| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Lũy |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000 | 323.000 | 184.000 | 46.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Lũy |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000 | 462.000 | 264.000 | 66.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Lũy |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000 | 369.000 | 211.000 | 52.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Lũy |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000 | 369.000 | 211.000 | 52.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Lũy |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000 | 369.000 | 211.000 | 52.000 |
| Xã Tân Trụ |
Đường Nguyễn Văn Mỹ ĐT833 - Cống điều tiết - Miễu điền |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
861.000 | 602.000 | 344.000 | 86.000 |
| Xã Tân Trụ |
Đường Nguyễn Văn Mỹ ĐT833 - Cống điều tiết - Miễu điền |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.230.000 | 861.000 | 492.000 | 123.000 |
| Xã Tân Trụ |
Đường Nguyễn Văn Mỹ ĐT833 - Cống điều tiết - Miễu điền |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.230.000 | 861.000 | 492.000 | 123.000 |
| Xã Tân Trụ |
Đường Nguyễn Văn Mỹ ĐT833 - Cống điều tiết - Miễu điền |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
984.000 | 688.000 | 393.000 | 98.000 |
| Xã Tân Trụ |
Đường Nguyễn Văn Mỹ ĐT833 - Cống điều tiết - Miễu điền |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
984.000 | 688.000 | 393.000 | 98.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Nhiều |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000 | 588.000 | 336.000 | 84.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Nhiều |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000 | 588.000 | 336.000 | 84.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Nhiều |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.200.000 | 840.000 | 480.000 | 120.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Nhiều |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
960.000 | 672.000 | 384.000 | 96.000 |
| Xã Tân Trụ |
Đường Nguyễn Văn Thanh Ngã 3 giao giữa đường Nguyễn Văn Thanh - đường vào Cống điều tiết và đường vào Cầu Kháng Chiến - Cầu Kháng Chiến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000 | 323.000 | 184.000 | 46.000 |
| Xã Tân Trụ |
Đường Nguyễn Văn Thanh Đường Cao Thị Mai - Cống điều tiết |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
861.000 | 602.000 | 344.000 | 86.000 |
| Xã Tân Trụ |
Đường Nguyễn Văn Thanh Ngã 3 giao giữa đường Nguyễn Văn Thanh - đường vào Cống điều tiết và đường vào Cầu Kháng Chiến - Cầu Kháng Chiến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000 | 462.000 | 264.000 | 66.000 |
| Xã Tân Trụ |
Đường Nguyễn Văn Thanh Đường Cao Thị Mai - Cống điều tiết |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.230.000 | 861.000 | 492.000 | 123.000 |
| Xã Tân Trụ |
Đường Nguyễn Văn Thanh Đường Cao Thị Mai - Cống điều tiết |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.230.000 | 861.000 | 492.000 | 123.000 |
| Xã Tân Trụ |
Đường Nguyễn Văn Thanh Ngã 3 giao giữa đường Nguyễn Văn Thanh - đường vào Cống điều tiết và đường vào Cầu Kháng Chiến - Cầu Kháng Chiến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000 | 462.000 | 264.000 | 66.000 |
| Xã Tân Trụ |
Đường Nguyễn Văn Thanh Ngã 3 giao giữa đường Nguyễn Văn Thanh - đường vào Cống điều tiết và đường vào Cầu Kháng Chiến - Cầu Kháng Chiến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000 | 369.000 | 211.000 | 52.000 |
| Xã Tân Trụ |
Đường Nguyễn Văn Thanh Đường Cao Thị Mai - Cống điều tiết |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
984.000 | 688.000 | 393.000 | 98.000 |
| Xã Tân Trụ |
Đường Nguyễn Văn Tiến Nguyễn Trung Trực - Cầu Tân Trụ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.129.000 | 2.190.000 | 1.251.000 | 312.000 |
| Xã Tân Trụ |
Đường Nguyễn Văn Tiến Nguyễn Trung Trực - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.772.000 | 1.940.000 | 1.108.000 | 277.000 |
| Xã Tân Trụ |
Đường Nguyễn Văn Tiến Nguyễn Trung Trực - Hết đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.960.000 | 2.772.000 | 1.584.000 | 396.000 |
| Xã Tân Trụ |
Đường Nguyễn Văn Tiến Nguyễn Trung Trực - Cầu Tân Trụ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.470.000 | 3.129.000 | 1.788.000 | 447.000 |
| Xã Tân Trụ |
Đường Nguyễn Văn Tiến Nguyễn Trung Trực - Cầu Tân Trụ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.576.000 | 2.503.000 | 1.430.000 | 357.000 |
| Xã Tân Trụ |
Đường Nguyễn Văn Tiến Nguyễn Trung Trực - Cầu Tân Trụ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.576.000 | 2.503.000 | 1.430.000 | 357.000 |
| Xã Tân Trụ |
Đường Nguyễn Văn Tiến Nguyễn Trung Trực - Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.168.000 | 2.217.000 | 1.267.000 | 316.000 |
| Xã Tân Trụ |
Đường Nguyễn Văn Tiến nối dài Nguyễn Văn Tiến- nút giao đường Cao Thị Mai- đường Nguyễn Trung Trực |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.772.000 | 1.940.000 | 1.108.000 | 277.000 |
| Xã Tân Trụ |
Đường Nguyễn Văn Tiến nối dài Nguyễn Văn Tiến- nút giao đường Cao Thị Mai- đường Nguyễn Trung Trực |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.960.000 | 2.772.000 | 1.584.000 | 396.000 |
| Xã Tân Trụ |
Đường Nguyễn Văn Tiến nối dài Nguyễn Văn Tiến- nút giao đường Cao Thị Mai- đường Nguyễn Trung Trực |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.168.000 | 2.217.000 | 1.267.000 | 316.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Toản |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
553.000 | 387.000 | 221.000 | 55.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Toản |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
790.000 | 553.000 | 316.000 | 79.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Toản |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000 | 442.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Tân Trụ |
Đường Nguyễn Văn Trưng từ Ranh thửa đất số 174 và thửa đất số 619. tờ bản đồ số 72 - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
553.000 | 387.000 | 221.000 | 55.000 |
| Xã Tân Trụ |
Đường Nguyễn Văn Trưng ĐT 833 - ranh thửa đất số 174 và thửa đất số 619. tờ bản đồ số 72 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
791.000 | 553.000 | 316.000 | 79.000 |
| Xã Tân Trụ |
Đường Nguyễn Văn Trưng từ Ranh thửa đất số 174 và thửa đất số 619. tờ bản đồ số 72 - Hết đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
790.000 | 553.000 | 316.000 | 79.000 |
| Xã Tân Trụ |
Đường Nguyễn Văn Trưng ĐT 833 - ranh thửa đất số 174 và thửa đất số 619. tờ bản đồ số 72 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.130.000 | 791.000 | 452.000 | 113.000 |
| Xã Tân Trụ |
Đường Nguyễn Văn Trưng từ Ranh thửa đất số 174 và thửa đất số 619. tờ bản đồ số 72 - Hết đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
790.000 | 553.000 | 316.000 | 79.000 |
| Xã Tân Trụ |
Đường Nguyễn Văn Trưng từ Ranh thửa đất số 174 và thửa đất số 619. tờ bản đồ số 72 - Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000 | 442.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Tân Trụ |
Đường Nguyễn Văn Trưng từ Ranh thửa đất số 174 và thửa đất số 619. tờ bản đồ số 72 - Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000 | 442.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Tân Trụ |
Đường Nguyễn Văn Trưng ĐT 833 - ranh thửa đất số 174 và thửa đất số 619. tờ bản đồ số 72 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
904.000 | 632.000 | 361.000 | 90.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Vịnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000 | 588.000 | 336.000 | 84.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Vịnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000 | 588.000 | 336.000 | 84.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Vịnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.200.000 | 840.000 | 480.000 | 120.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Vịnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
960.000 | 672.000 | 384.000 | 96.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Vơn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
553.000 | 387.000 | 221.000 | 55.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Vơn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
790.000 | 553.000 | 316.000 | 79.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Vơn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
790.000 | 553.000 | 316.000 | 79.000 |