| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tuyên Thạnh |
Đường cặp kênh Ốp Đông (bờ nam) Ranh phường Kiến Tường đến kênh Quận |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
260.000 | 182.000 | 104.000 | 26.000 |
| Xã Tuyên Thạnh |
Đường cặp kênh Ốp Đông (bờ nam) Ranh phường Kiến Tường đến kênh Quận |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
208.000 | 145.000 | 83.000 | 20.000 |
| Xã Tuyên Thạnh |
Đường cặp kênh Ốp Đông (bờ nam) Ranh phường Kiến Tường đến kênh Quận |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
208.000 | 145.000 | 83.000 | 20.000 |
| Xã Tuyên Thạnh |
Đường cặp kênh Ốp Tây (bờ bắc) Rạch Bắc Chan đến rạch Bình Tây |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
248.000 | 173.000 | 99.000 | 24.000 |
| Xã Tuyên Thạnh |
Đường cặp kênh Ốp Tây (bờ bắc) Rạch Bắc Chan đến rạch Bình Tây |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
248.000 | 173.000 | 99.000 | 24.000 |
| Xã Tuyên Thạnh |
Đường cặp kênh Ốp Tây (bờ nam) Rạch Bắc Chan đến cầu kênh Ngọn Cại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
310.000 | 217.000 | 124.000 | 31.000 |
| Xã Tuyên Thạnh |
Đường cặp kênh Ốp Tây (bờ nam) Cầu Ngọn Cại đến ngọn Cá Đẻ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
310.000 | 217.000 | 124.000 | 31.000 |
| Xã Tuyên Thạnh |
Đường cặp kênh Ốp Tây (bờ nam) Rạch Bắc Chan đến cầu kênh Ngọn Cại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
248.000 | 173.000 | 99.000 | 24.000 |
| Xã Tuyên Thạnh |
Đường cặp kênh Ốp Tây (bờ nam) Cầu Ngọn Cại đến ngọn Cá Đẻ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
248.000 | 173.000 | 99.000 | 24.000 |
| Xã Tuyên Thạnh |
Đường cặp kênh Ốp Tây (bờ nam) Rạch Bắc Chan đến cầu kênh Ngọn Cại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
248.000 | 173.000 | 99.000 | 24.000 |
| Xã Tuyên Thạnh |
Đường cặp kênh Ốp Tây (bờ nam) Cầu Ngọn Cại đến ngọn Cá Đẻ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
248.000 | 173.000 | 99.000 | 24.000 |
| Xã Tuyên Thạnh |
Đường cặp kênh Quận Kênh Ốp đến kênh Cả Gừa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
182.000 | 127.000 | 72.000 | 18.000 |
| Xã Tuyên Thạnh |
Đường cặp kênh Quận Kênh Ốp đến kênh Cả Gừa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
208.000 | 145.000 | 83.000 | 20.000 |
| Xã Tuyên Thạnh |
Đường Cặp Kênh Ranh Kênh Bắc Chan đến Kênh 63 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
182.000 | 127.000 | 72.000 | 18.000 |
| Xã Tuyên Thạnh |
Đường Cặp Kênh Ranh Kênh Bắc Chan đến Kênh 63 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
260.000 | 182.000 | 104.000 | 26.000 |
| Xã Tuyên Thạnh |
Đường Cặp Kênh Ranh Kênh Bắc Chan đến Kênh 63 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
260.000 | 182.000 | 104.000 | 26.000 |
| Xã Tuyên Thạnh |
Đường Cặp Kênh Ranh Kênh Bắc Chan đến Kênh 63 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
208.000 | 145.000 | 83.000 | 20.000 |
| Xã Tuyên Thạnh | Đường cặp kênh tập Đoàn 6 (hai bờ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
182.000 | 127.000 | 72.000 | 18.000 |
| Xã Tuyên Thạnh | Đường cặp kênh tập Đoàn 6 (hai bờ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
260.000 | 182.000 | 104.000 | 26.000 |
| Xã Tuyên Thạnh | Đường cặp kênh tập Đoàn 6 (hai bờ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
208.000 | 145.000 | 83.000 | 20.000 |
| Xã Tuyên Thạnh |
Đường cặp kênh Tràm Chim 2 bên Kênh Bắc Chan kênh 63 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
260.000 | 182.000 | 104.000 | 26.000 |
| Xã Tuyên Thạnh |
Đường cặp kênh Trấp Muồng (hai bờ) Kênh Bắc Chan đến kênh 63 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
182.000 | 127.000 | 72.000 | 18.000 |
| Xã Tuyên Thạnh |
Đường cặp kênh Trấp Muồng (hai bờ) Kênh Bắc Chan đến kênh 63 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
208.000 | 145.000 | 83.000 | 20.000 |
| Xã Tuyên Thạnh |
Đường cặp kênh Trấp Muồng (hai bờ) Kênh Bắc Chan đến kênh 63 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
208.000 | 145.000 | 83.000 | 20.000 |
| Xã Tuyên Thạnh |
Đường cặp rạch Bắc Chan (bờ đông) Đường Tuyên Thạnh-Thạnh Hưng đến sông Vàm Cỏ Tây |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
248.000 | 173.000 | 99.000 | 24.000 |
| Xã Tuyên Thạnh |
Đường cặp rạch Bắc Chan (bờ tây) Đường Bắc Chiên - Cả Bản đến kênh Cả Gừa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
248.000 | 173.000 | 99.000 | 24.000 |
| Xã Tuyên Thạnh |
Đường Cặp Rạch Bắc Chan bờ Đông Kênh 79 đến ranh xã Hậu Thạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
182.000 | 127.000 | 72.000 | 18.000 |
| Xã Tuyên Thạnh |
Đường Cặp Rạch Bắc Chan bờ Đông Kênh 79 đến ranh xã Hậu Thạnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
260.000 | 182.000 | 104.000 | 26.000 |
| Xã Tuyên Thạnh |
Đường Cặp Rạch Bắc Chan bờ Đông Kênh 79 đến ranh xã Hậu Thạnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
260.000 | 182.000 | 104.000 | 26.000 |
| Xã Tuyên Thạnh |
Đường Cặp Rạch Bắc Chan bờ Đông Kênh 79 đến ranh xã Hậu Thạnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
208.000 | 145.000 | 83.000 | 20.000 |
| Xã Tuyên Thạnh |
Đường Cặp Rạch Bắc Chan bờ Đông Kênh 79 đến ranh xã Hậu Thạnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
208.000 | 145.000 | 83.000 | 20.000 |
| Xã Tuyên Thạnh |
Đường Cặp Rạch Bắc Chan bờ tây Kênh Cả Gừa đến ranh xã Hậu Thạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
182.000 | 127.000 | 72.000 | 18.000 |
| Xã Tuyên Thạnh |
Đường Cặp Rạch Bắc Chan bờ tây Kênh Cả Gừa đến ranh xã Hậu Thạnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
260.000 | 182.000 | 104.000 | 26.000 |
| Xã Tuyên Thạnh |
Đường Cặp Rạch Bắc Chan bờ tây Kênh Cả Gừa đến ranh xã Hậu Thạnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
260.000 | 182.000 | 104.000 | 26.000 |
| Xã Tuyên Thạnh |
Đường Cặp Rạch Bắc Chan bờ tây Kênh Cả Gừa đến ranh xã Hậu Thạnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
208.000 | 145.000 | 83.000 | 20.000 |
| Xã Tuyên Thạnh |
Đường Cặp Rạch Bắc Chan bờ tây Kênh Cả Gừa đến ranh xã Hậu Thạnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
208.000 | 145.000 | 83.000 | 20.000 |
| Xã Tuyên Thạnh | Đường cặp rạch Bình Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
182.000 | 127.000 | 72.000 | 18.000 |
| Xã Tuyên Thạnh | Đường cặp rạch Bình Tây |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
260.000 | 182.000 | 104.000 | 26.000 |
| Xã Tuyên Thạnh | Đường cặp rạch Bình Tây |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
208.000 | 145.000 | 83.000 | 20.000 |
| Xã Tuyên Thạnh | Đường cặp rạch Bình Tây |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
208.000 | 145.000 | 83.000 | 20.000 |
| Xã Tuyên Thạnh | Đường cặp rạch Cái Cát (bờ tây) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
248.000 | 173.000 | 99.000 | 24.000 |
| Xã Tuyên Thạnh | Đường cặp rạch Cái Sậy (bờ đông) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
248.000 | 173.000 | 99.000 | 24.000 |
| Xã Tuyên Thạnh | Đường cặp rạch Cái Sậy (bờ tây) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
248.000 | 173.000 | 99.000 | 24.000 |
| Xã Tuyên Thạnh | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
154.000 | 107.000 | 61.000 | 15.000 |
| Xã Tuyên Thạnh | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
154.000 | 107.000 | 61.000 | 15.000 |
| Xã Tuyên Thạnh | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
154.000 | 107.000 | 61.000 | 15.000 |
| Xã Tuyên Thạnh | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
220.000 | 154.000 | 88.000 | 22.000 |
| Xã Tuyên Thạnh | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
176.000 | 123.000 | 70.000 | 17.000 |
| Xã Tuyên Thạnh | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
176.000 | 123.000 | 70.000 | 17.000 |
| Xã Tuyên Thạnh | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
175.000 | 122.000 | 70.000 | 17.000 |