| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Bình Minh |
Hẻm Tổ 7 Đường Trần Phú Đường Trần Phú - Đường vành đai núi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 294.000 | 168.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm Tổ 7 Đường Trần Phú Đường Trần Phú - Đường vành đai núi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000 | 336.000 | 192.000 | 48.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm Tổ 7 Đường Trần Phú Đường Trần Phú - Đường vành đai núi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000 | 336.000 | 192.000 | 48.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm vào mỏ đá Nhật Quang Đường Trần Phú - Đường vành đai núi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 294.000 | 168.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm vào mỏ đá Nhật Quang Đường Trần Phú - Đường vành đai núi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 294.000 | 168.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm vào mỏ đá Nhật Quang Đường Trần Phú - Đường vành đai núi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000 | 336.000 | 192.000 | 48.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm vào mỏ đá Nhật Quang Đường Trần Phú - Đường vành đai núi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000 | 336.000 | 192.000 | 48.000 |
| Phường Bình Minh |
Huỳnh Công Thắng Đường Trần Văn Trà - Cuối tuyến (hết đường nhựa) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.137.000 | 795.000 | 455.000 | 113.000 |
| Phường Bình Minh |
Huỳnh Công Thắng Đường Trần Văn Trà - Cuối tuyến (hết đường nhựa) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.625.000 | 1.137.000 | 650.000 | 162.000 |
| Phường Bình Minh |
Huỳnh Công Thắng Đường Trần Văn Trà - Cuối tuyến (hết đường nhựa) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.625.000 | 1.137.000 | 650.000 | 162.000 |
| Phường Bình Minh |
Huỳnh Công Thắng Đường Trần Văn Trà - Cuối tuyến (hết đường nhựa) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.300.000 | 909.000 | 520.000 | 129.000 |
| Phường Bình Minh |
Huỳnh Tấn Phát (Lộ 20 - Chợ Bắp) Suối Vườn Điều - Đường Bời Lời |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.875.000 | 4.812.000 | 2.750.000 | 687.000 |
| Phường Bình Minh |
Huỳnh Văn Thanh Đường số 53 Điện Biên Phủ - Cuối tuyến (hết đường nhựa) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.150.000 | 2.205.000 | 1.260.000 | 315.000 |
| Phường Bình Minh |
Huỳnh Văn Thanh Đường số 53 Điện Biên Phủ - Cuối tuyến (hết đường nhựa) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.150.000 | 2.205.000 | 1.260.000 | 315.000 |
| Phường Bình Minh |
Huỳnh Văn Thanh Đường Bời Lời - Đường số 53 Điện Biên Phủ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.325.000 | 2.327.000 | 1.330.000 | 332.000 |
| Phường Bình Minh |
Huỳnh Văn Thanh Đường Bời Lời - Đường số 53 Điện Biên Phủ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.750.000 | 3.325.000 | 1.900.000 | 475.000 |
| Phường Bình Minh |
Huỳnh Văn Thanh Đường Bời Lời - Đường số 53 Điện Biên Phủ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.750.000 | 3.325.000 | 1.900.000 | 475.000 |
| Phường Bình Minh |
Huỳnh Văn Thanh Đường số 53 Điện Biên Phủ - Cuối tuyến (hết đường nhựa) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.500.000 | 3.150.000 | 1.800.000 | 450.000 |
| Phường Bình Minh |
Huỳnh Văn Thanh Đường số 53 Điện Biên Phủ - Cuối tuyến (hết đường nhựa) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.500.000 | 3.150.000 | 1.800.000 | 450.000 |
| Phường Bình Minh |
Huỳnh Văn Thanh Đường số 53 Điện Biên Phủ - Cuối tuyến (hết đường nhựa) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.600.000 | 2.520.000 | 1.440.000 | 360.000 |
| Phường Bình Minh |
Khu tái định cư đường số 4 Trần Phú Đường số 4 Trần Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.200.000 | 2.940.000 | 1.680.000 | 420.000 |
| Phường Bình Minh |
Khu tái định cư đường số 4 Trần Phú Đường số 4 Trần Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.200.000 | 2.940.000 | 1.680.000 | 420.000 |
| Phường Bình Minh |
Khu tái định cư đường số 4 Trần Phú Đường số 4 Trần Phú |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.000.000 | 4.200.000 | 2.400.000 | 600.000 |
| Phường Bình Minh |
Khu tái định cư đường số 4 Trần Phú Đường số 4 Trần Phú |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000 | 3.360.000 | 1.920.000 | 480.000 |
| Phường Bình Minh |
Khu tái định cư đường số 4 Trần Phú Đường nội bộ trong khu tái định cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 |
| Phường Bình Minh |
Khu tái định cư đường Trần Phú Đường Trần Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.700.000 | 5.390.000 | 3.080.000 | 770.000 |
| Phường Bình Minh |
Khu tái định cư đường Trần Phú Đường Trần Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.700.000 | 5.390.000 | 3.080.000 | 770.000 |
| Phường Bình Minh |
Khu tái định cư đường Trần Phú Đường số 4 Trần Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.200.000 | 2.940.000 | 1.680.000 | 420.000 |
| Phường Bình Minh |
Khu tái định cư đường Trần Phú Đường số 4 Trần Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.200.000 | 2.940.000 | 1.680.000 | 420.000 |
| Phường Bình Minh |
Khu tái định cư đường Trần Phú Đường số 4 Trần Phú |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.000.000 | 4.200.000 | 2.400.000 | 600.000 |
| Phường Bình Minh |
Khu tái định cư đường Trần Phú Đường Trần Phú |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.000.000 | 7.700.000 | 4.400.000 | 1.100.000 |
| Phường Bình Minh |
Khu tái định cư đường Trần Phú Đường Trần Phú |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.000.000 | 7.700.000 | 4.400.000 | 1.100.000 |
| Phường Bình Minh |
Khu tái định cư đường Trần Phú Đường số 4 Trần Phú |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000 | 3.360.000 | 1.920.000 | 480.000 |
| Phường Bình Minh |
Khu tái định cư đường Trần Phú Đường Trần Phú |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.800.000 | 6.160.000 | 3.520.000 | 880.000 |
| Phường Bình Minh |
Khu tái định cư đường Trần Phú Đường nội bộ trong khu tái định cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 |
| Phường Bình Minh |
Khu tái định cư trong dự án khu đô thị phục vụ khu du lịch Quốc gia núi Bà Đen Đường số 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.100.000 | 6.370.000 | 3.640.000 | 910.000 |
| Phường Bình Minh |
Khu tái định cư trong dự án khu đô thị phục vụ khu du lịch Quốc gia núi Bà Đen Đường D1.1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.600.000 | 3.920.000 | 2.240.000 | 560.000 |
| Phường Bình Minh |
Khu tái định cư trong dự án khu đô thị phục vụ khu du lịch Quốc gia núi Bà Đen Đường D1.1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.600.000 | 3.920.000 | 2.240.000 | 560.000 |
| Phường Bình Minh |
Khu tái định cư trong dự án khu đô thị phục vụ khu du lịch Quốc gia núi Bà Đen Đường D1.1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.000.000 | 5.600.000 | 3.200.000 | 800.000 |
| Phường Bình Minh |
Khu tái định cư trong dự án khu đô thị phục vụ khu du lịch Quốc gia núi Bà Đen Đường số 3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.000.000 | 9.100.000 | 5.200.000 | 1.300.000 |
| Phường Bình Minh |
Khu xây dựng cơ sở hạ tầng khu tái định cư, nhà ở cho hộ nghèo, hộ người có công thành phố Đường nội bộ khu tái định cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000 | 2.100.000 | 1.200.000 | 300.000 |
| Phường Bình Minh |
Khu xây dựng cơ sở hạ tầng khu tái định cư, nhà ở cho hộ nghèo, hộ người có công thành phố Đường nội bộ khu tái định cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 |
| Phường Bình Minh |
Khu xây dựng cơ sở hạ tầng khu tái định cư, nhà ở cho hộ nghèo, hộ người có công thành phố Đường nội bộ khu tái định cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 |
| Phường Bình Minh |
Nguyễn Chí Thanh Suối Vườn Điều - Đường Bời Lời |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.062.000 | 7.043.000 | 4.025.000 | 1.005.000 |
| Phường Bình Minh |
Nguyễn Chí Thanh Suối Vườn Điều - Đường Bời Lời |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.375.000 | 10.062.000 | 5.750.000 | 1.437.000 |
| Phường Bình Minh |
Nguyễn Chí Thanh Suối Vườn Điều - Đường Bời Lời |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.500.000 | 8.049.000 | 4.600.000 | 1.149.000 |
| Phường Bình Minh |
Nguyễn Chí Thanh Suối Vườn Điều - Đường Bời Lời |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.500.000 | 8.049.000 | 4.600.000 | 1.149.000 |
| Phường Bình Minh |
Nguyễn Trọng Cát (Cao Thượng Phẩm) Hết mép nhựa hiện trạng - Suối Vườn Điều |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.405.000 | 1.683.000 | 961.000 | 240.000 |
| Phường Bình Minh |
Nguyễn Trọng Cát (Cao Thượng Phẩm) Đường Bời Lời - Hết mép nhựa hiện trạng (900m tính từ đường Bời Lời) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.875.000 | 4.812.000 | 2.750.000 | 687.000 |
| Phường Bình Minh |
Nguyễn Trọng Cát (Cao Thượng Phẩm) Hết mép nhựa hiện trạng - Suối Vườn Điều |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.437.000 | 2.405.000 | 1.374.000 | 343.000 |