| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Bình Minh | Hẻm 82/12 Hẻm 82 - khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Phường Bình Minh | Hẻm 82/12 Hẻm 82 - khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000 | 630.000 | 360.000 | 90.000 |
| Phường Bình Minh | Hẻm 82/12 Hẻm 82 - khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000 | 630.000 | 360.000 | 90.000 |
| Phường Bình Minh | Hẻm 82/6 Hẻm 82 - khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Phường Bình Minh | Hẻm 82/6 Hẻm 82 - khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000 | 630.000 | 360.000 | 90.000 |
| Phường Bình Minh | Hẻm 82/6 Hẻm 82 - khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000 | 630.000 | 360.000 | 90.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 87 đường 21 Bời Lời Đường 21 Bời Lời - Hết đường nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.890.000 | 1.323.000 | 756.000 | 189.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 87 đường 21 Bời Lời Đường 21 Bời Lời - Hết đường nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.890.000 | 1.323.000 | 756.000 | 189.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 87 đường 21 Bời Lời Đường 21 Bời Lời - Hết đường nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.700.000 | 1.890.000 | 1.080.000 | 270.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 87 đường 21 Bời Lời Đường 21 Bời Lời - Hết đường nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.160.000 | 1.512.000 | 864.000 | 216.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 9 Đường số 23 Đường số 23 - Cuối tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000 | 352.000 | 201.000 | 50.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 9 Đường số 23 Đường số 23 - Cuối tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000 | 352.000 | 201.000 | 50.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 9 Đường số 23 Đường số 23 - Cuối tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
403.000 | 281.000 | 160.000 | 40.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 907-ĐT 785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - Hẻm BT 825 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 294.000 | 168.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 907-ĐT 785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - Hẻm BT 825 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 294.000 | 168.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 907-ĐT 785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - Hẻm BT 825 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 294.000 | 168.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 907-ĐT 785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - Hẻm BT 825 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000 | 420.000 | 240.000 | 60.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 907-ĐT 785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - Hẻm BT 825 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000 | 336.000 | 192.000 | 48.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm bờ Hữu kênh Tây Đường Bời Lời - Đường Trần Phú |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.750.000 | 2.625.000 | 1.500.000 | 375.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm bờ Hữu kênh Tây Đường Bời Lời - Đường Trần Phú |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.750.000 | 2.625.000 | 1.500.000 | 375.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm bờ Hữu kênh Tây Đường Bời Lời - Đường Trần Phú |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000 | 2.100.000 | 1.200.000 | 300.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm bờ Hữu kênh Tây Đường Bời Lời - Đường Trần Phú |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000 | 2.100.000 | 1.200.000 | 300.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm bờ Hữu kênh Tây Đường Bời Lời - Đường Trần Phú |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000 | 2.100.000 | 1.200.000 | 300.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm bờ tả cầu kênh K18 Đường Bời Lời - Đường Trần Phú |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.750.000 | 2.625.000 | 1.500.000 | 375.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm bờ tả cầu kênh K18 Đường Bời Lời - Đường Trần Phú |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.750.000 | 2.625.000 | 1.500.000 | 375.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm bờ tả cầu kênh K18 Đường Bời Lời - Đường Trần Phú |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000 | 2.100.000 | 1.200.000 | 300.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm bờ tả cầu kênh K18 Đường Bời Lời - Đường Trần Phú |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000 | 2.100.000 | 1.200.000 | 300.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm bờ tả cầu kênh K18 Đường Bời Lời - Đường Trần Phú |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000 | 2.100.000 | 1.200.000 | 300.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm số 33 Đường Bời Lời Đường Bời Lời - Hết đường BTXM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
997.000 | 697.000 | 399.000 | 99.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm số 33 Đường Bời Lời Đường Bời Lời - Hết đường BTXM |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.425.000 | 997.000 | 570.000 | 142.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm số 33 Đường Bời Lời Đường Bời Lời - Hết đường BTXM |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.140.000 | 797.000 | 456.000 | 113.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm số 331 Đường Trần Văn Trà Đường Trần Văn Trà - khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000 | 369.000 | 211.000 | 52.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm số 331 Đường Trần Văn Trà Đường Trần Văn Trà - khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
755.000 | 528.000 | 302.000 | 75.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm số 331 Đường Trần Văn Trà Đường Trần Văn Trà - khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000 | 422.000 | 241.000 | 60.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm số 331 Đường Trần Văn Trà Đường Trần Văn Trà - khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000 | 422.000 | 241.000 | 60.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm số 54 Đường Điện Biên Phủ Đường 42 Điện Biên Phủ - Đường 60 Điện Biên Phủ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.325.000 | 2.327.000 | 1.330.000 | 332.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm số 54 Đường Điện Biên Phủ Đường 42 Điện Biên Phủ - Đường 60 Điện Biên Phủ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.750.000 | 3.325.000 | 1.900.000 | 475.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm số 54 Đường Điện Biên Phủ Đường 42 Điện Biên Phủ - Đường 60 Điện Biên Phủ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.750.000 | 3.325.000 | 1.900.000 | 475.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm số 6 Đường Trần Phú Đường Trần Phú - Hết đường BTXM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.680.000 | 1.176.000 | 672.000 | 168.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm số 6 Đường Trần Phú Đường Trần Phú - Hết đường BTXM |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm số 6 Đường Trần Phú Đường Trần Phú - Hết đường BTXM |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm Tổ 1 Đường Trần Phú Đường Trần Phú - Đường số 1 Đường ĐT 784 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000 | 588.000 | 336.000 | 84.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm Tổ 1 Đường Trần Phú Đường Trần Phú - Đường số 1 Đường ĐT 784 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000 | 588.000 | 336.000 | 84.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm Tổ 2 Đường Trần Phú Đường Trần Phú - Hết đường đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.102.000 | 771.000 | 441.000 | 109.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm Tổ 2 Đường Trần Phú Đường Trần Phú - Hết đường đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.575.000 | 1.102.000 | 630.000 | 157.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm Tổ 2 Đường Trần Phú Đường Trần Phú - Hết đường đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.260.000 | 881.000 | 504.000 | 125.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm tổ 5 - 6 Đường 784 - Đường vành đai núi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
525.000 | 367.000 | 210.000 | 52.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm tổ 5 - 6 Đường 784 - Đường vành đai núi |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
750.000 | 525.000 | 300.000 | 75.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm tổ 5 - 6 Đường 784 - Đường vành đai núi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000 | 420.000 | 240.000 | 60.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm Tổ 7 Đường Trần Phú Đường Trần Phú - Đường vành đai núi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 294.000 | 168.000 | 42.000 |