| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Bình Minh |
Hẻm 392 Đường Trần Phú Đường Trần Phú - Ngã rẽ nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
507.000 | 354.000 | 203.000 | 50.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 392 Đường Trần Phú Đường Trần Phú - Ngã rẽ nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
580.000 | 405.000 | 232.000 | 57.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 3A đường số 59 Điện Biên Phủ Đường số 53 Điện Biên Phủ - Hết đường nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.662.000 | 1.163.000 | 665.000 | 165.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 3A đường số 59 Điện Biên Phủ Đường số 53 Điện Biên Phủ - Hết đường nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.375.000 | 1.662.000 | 950.000 | 237.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 4 Đường số 23 Đường số 23 - Cuối tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000 | 470.000 | 268.000 | 67.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 4 Đường số 23 Đường số 23 - Cuối tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000 | 470.000 | 268.000 | 67.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 4 Đường số 23 Đường số 23 - Cuối tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
960.000 | 672.000 | 384.000 | 96.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 4 Đường số 23 Đường số 23 - Cuối tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
960.000 | 672.000 | 384.000 | 96.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 41 đường 57 Điện Biên Phủ Đường 57 Điện Biên Phủ - Hẻm 112 đường 17 Bời Lời |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.662.000 | 1.163.000 | 665.000 | 165.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 41 đường 57 Điện Biên Phủ Đường 57 Điện Biên Phủ - Hẻm 112 đường 17 Bời Lời |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.375.000 | 1.662.000 | 950.000 | 237.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 5 Đường số 23 Đường số 23 - khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000 | 352.000 | 201.000 | 50.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 5 Đường số 23 Đường số 23 - khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000 | 352.000 | 201.000 | 50.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 5 Đường số 23 Đường số 23 - khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
403.000 | 281.000 | 160.000 | 40.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 53 đường 57 Điện Biên Phủ Đường 57 Điện Biên Phủ - Hết đường nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.662.000 | 1.163.000 | 665.000 | 165.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 53 đường 57 Điện Biên Phủ Đường 57 Điện Biên Phủ - Hết đường nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.375.000 | 1.662.000 | 950.000 | 237.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 57 đường 12 Bời Lời Đường 12 Bời Lời - Hẻm 8 đường số 4 Trần Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.995.000 | 1.396.000 | 798.000 | 199.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 57 đường 12 Bời Lời Đường 12 Bời Lời - Hẻm 8 đường số 4 Trần Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.995.000 | 1.396.000 | 798.000 | 199.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 57 đường 12 Bời Lời Đường 12 Bời Lời - Hẻm 8 đường số 4 Trần Phú |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.850.000 | 1.995.000 | 1.140.000 | 285.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 57 đường 12 Bời Lời Đường 12 Bời Lời - Hẻm 8 đường số 4 Trần Phú |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.280.000 | 1.596.000 | 912.000 | 228.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 591 Đường Trần Phú Đường Trần Phú - Hết nhà dân, giáp ruộng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000 | 735.000 | 420.000 | 105.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 591 Đường Trần Phú Đường Trần Phú - Hết nhà dân, giáp ruộng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.500.000 | 1.050.000 | 600.000 | 150.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 591 Đường Trần Phú Đường Trần Phú - Hết nhà dân, giáp ruộng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.200.000 | 840.000 | 480.000 | 120.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 6 Đường số 23 Đường số 23 - khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000 | 352.000 | 201.000 | 50.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 6 Đường số 23 Đường số 23 - khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000 | 352.000 | 201.000 | 50.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 6 Đường số 23 Đường số 23 - khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
403.000 | 281.000 | 160.000 | 40.000 |
| Phường Bình Minh | Hẻm 633-ĐT.785, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 294.000 | 168.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh | Hẻm 633-ĐT.785, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 294.000 | 168.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh | Hẻm 633-ĐT.785, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 294.000 | 168.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh | Hẻm 633-ĐT.785, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000 | 420.000 | 240.000 | 60.000 |
| Phường Bình Minh | Hẻm 633-ĐT.785, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000 | 336.000 | 192.000 | 48.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 7 đường 14 Bời Lời Đường 12 Bời Lời - Cuối khu dân cư Ninh Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.995.000 | 1.396.000 | 798.000 | 199.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 7 đường 14 Bời Lời Đường 12 Bời Lời - Cuối khu dân cư Ninh Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.995.000 | 1.396.000 | 798.000 | 199.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 7 đường 14 Bời Lời Đường 12 Bời Lời - Cuối khu dân cư Ninh Trung |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.850.000 | 1.995.000 | 1.140.000 | 285.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 7 đường 14 Bời Lời Đường 12 Bời Lời - Cuối khu dân cư Ninh Trung |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.280.000 | 1.596.000 | 912.000 | 228.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 7 Đường số 23 Đường số 23 - giáp kênh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000 | 352.000 | 201.000 | 50.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 7 Đường số 23 Đường số 23 - giáp kênh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000 | 352.000 | 201.000 | 50.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 7 Đường số 23 Đường số 23 - giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
403.000 | 281.000 | 160.000 | 40.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 7-8 đường 53 Điện Biên Phủ Đường 53 Điện Biên Phủ - Đường 57 Điện Biên Phủ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.662.000 | 1.163.000 | 665.000 | 165.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 7-8 đường 53 Điện Biên Phủ Đường 53 Điện Biên Phủ - Đường 57 Điện Biên Phủ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.375.000 | 1.662.000 | 950.000 | 237.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 77 Đường Trần Phú Đường Trần Phú - Hết nhà dân, giáp ruộng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
761.000 | 532.000 | 304.000 | 75.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 77 Đường Trần Phú Đường Trần Phú - Hết nhà dân, giáp ruộng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.088.000 | 761.000 | 435.000 | 108.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 77 Đường Trần Phú Đường Trần Phú - Hết nhà dân, giáp ruộng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
870.000 | 608.000 | 348.000 | 86.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 77 Đường Trần Phú Đường Trần Phú - Hết nhà dân, giáp ruộng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
870.000 | 608.000 | 348.000 | 86.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 8 Đường số 23 Đường số 23 - Cuối tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000 | 352.000 | 201.000 | 50.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 8 Đường số 23 Đường số 23 - Cuối tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000 | 352.000 | 201.000 | 50.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 8 Đường số 23 Đường số 23 - Cuối tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
403.000 | 281.000 | 160.000 | 40.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 8 đường số 4 Trần Phú Đường số 4 - Đường số 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.850.000 | 1.995.000 | 1.140.000 | 285.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 8 đường số 4 Trần Phú Đường số 4 - Đường số 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.850.000 | 1.995.000 | 1.140.000 | 285.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 8 đường số 4 Trần Phú Đường số 4 - Đường số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.280.000 | 1.596.000 | 912.000 | 228.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 8 đường số 4 Trần Phú Đường số 4 - Đường số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.280.000 | 1.596.000 | 912.000 | 228.000 |