| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Trụ | Đường Võ Văn Lương |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000 | 567.000 | 324.000 | 81.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Võ Văn Lương |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000 | 567.000 | 324.000 | 81.000 |
| Xã Tân Trụ |
Khu dân cư chỉnh trang đô thị thị trấn Tân Trụ (khu Trung tâm Y tế dự phòng cũ) Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.374.000 | 2.361.000 | 1.349.000 | 337.000 |
| Xã Tân Trụ |
Khu dân cư chỉnh trang đô thị thị trấn Tân Trụ (khu Trung tâm Y tế dự phòng cũ) Đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.374.000 | 2.361.000 | 1.349.000 | 337.000 |
| Xã Tân Trụ |
Khu dân cư chỉnh trang đô thị thị trấn Tân Trụ (khu Trung tâm Y tế dự phòng cũ) Đường Nguyễn Trung Trực |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.438.000 | 3.106.000 | 1.775.000 | 443.000 |
| Xã Tân Trụ |
Khu dân cư chỉnh trang đô thị thị trấn Tân Trụ (khu Trung tâm Y tế dự phòng cũ) Đường Nguyễn Trung Trực |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.438.000 | 3.106.000 | 1.775.000 | 443.000 |
| Xã Tân Trụ |
Khu dân cư chỉnh trang đô thị thị trấn Tân Trụ (khu Trung tâm Y tế dự phòng cũ) Đường Nguyễn Trung Trực |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.340.000 | 4.438.000 | 2.536.000 | 634.000 |
| Xã Tân Trụ |
Khu dân cư chỉnh trang đô thị thị trấn Tân Trụ (khu Trung tâm Y tế dự phòng cũ) Đường số 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.820.000 | 3.374.000 | 1.928.000 | 482.000 |
| Xã Tân Trụ |
Khu dân cư chỉnh trang đô thị thị trấn Tân Trụ (khu Trung tâm Y tế dự phòng cũ) Đường số 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.820.000 | 3.374.000 | 1.928.000 | 482.000 |
| Xã Tân Trụ |
Khu dân cư chỉnh trang đô thị thị trấn Tân Trụ (khu Trung tâm Y tế dự phòng cũ) Đường Nguyễn Trung Trực |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.072.000 | 3.550.000 | 2.028.000 | 507.000 |
| Xã Tân Trụ |
Khu dân cư chỉnh trang đô thị thị trấn Tân Trụ (khu Trung tâm Y tế dự phòng cũ) Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.856.000 | 2.699.000 | 1.542.000 | 385.000 |
| Xã Tân Trụ |
Khu dân cư chỉnh trang đô thị thị trấn Tân Trụ (khu Trung tâm Y tế dự phòng cũ) Đường số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.856.000 | 2.699.000 | 1.542.000 | 385.000 |
| Xã Tân Trụ |
Khu dân cư chợ Tân Trụ Đường N1. N2. N3. D1. D2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.101.000 | 2.170.000 | 1.240.000 | 310.000 |
| Xã Tân Trụ |
Khu dân cư chợ Tân Trụ Đường tỉnh 833 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.374.000 | 2.361.000 | 1.349.000 | 337.000 |
| Xã Tân Trụ |
Khu dân cư chợ Tân Trụ Đường Nguyễn Trung Trực |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.438.000 | 3.106.000 | 1.775.000 | 443.000 |
| Xã Tân Trụ |
Khu dân cư chợ Tân Trụ Đường Nguyễn Trung Trực |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.438.000 | 3.106.000 | 1.775.000 | 443.000 |
| Xã Tân Trụ |
Khu dân cư chợ Tân Trụ Đường Nguyễn Trung Trực |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.340.000 | 4.438.000 | 2.536.000 | 634.000 |
| Xã Tân Trụ |
Khu dân cư chợ Tân Trụ Đường N1. N2. N3. D1. D2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.430.000 | 3.101.000 | 1.772.000 | 443.000 |
| Xã Tân Trụ |
Khu dân cư chợ Tân Trụ Đường tỉnh 833 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.820.000 | 3.374.000 | 1.928.000 | 482.000 |
| Xã Tân Trụ |
Khu dân cư chợ Tân Trụ Đường Nguyễn Trung Trực |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.072.000 | 3.550.000 | 2.028.000 | 507.000 |
| Xã Tân Trụ |
Khu dân cư chợ Tân Trụ Đường tỉnh 833 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.856.000 | 2.699.000 | 1.542.000 | 385.000 |
| Xã Tân Trụ |
Khu dân cư chợ Tân Trụ Đường N1. N2. N3. D1. D2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.544.000 | 2.480.000 | 1.417.000 | 354.000 |
| Xã Tân Trụ | Khu tái định cư xã Tân Trụ (đã bao gồm hạ tầng) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.640.000 | 2.548.000 | 1.456.000 | 364.000 |
| Xã Tân Trụ | Khu tái định cư xã Tân Trụ (đã bao gồm hạ tầng) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.200.000 | 3.640.000 | 2.080.000 | 520.000 |
| Xã Tân Trụ | Khu tái định cư xã Tân Trụ (đã bao gồm hạ tầng) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.160.000 | 2.912.000 | 1.664.000 | 416.000 |
| Xã Tân Trụ |
Khu vực Bảy bên ĐT833 - Đê bao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
903.000 | 632.000 | 361.000 | 90.000 |
| Xã Tân Trụ |
Khu vực Bảy bên ĐT833 - Đê bao |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.290.000 | 903.000 | 516.000 | 129.000 |
| Xã Tân Trụ |
Khu vực Bảy bên ĐT833 - Đê bao |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.290.000 | 903.000 | 516.000 | 129.000 |
| Xã Tân Trụ |
Khu vực Bảy bên ĐT833 - Đê bao |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.290.000 | 903.000 | 516.000 | 129.000 |
| Xã Tân Trụ |
Khu vực Bảy bên ĐT833 - Đê bao |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.032.000 | 722.000 | 412.000 | 103.000 |
| Xã Tân Trụ |
Lộ Thầy Cai Trọn đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.162.000 | 813.000 | 464.000 | 116.000 |
| Xã Tân Trụ |
Lộ Thầy Cai Trọn đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.660.000 | 1.162.000 | 664.000 | 166.000 |
| Xã Tân Trụ |
Lộ Thầy Cai Trọn đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.328.000 | 929.000 | 531.000 | 132.000 |