Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Xã Tân Trụ Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Tra cứu bảng giá đất Xã Tân Trụ, Tây Ninh năm 2026 với dữ liệu chi tiết theo từng tuyến đường, vị trí và loại đất. Hiện có 383 dòng giá đất được cập nhật từ bảng giá đất chính thức, giúp người dân và nhà đầu tư dễ dàng tham khảo giá trị bất động sản, tính nghĩa vụ tài chính, chuyển mục đích sử dụng đất và đánh giá tiềm năng khu vực.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã Tân Trụ Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
670.000 469.000 268.000 67.000
Xã Tân Trụ Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
670.000 469.000 268.000 67.000
Xã Tân Trụ Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
670.000 469.000 268.000 67.000
Xã Tân Trụ Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
536.000 375.000 214.000 53.000
Xã Tân Trụ Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
511.000 357.000 204.000 51.000
Xã Tân Trụ Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
511.000 357.000 204.000 51.000
Xã Tân Trụ Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
730.000 511.000 292.000 73.000
Xã Tân Trụ Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
584.000 408.000 233.000 58.000
Xã Tân Trụ Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
584.000 408.000 233.000 58.000
Xã Tân Trụ Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
735.000 514.000 294.000 73.000
Xã Tân Trụ Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 735.000 420.000 105.000
Xã Tân Trụ Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
840.000 588.000 336.000 84.000
Xã Tân Trụ Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
469.000 328.000 187.000 46.000
Xã Tân Trụ Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
469.000 328.000 187.000 46.000
Xã Tân Trụ Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
670.000 469.000 268.000 67.000
Xã Tân Trụ Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
670.000 469.000 268.000 67.000
Xã Tân Trụ Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
670.000 469.000 268.000 67.000
Xã Tân Trụ Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
536.000 375.000 214.000 53.000
Xã Tân Trụ Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
567.000 396.000 226.000 56.000
Xã Tân Trụ Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
810.000 567.000 324.000 81.000
Xã Tân Trụ Đường huyện Đình Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.120.000 784.000 448.000 112.000
Xã Tân Trụ Đường huyện Đình Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.120.000 784.000 448.000 112.000
Xã Tân Trụ Đường huyện Đình Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.120.000 784.000 448.000 112.000
Xã Tân Trụ Đường Huỳnh Văn Chọn Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
567.000 396.000 226.000 56.000
Xã Tân Trụ Đường Huỳnh Văn Chọn Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
567.000 396.000 226.000 56.000
Xã Tân Trụ Đường Huỳnh Văn Chọn Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
810.000 567.000 324.000 81.000
Xã Tân Trụ Đường Huỳnh Văn Chọn Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
810.000 567.000 324.000 81.000
Xã Tân Trụ Đường Huỳnh Văn Chọn Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
810.000 567.000 324.000 81.000
Xã Tân Trụ Đường Huỳnh Văn Đảnh
Nguyễn Văn Tiến - Cầu Tre
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.330.000 931.000 532.000 133.000
Xã Tân Trụ Đường Huỳnh Văn Đảnh
Nguyễn Văn Tiến - Cầu Tre
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.900.000 1.330.000 760.000 190.000
Xã Tân Trụ Đường Huỳnh Văn Đảnh
Nguyễn Văn Tiến - Cầu Tre
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.520.000 1.064.000 608.000 152.000
Xã Tân Trụ Đường Huỳnh Văn Tung Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
462.000 323.000 184.000 46.000
Xã Tân Trụ Đường Huỳnh Văn Tung Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
462.000 323.000 184.000 46.000
Xã Tân Trụ Đường Huỳnh Văn Tung Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
660.000 462.000 264.000 66.000
Xã Tân Trụ Đường Huỳnh Văn Tung Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
660.000 462.000 264.000 66.000
Xã Tân Trụ Đường Huỳnh Văn Tung Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
528.000 369.000 211.000 52.000
Xã Tân Trụ Đường Huỳnh Văn Tung Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
528.000 369.000 211.000 52.000
Xã Tân Trụ Đường Huỳnh Văn Tung Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
528.000 369.000 211.000 52.000
Xã Tân Trụ Đường khu vực Chín Bột Đường Cao Thị Mai mới - Cao Thị Mai Cũ Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
903.000 632.000 361.000 90.000
Xã Tân Trụ Đường khu vực Chín Bột Đường Cao Thị Mai mới - Cao Thị Mai Cũ Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.290.000 903.000 516.000 129.000
Xã Tân Trụ Đường khu vực Chín Bột Đường Cao Thị Mai mới - Cao Thị Mai Cũ Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.290.000 903.000 516.000 129.000
Xã Tân Trụ Đường khu vực Chín Bột Đường Cao Thị Mai mới - Cao Thị Mai Cũ Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.290.000 903.000 516.000 129.000
Xã Tân Trụ Đường khu vực Chín Bột Đường Cao Thị Mai mới - Cao Thị Mai Cũ Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.032.000 722.000 412.000 103.000
Xã Tân Trụ Đường khu vực Tư Cứng
Đê bao - ranh Đức Tân cũ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
903.000 632.000 361.000 90.000
Xã Tân Trụ Đường khu vực Tư Cứng
Đê bao - ranh Đức Tân cũ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.290.000 903.000 516.000 129.000
Xã Tân Trụ Đường khu vực Tư Cứng
Đê bao - ranh Đức Tân cũ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.290.000 903.000 516.000 129.000
Xã Tân Trụ Đường khu vực Tư Cứng
Đê bao - ranh Đức Tân cũ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.290.000 903.000 516.000 129.000
Xã Tân Trụ Đường khu vực Tư Cứng
Đê bao - ranh Đức Tân cũ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.032.000 722.000 412.000 103.000
Xã Tân Trụ Đường Lê Văn Phúc
Từ đường Cao Thị Mai - ĐH Lộ Đình
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
462.000 323.000 184.000 46.000
Xã Tân Trụ Đường Lê Văn Phúc
Từ đường Cao Thị Mai - ĐH Lộ Đình
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
660.000 462.000 264.000 66.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?