| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 37 khu phố Tân Lập Đường ĐT 793 - Suối Trà phát |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
734.000 | 513.000 | 293.000 | 72.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 37 khu phố Tân Lập Đường ĐT 793 - Suối Trà phát |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
734.000 | 513.000 | 293.000 | 72.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 37 khu phố Tân Lập Đường ĐT 793 - Suối Trà phát |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
734.000 | 513.000 | 293.000 | 72.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 37A khu phố Tân Lập Đường số 5 - Hết đường nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
428.000 | 299.000 | 170.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 37A khu phố Tân Lập Đường số 5 - Hết đường nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
428.000 | 299.000 | 170.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 37A khu phố Tân Lập Đường số 5 - Hết đường nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
612.000 | 428.000 | 244.000 | 61.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 4 ( hẻm 36) đường số 25 - Khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000 | 422.000 | 241.000 | 60.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 4 ( hẻm 36) đường số 25 - Khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
864.000 | 604.000 | 345.000 | 86.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 4 ( hẻm 36) đường số 25 - Khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
691.000 | 483.000 | 276.000 | 68.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 4-5 DT793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 793 - 5.6.2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
642.000 | 449.000 | 256.000 | 63.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 4-5 DT793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 793 - 5.6.2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
918.000 | 642.000 | 367.000 | 91.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 4-5 DT793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 793 - 5.6.2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
918.000 | 642.000 | 367.000 | 91.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 4-5 DT793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 793 - 5.6.2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
734.000 | 513.000 | 293.000 | 72.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 4-5 DT793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 793 - 5.6.2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
734.000 | 513.000 | 293.000 | 72.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 4-5 DT793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 793 - 5.6.2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
734.000 | 513.000 | 293.000 | 72.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 42 khu phố Tân Hòa Kênh tây - Hết đường đá dăm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
525.000 | 367.000 | 210.000 | 52.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 42 khu phố Tân Hòa Kênh tây - Hết đường đá dăm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
750.000 | 525.000 | 300.000 | 75.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 42 khu phố Tân Hòa Kênh tây - Hết đường đá dăm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000 | 420.000 | 240.000 | 60.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 46 khu phố Tân Phước Đường ĐT 785 - Đường tổ 22 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000 | 588.000 | 336.000 | 84.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 47A khu phố Tân Hòa Kênh TN 15-2 - Kênh TN 13 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
294.000 | 205.000 | 117.000 | 29.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 47A khu phố Tân Hòa Kênh TN 15-2 - Kênh TN 13 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
294.000 | 205.000 | 117.000 | 29.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 47A khu phố Tân Hòa Kênh TN 15-2 - Kênh TN 13 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 294.000 | 168.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 47B khu phố Tân Hòa Kênh TN 15 - Hết đường Sỏi đỏ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
294.000 | 205.000 | 117.000 | 29.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 47B khu phố Tân Hòa Kênh TN 15 - Hết đường Sỏi đỏ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
294.000 | 205.000 | 117.000 | 29.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 47B khu phố Tân Hòa Kênh TN 15 - Hết đường Sỏi đỏ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 294.000 | 168.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 5 Thạnh Lợi, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ) Đường số 2 - Đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
441.000 | 308.000 | 176.000 | 44.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 5 Thạnh Lợi, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ) Đường số 2 - Đường số 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 5 Thạnh Lợi, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ) Đường số 2 - Đường số 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 5 Thạnh Lợi, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ) Đường số 2 - Đường số 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 5-1, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) Liên xã - đường 5.2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
385.000 | 269.000 | 154.000 | 38.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 5-1, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) Liên xã - đường 5.2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
385.000 | 269.000 | 154.000 | 38.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 5-1, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) Liên xã - đường 5.2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
385.000 | 269.000 | 154.000 | 38.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 5-1, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) Liên xã - đường 5.2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
551.000 | 385.000 | 220.000 | 55.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 5-1, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) Liên xã - đường 5.2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
440.000 | 308.000 | 176.000 | 44.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 5-2, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) DX6 - ĐT 793 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
642.000 | 449.000 | 256.000 | 63.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 5-2, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) DX6 - ĐT 793 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
918.000 | 642.000 | 367.000 | 91.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 5-2, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) DX6 - ĐT 793 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
918.000 | 642.000 | 367.000 | 91.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 5-2, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) DX6 - ĐT 793 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
734.000 | 513.000 | 293.000 | 72.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 5-2, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) DX6 - ĐT 793 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
734.000 | 513.000 | 293.000 | 72.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 6 (hẻm 1) đường số 30 - Khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000 | 422.000 | 241.000 | 60.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 6 (hẻm 1) đường số 30 - Khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
864.000 | 604.000 | 345.000 | 86.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 6 (hẻm 1) đường số 30 - Khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
691.000 | 483.000 | 276.000 | 68.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 6 (hẻm 7) đường số 30 - Khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000 | 422.000 | 241.000 | 60.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 6 (hẻm 7) đường số 30 - Khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
864.000 | 604.000 | 345.000 | 86.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 6 (hẻm 7) đường số 30 - Khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
691.000 | 483.000 | 276.000 | 68.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 6-7 Đường số 11 - Khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
476.000 | 333.000 | 190.000 | 47.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 7 Hẻm 3 - Ranh xã Đồng Khởi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
470.000 | 329.000 | 187.000 | 46.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 7 Hẻm 3 - Ranh xã Đồng Khởi |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000 | 470.000 | 268.000 | 67.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 7 Hẻm 3 - Ranh xã Đồng Khởi |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000 | 470.000 | 268.000 | 67.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 7 Hẻm 3 - Ranh xã Đồng Khởi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
537.000 | 376.000 | 214.000 | 53.000 |