | 257.000 | 64.000 |
| Xã Tân Thành |
ĐH 809 ĐT 795 - Hồ Dầu Tiếng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
403.000 | 282.000 | 161.000 | 40.000 |
| Xã Tân Thành |
ĐH 809 ĐT 795 - Hồ Dầu Tiếng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
322.000 | 225.000 | 128.000 | 32.000 |
| Xã Tân Thành |
ĐH 809 ĐT 795 - Hồ Dầu Tiếng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
322.000 | 225.000 | 128.000 | 32.000 |
| Xã Tân Thành |
ĐH 810 Đường ĐH 809 - Khu vực Chòi phụ nữ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
403.000 | 282.000 | 161.000 | 39.000 |
| Xã Tân Thành |
ĐH 810 Đường ĐH 809 - Khu vực Chòi phụ nữ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
576.000 | 403.000 | 230.000 | 57.000 |
| Xã Tân Thành |
ĐH 811 Ngã tư Tân Thành - ấp Tân Hòa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
362.000 | 253.000 | 144.000 | 35.000 |
| Xã Tân Thành |
ĐH 811 Ngã tư Tân Thành - ấp Tân Hòa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
518.000 | 362.000 | 207.000 | 51.000 |
| Xã Tân Thành |
ĐH 811 Ngã tư Tân Thành - ấp Tân Hòa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
414.000 | 289.000 | 165.000 | 40.000 |
| Xã Tân Thành |
ĐH 813 Ngã tư khu vực - Đường Trảng 36 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
461.000 | 322.000 | 184.000 | 46.000 |
| Xã Tân Thành |
ĐH 813 Đường Trảng 36 - Hết ranh xã Tân Thành |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
461.000 | 322.000 | 184.000 | 46.000 |
| Xã Tân Thành |
ĐH 823 Ngã ba Suối Dây - Tân Thành - Cầu Tà Ôn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
362.000 | 253.000 | 144.000 | 35.000 |
| Xã Tân Thành |
ĐH 823 Ngã ba Suối Dây - Tân Thành - Cầu Tà Ôn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
518.000 | 362.000 | 207.000 | 51.000 |
| Xã Tân Thành |
ĐH 823 Ngã ba Suối Dây - Tân Thành - Cầu Tà Ôn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
414.000 | 289.000 | 165.000 | 40.000 |
| Xã Tân Thành |
ĐT 794 Ngã 3 Bổ túc - Cầu Bổ túc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
806.000 | 564.000 | 322.000 | 80.000 |
| Xã Tân Thành |
ĐT 794 Ngã 3 Bổ túc - Cầu Bổ túc |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Xã Tân Thành |
ĐT 795 Cầu Tha La - Ngã tư khu vực |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
907.000 | 634.000 | 362.000 | 90.000 |
| Xã Tân Thành |
ĐT 795 Ngã tư khu vực - Hết ranh xã Tân Thành |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000 | 352.000 | 201.000 | 50.000 |
| Xã Tân Thành |
ĐT 795 Cầu Tha La - Ngã tư khu vực |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.296.000 | 907.000 | 518.000 | 129.000 |
| Xã Tân Thành |
ĐT 795 Ngã tư khu vực - Hết ranh xã Tân Thành |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
576.000 | 403.000 | 230.000 | 57.000 |
| Xã Tân Thành |
ĐT 795 Cầu Tha La - Ngã tư khu vực |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.036.000 | 725.000 | 414.000 | 103.000 |
| Xã Tân Thành | ĐT 795.2 Ngã tư khu vực - Ngã ba cây số 18 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
806.000 | 564.000 | 322.000 | 80.000 |
| Xã Tân Thành | ĐT 795.2 Ngã tư khu vực - Ngã ba cây số 18 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
921.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 |
| Xã Tân Thành | ĐT 795.2 Ngã tư khu vực - Ngã ba cây số 18 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
921.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 |
| Xã Tân Thạnh |
ĐT 829 (TL29) Quốc lộ 62 - Kênh Hiệp Thành |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.155.000 | 808.000 | 462.000 | 115.000 |
| Xã Tân Thạnh |
ĐT 829 (TL29) Kênh Hiệp Thành - Cầu 2 Hạt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.001.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Tân Thạnh |
ĐT 829 (TL29) Quốc lộ 62 - Kênh Hiệp Thành |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.650.000 | 1.155.000 | 660.000 | 165.000 |
| Xã Tân Thạnh |
ĐT 829 (TL29) Kênh Hiệp Thành - Cầu 2 Hạt |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.144.000 | 800.000 | 457.000 | 114.000 |
| Xã Tân Thạnh |
ĐT 829 (TL29) Quốc lộ 62 - Kênh Hiệp Thành |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.320.000 | 924.000 | 528.000 | 132.000 |
| Xã Tân Thạnh |
ĐT 837 (nhánh rẽ) Đường Hùng Vương - đường số 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.235.000 | 2.964.000 | 1.694.000 | 423.000 |
| Xã Tân Thạnh |
ĐT 837 (nhánh rẽ) Đường 2 tháng 9 (ĐT 837 cũ) - Đường Hùng Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
525.000 | 367.000 | 210.000 | 52.000 |
| Xã Tân Thạnh |
ĐT 837 (nhánh rẽ) Đường 2 tháng 9 (ĐT 837 cũ) - Đường Hùng Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
525.000 | 367.000 | 210.000 | 52.000 |
| Xã Tân Thạnh |
ĐT 837 (nhánh rẽ) Đường Hùng Vương - đường số 3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.050.000 | 4.235.000 | 2.420.000 | 605.000 |
| Xã Tân Thạnh |
ĐT 837 (nhánh rẽ) Đường 2 tháng 9 (ĐT 837 cũ) - Đường Hùng Vương |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
750.000 | 525.000 | 300.000 | 75.000 |
| Xã Tân Thạnh |
ĐT 837 (nhánh rẽ) Đường 2 tháng 9 (ĐT 837 cũ) - Đường Hùng Vương |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000 | 420.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Tân Thạnh |
ĐT 837 (nhánh rẽ) Đường Hùng Vương - đường số 3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.840.000 | 3.388.000 | 1.936.000 | 484.000 |
| Xã Tân Thạnh |
ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ) QL 62 - Cống ranh giữa xã Kiến Bình (cũ) và xã Nhơn Hòa (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000 | 156.000 | 89.000 | 22.000 |
| Xã Tân Thạnh |
ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ) QL 62 - Cống ranh giữa xã Kiến Bình (cũ) và xã Nhơn Hòa (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 |
| Xã Tân Thạnh |
ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ) QL 62 - Cống ranh giữa xã Kiến Bình (cũ) và xã Nhơn Hòa (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000 | 179.000 | 102.000 | 25.000 |
| Xã Tân Thạnh |
ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ) QL 62 - Cống ranh giữa xã Kiến Bình (cũ) và xã Nhơn Hòa (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000 | 179.000 | 102.000 | 25.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường 2 tháng 9 (ĐT 837 cũ) Cầu Cà Nhíp - Hết ranh xã Tân Thạnh (Ranh Thị trấn cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
658.000 | 460.000 | 263.000 | 65.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường 2 tháng 9 (ĐT 837 cũ) Cầu Cà Nhíp - Hết ranh xã Tân Thạnh (Ranh Thị trấn cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
658.000 | 460.000 | 263.000 | 65.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường 2 tháng 9 (ĐT 837 cũ) ĐT 829 (TL29) - Cầu Cà Nhíp kể cả phần tiếp giáp với khu dân cư kênh Cầu Vợi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.800.000 | 1.960.000 | 1.120.000 | 280.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường 2 tháng 9 (ĐT 837 cũ) ĐT 829 (TL29) - Cầu Cà Nhíp kể cả phần tiếp giáp với khu dân cư kênh Cầu Vợi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.800.000 | 1.960.000 | 1.120.000 | 280.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường 2 tháng 9 (ĐT 837 cũ) Cầu Cà Nhíp - Hết ranh xã Tân Thạnh (Ranh Thị trấn cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
752.000 | 526.000 | 300.000 | 75.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường 2 tháng 9 (ĐT 837 cũ) Cầu Cà Nhíp - Hết ranh xã Tân Thạnh (Ranh Thị trấn cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
752.000 | 526.000 | 300.000 | 75.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường 2 tháng 9 (ĐT 837 cũ) Cầu Cà Nhíp - Hết ranh xã Tân Thạnh (Ranh Thị trấn cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
752.000 | 526.000 | 300.000 | 75.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường 30 tháng 4 (Lê Văn Trầm) Đường 2 tháng 9 - đường Lê Duẩn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
469.000 | 328.000 | 187.000 | 46.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường 30 tháng 4 (Lê Văn Trầm) Đường 2 tháng 9 - đường Lê Duẩn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
469.000 | 328.000 | 187.000 | 46.000 |