| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Bình Minh |
Bời Lời (Đường 790 cũ) Ngã 3 Điện Biên Phủ - Ngã 3 đường nhựa (Ngã 3 trước Cổng chính Núi Bà) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.250.000 | 3.675.000 | 2.100.000 | 525.000 |
| Phường Bình Minh |
Bời Lời (Đường 790 cũ) Ngã 3 Điện Biên Phủ - Ngã 3 đường nhựa (Ngã 3 trước Cổng chính Núi Bà) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.500.000 | 5.250.000 | 3.000.000 | 750.000 |
| Phường Bình Minh |
Bời Lời (Đường 790 cũ) Ngã ba Lâm Vồ - Ngã 3 Điện Biên Phủ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.250.000 | 7.875.000 | 4.500.000 | 1.125.000 |
| Phường Bình Minh | Đại Lộ 30/4 Ngã 3 Lâm Vồ - Ngã ba vô BV Quân Y |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
17.500.000 | 12.250.000 | 7.000.000 | 1.750.000 |
| Phường Bình Minh | Đại Lộ 30/4 Ngã 3 Lâm Vồ - Ngã ba vô BV Quân Y |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
25.000.000 | 17.500.000 | 10.000.000 | 2.500.000 |
| Phường Bình Minh | Đại Lộ 30/4 Ngã 3 Lâm Vồ - Ngã ba vô BV Quân Y |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
20.000.000 | 14.000.000 | 8.000.000 | 2.000.000 |
| Phường Bình Minh |
Điện Biên Phủ (Lộ Bình Dương) Cầu Vườn Điều - Đường Bời Lời |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.062.000 | 7.043.000 | 4.025.000 | 1.005.000 |
| Phường Bình Minh |
Điện Biên Phủ (Lộ Bình Dương) Cầu Vườn Điều - Đường Bời Lời |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.375.000 | 10.062.000 | 5.750.000 | 1.437.000 |
| Phường Bình Minh |
Điện Biên Phủ (Lộ Bình Dương) Cầu Vườn Điều - Đường Bời Lời |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.500.000 | 8.049.000 | 4.600.000 | 1.149.000 |
| Phường Bình Minh |
Điện Biên Phủ (Lộ Bình Dương) Cầu Vườn Điều - Đường Bời Lời |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.500.000 | 8.049.000 | 4.600.000 | 1.149.000 |
| Phường Bình Minh |
ĐT 784 Ngã tư Tân Bình - Ngã tư Đại Đồng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.000.000 | 3.500.000 | 2.000.000 | 500.000 |
| Phường Bình Minh |
ĐT 784 Ngã tư Tân Bình - Ngã tư Đại Đồng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.000.000 | 3.500.000 | 2.000.000 | 500.000 |
| Phường Bình Minh |
ĐT 784 Ngã tư Tân Bình - Ngã tư Đại Đồng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.000.000 | 2.800.000 | 1.600.000 | 400.000 |
| Phường Bình Minh |
ĐT 784 Ngã tư Tân Bình - Ngã tư Đại Đồng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.000.000 | 2.800.000 | 1.600.000 | 400.000 |
| Phường Bình Minh |
ĐT 790 Quán đồi xanh - đường kheđol - suối đá |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
525.000 | 367.000 | 210.000 | 52.000 |
| Phường Bình Minh |
ĐT 790 Quán đồi xanh - đường kheđol - suối đá |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
750.000 | 525.000 | 300.000 | 75.000 |
| Phường Bình Minh |
ĐT 790 Quán đồi xanh - đường kheđol - suối đá |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000 | 420.000 | 240.000 | 60.000 |
| Phường Bình Minh |
ĐT 793 Ngã tư Tân Bình - Ranh BM- Trà Vong (hướng Tân Biên) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.142.000 | 1.499.000 | 856.000 | 214.000 |
| Phường Bình Minh |
ĐT 793 Ngã tư Tân Bình - Ranh BM- Trà Vong (hướng Tân Biên) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.448.000 | 1.713.000 | 979.000 | 244.000 |
| Phường Bình Minh |
ĐT 793 Ngã tư Tân Bình - Ranh BM- Trà Vong (hướng Tân Biên) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.448.000 | 1.713.000 | 979.000 | 244.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường 11-12 HVT Đường Huỳnh Tấn Phát - Đường 25 Bời Lời |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.925.000 | 1.347.000 | 770.000 | 192.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường 11-12 HVT Đường Huỳnh Tấn Phát - Đường 25 Bời Lời |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.925.000 | 1.347.000 | 770.000 | 192.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường 11-12 HVT Đường Huỳnh Tấn Phát - Đường 25 Bời Lời |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.750.000 | 1.925.000 | 1.100.000 | 275.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường 11-12 HVT Đường Huỳnh Tấn Phát - Đường 25 Bời Lời |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.750.000 | 1.925.000 | 1.100.000 | 275.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường 11-12 HVT Đường Huỳnh Tấn Phát - Đường 25 Bời Lời |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.200.000 | 1.540.000 | 880.000 | 220.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường 134 Đường 785 Giồng Cà đường 785 Giồng Cà - khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường 134 Đường 785 Giồng Cà đường 785 Giồng Cà - khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường 134 Đường 785 Giồng Cà đường 785 Giồng Cà - khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường 134 Đường 785 Giồng Cà đường 785 Giồng Cà - khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000 | 630.000 | 360.000 | 90.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường 134 Đường 785 Giồng Cà đường 785 Giồng Cà - khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000 | 630.000 | 360.000 | 90.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường 17 - 1 Bời Lời - Hết nhựa đường số 2 Huỳnh Tấn Phát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.330.000 | 931.000 | 532.000 | 133.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường 17 - 1 Bời Lời - Hết nhựa đường số 2 Huỳnh Tấn Phát |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.900.000 | 1.330.000 | 760.000 | 190.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường 17 - 1 Bời Lời - Hết nhựa đường số 2 Huỳnh Tấn Phát |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.900.000 | 1.330.000 | 760.000 | 190.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường 17 - 1 Bời Lời - Hết nhựa đường số 2 Huỳnh Tấn Phát |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.900.000 | 1.330.000 | 760.000 | 190.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường 17 - 1 Bời Lời - Hết nhựa đường số 2 Huỳnh Tấn Phát |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.520.000 | 1.064.000 | 608.000 | 152.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường 19 Trần Văn Trà Đường Trần Văn Trà - Hẻm 337 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
793.000 | 555.000 | 317.000 | 79.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường 19 Trần Văn Trà Đường Trần Văn Trà - Hẻm 337 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.133.000 | 793.000 | 453.000 | 113.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường 19 Trần Văn Trà Đường Trần Văn Trà - Hẻm 337 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
906.000 | 634.000 | 362.000 | 90.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường 25 Bời Lời Chợ NS - Cuối khu dân cư Ninh Lộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.150.000 | 2.205.000 | 1.260.000 | 315.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường 25 Bời Lời Chợ NS - Cuối khu dân cư Ninh Lộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.150.000 | 2.205.000 | 1.260.000 | 315.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường 25 Bời Lời Chợ NS - Cuối khu dân cư Ninh Lộc |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.500.000 | 3.150.000 | 1.800.000 | 450.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường 25 Bời Lời Chợ NS - Cuối khu dân cư Ninh Lộc |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.500.000 | 3.150.000 | 1.800.000 | 450.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường 25 Bời Lời Chợ NS - Cuối khu dân cư Ninh Lộc |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.600.000 | 2.520.000 | 1.440.000 | 360.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường 29 Bàu Lùn Đường Bàu Lùn - khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.057.000 | 739.000 | 422.000 | 105.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường 29 Bàu Lùn Đường Bàu Lùn - khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.510.000 | 1.057.000 | 604.000 | 151.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường 29 Bàu Lùn Đường Bàu Lùn - khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.208.000 | 845.000 | 483.000 | 120.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường 47 Đường 785 Giồng Cà đường 785 Giồng Cà - khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000 | 735.000 | 420.000 | 105.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường 47 Đường 785 Giồng Cà đường 785 Giồng Cà - khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000 | 735.000 | 420.000 | 105.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường 47 Đường 785 Giồng Cà đường 785 Giồng Cà - khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.500.000 | 1.050.000 | 600.000 | 150.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường 47 Đường 785 Giồng Cà đường 785 Giồng Cà - khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.200.000 | 840.000 | 480.000 | 120.000 |