| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Bình Minh |
Hẻm 2 Đường số 23 Đường số 23 - cuối tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 294.000 | 168.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 2 Đường số 23 Đường số 23 - cuối tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000 | 420.000 | 240.000 | 60.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 2 Đường số 23 Đường số 23 - cuối tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000 | 336.000 | 192.000 | 48.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 2 Đường số 59 Điện Biên Phủ Đường số 53 Điện Biên Phủ - Đường 59 Điện Biên Phủ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.662.000 | 1.163.000 | 665.000 | 165.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 2 Đường số 59 Điện Biên Phủ Đường số 53 Điện Biên Phủ - Đường 59 Điện Biên Phủ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.375.000 | 1.662.000 | 950.000 | 237.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 20 đường số 4 Trần Phú Hết tuyến BTXM - Hẻm 7 đường 14 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.995.000 | 1.396.000 | 798.000 | 199.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 20 đường số 4 Trần Phú Hết tuyến BTXM - Hẻm 7 đường 14 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.850.000 | 1.995.000 | 1.140.000 | 285.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 20 đường số 4 Trần Phú Hết tuyến BTXM - Hẻm 7 đường 14 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.280.000 | 1.596.000 | 912.000 | 228.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 21 Hẻm 13 - khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000 | 235.000 | 134.000 | 33.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 21 Hẻm 13 - khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000 | 336.000 | 192.000 | 48.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 21 Hẻm 13 - khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000 | 336.000 | 192.000 | 48.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 21 Hẻm 13 - khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
384.000 | 268.000 | 153.000 | 38.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 21 Hẻm 13 - khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
384.000 | 268.000 | 153.000 | 38.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 21 Đường số 23 Hẻm 19, đường số 23 - Cuối tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000 | 352.000 | 201.000 | 50.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 21 Đường số 23 Hẻm 19, đường số 23 - Cuối tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
403.000 | 281.000 | 160.000 | 40.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 21 Đường Trần Văn Trà Đường Trần Văn Trà - khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.133.000 | 793.000 | 453.000 | 113.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 21 Đường Trần Văn Trà Đường Trần Văn Trà - khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
906.000 | 634.000 | 362.000 | 90.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 242 Trần Phú Đường Trần Phú - Hết nhựa giáp kênh TN 11 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000 | 2.100.000 | 1.200.000 | 300.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 242 Trần Phú Đường Trần Phú - Hết nhựa giáp kênh TN 11 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 242 Trần Phú Đường Trần Phú - Hết nhựa giáp kênh TN 11 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 25 Đường Trần Văn Trà Đường Trần Văn Trà - đường tổ 4-14 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
793.000 | 555.000 | 317.000 | 79.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 25 Đường Trần Văn Trà Đường Trần Văn Trà - đường tổ 4-14 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.133.000 | 793.000 | 453.000 | 113.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 25 Đường Trần Văn Trà Đường Trần Văn Trà - đường tổ 4-14 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
906.000 | 634.000 | 362.000 | 90.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 27 đường 12 Bời Lời Đường 12 Bời Lời - Hẻm 8 đường số 4 Trần Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.995.000 | 1.396.000 | 798.000 | 199.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 27 đường 12 Bời Lời Đường 12 Bời Lời - Hẻm 8 đường số 4 Trần Phú |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.850.000 | 1.995.000 | 1.140.000 | 285.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 27 đường 12 Bời Lời Đường 12 Bời Lời - Hẻm 8 đường số 4 Trần Phú |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.280.000 | 1.596.000 | 912.000 | 228.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 27 Đường Trần Văn Trà Đường Trần Văn Trà - khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
793.000 | 555.000 | 317.000 | 79.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 27 Đường Trần Văn Trà Đường Trần Văn Trà - khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.133.000 | 793.000 | 453.000 | 113.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 27 Đường Trần Văn Trà Đường Trần Văn Trà - khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
906.000 | 634.000 | 362.000 | 90.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 285 Đường Trần Phú Đường Trần Phú - Hết đường BTXM |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.500.000 | 1.050.000 | 600.000 | 150.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 285 Đường Trần Phú Đường Trần Phú - Hết đường BTXM |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.200.000 | 840.000 | 480.000 | 120.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 29 Đường 31 đường 31 - khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000 | 235.000 | 134.000 | 33.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 29 Đường 31 đường 31 - khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000 | 336.000 | 192.000 | 48.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 29 Đường 31 đường 31 - khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000 | 336.000 | 192.000 | 48.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 29 Đường 31 đường 31 - khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
384.000 | 268.000 | 153.000 | 38.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 29 Đường 31 đường 31 - khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
384.000 | 268.000 | 153.000 | 38.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 3 đường 18 Bời Lời Đường 18 Bời Lời - Đường 34 Bời Lời |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.995.000 | 1.396.000 | 798.000 | 199.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 3 đường 18 Bời Lời Đường 18 Bời Lời - Đường 34 Bời Lời |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.850.000 | 1.995.000 | 1.140.000 | 285.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 3 đường 18 Bời Lời Đường 18 Bời Lời - Đường 34 Bời Lời |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.280.000 | 1.596.000 | 912.000 | 228.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 3 đường 32 Đường 32 - Cuối khu dân cư Ninh Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.995.000 | 1.396.000 | 798.000 | 199.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 3 đường 32 Đường 32 - Cuối khu dân cư Ninh Trung |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.850.000 | 1.995.000 | 1.140.000 | 285.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 3 đường 32 Đường 32 - Cuối khu dân cư Ninh Trung |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.280.000 | 1.596.000 | 912.000 | 228.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 3 Đường số 23 Đường số 23 - Đường tổ 7 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
470.000 | 329.000 | 187.000 | 46.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 3 Đường số 23 Đường số 23 - Đường tổ 7 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000 | 470.000 | 268.000 | 67.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 3 Đường số 23 Đường số 23 - Đường tổ 7 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
537.000 | 376.000 | 214.000 | 53.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 3 Đường số 23 Đường số 23 - Đường tổ 7 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
537.000 | 376.000 | 214.000 | 53.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 323 Đường Trần Phú Đường Trần Phú - Đường số 5 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000 | 2.100.000 | 1.200.000 | 300.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 323 Đường Trần Phú Đường Trần Phú - Đường số 5 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 323 Đường Trần Phú Đường Trần Phú - Đường số 5 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 392 Đường Trần Phú Đường Trần Phú - Ngã rẽ nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
507.000 | 354.000 | 203.000 | 50.000 |