| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Gò Dầu |
Đường Cầu Sao - Xóm Đồng Kênh N18-19-8 - đường 782 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.728.000 | 1.209.000 | 691.000 | 172.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Cầu Sao - Xóm Đồng Kênh N18-19-4 - Kênh N18- 19-8 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.353.000 | 947.000 | 540.000 | 135.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Cây me Đường Hương Lộ 1 (ngã 3 huyện đội) - Đường 782 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.654.000 | 1.157.000 | 661.000 | 165.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Cây me Đường Hương Lộ 1 (ngã 3 huyện đội) - Đường 782 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.654.000 | 1.157.000 | 661.000 | 165.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Cây me Đường Hương Lộ 1 (ngã 3 huyện đội) - Đường 782 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.364.000 | 1.654.000 | 945.000 | 236.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Cây me Đường Hương Lộ 1 (ngã 3 huyện đội) - Đường 782 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.891.000 | 1.323.000 | 756.000 | 188.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Chi Lăng Đường Ngô Gia Tự - Đường Lê Văn Thả |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.468.000 | 4.527.000 | 2.587.000 | 646.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Chi Lăng Đường Ngô Gia Tự - Đường Lê Văn Thả |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.240.000 | 6.468.000 | 3.696.000 | 924.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Chi Lăng Đường Ngô Gia Tự - Đường Lê Văn Thả |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.392.000 | 5.174.000 | 2.956.000 | 739.000 |
| Phường Gò Dầu | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
212.000 | 148.000 | 84.000 | 21.000 |
| Phường Gò Dầu | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
304.000 | 212.000 | 121.000 | 30.000 |
| Phường Gò Dầu | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
303.000 | 212.000 | 121.000 | 30.000 |
| Phường Gò Dầu | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
348.000 | 243.000 | 139.000 | 34.000 |
| Phường Gò Dầu | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
242.000 | 169.000 | 96.000 | 24.000 |
| Phường Gò Dầu | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
242.000 | 169.000 | 96.000 | 24.000 |
| Phường Gò Dầu | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
361.000 | 252.000 | 144.000 | 35.000 |
| Phường Gò Dầu | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
361.000 | 252.000 | 144.000 | 35.000 |
| Phường Gò Dầu | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
747.000 | 522.000 | 298.000 | 74.000 |
| Phường Gò Dầu | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
516.000 | 361.000 | 206.000 | 51.000 |
| Phường Gò Dầu | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
516.000 | 361.000 | 206.000 | 51.000 |
| Phường Gò Dầu | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
597.000 | 417.000 | 238.000 | 59.000 |
| Phường Gò Dầu | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
698.000 | 488.000 | 279.000 | 69.000 |
| Phường Gò Dầu | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
411.000 | 287.000 | 164.000 | 40.000 |
| Phường Gò Dầu | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
411.000 | 287.000 | 164.000 | 40.000 |
| Phường Gò Dầu | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
411.000 | 287.000 | 164.000 | 40.000 |
| Phường Gò Dầu | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
588.000 | 411.000 | 235.000 | 58.000 |
| Phường Gò Dầu | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
998.000 | 698.000 | 399.000 | 99.000 |
| Phường Gò Dầu | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
798.000 | 558.000 | 319.000 | 79.000 |
| Phường Gò Dầu | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
821.000 | 574.000 | 328.000 | 81.000 |
| Phường Gò Dầu | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.233.000 | 863.000 | 492.000 | 123.000 |
| Phường Gò Dầu | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.762.000 | 1.233.000 | 704.000 | 176.000 |
| Phường Gò Dầu | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
938.000 | 656.000 | 375.000 | 93.000 |
| Phường Gò Dầu | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.409.000 | 986.000 | 563.000 | 140.000 |
| Phường Gò Dầu | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
485.000 | 339.000 | 193.000 | 48.000 |
| Phường Gò Dầu | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
485.000 | 339.000 | 193.000 | 48.000 |
| Phường Gò Dầu | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
304.000 | 212.000 | 121.000 | 30.000 |
| Phường Gò Dầu | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
693.000 | 485.000 | 277.000 | 69.000 |
| Phường Gò Dầu | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
348.000 | 243.000 | 139.000 | 34.000 |
| Phường Gò Dầu | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
554.000 | 388.000 | 221.000 | 55.000 |
| Phường Gò Dầu | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
554.000 | 388.000 | 221.000 | 55.000 |
| Phường Gò Dầu | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
573.000 | 401.000 | 228.000 | 56.000 |
| Phường Gò Dầu | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000 | 644.000 | 368.000 | 91.000 |
| Phường Gò Dầu | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
819.000 | 573.000 | 327.000 | 81.000 |
| Phường Gò Dầu | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
819.000 | 573.000 | 327.000 | 81.000 |
| Phường Gò Dầu | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.315.000 | 920.000 | 526.000 | 131.000 |
| Phường Gò Dầu | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.052.000 | 736.000 | 420.000 | 104.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Hồ Chí Minh Chân Cầu Vượt HCM - Ranh P.Trảng Bàng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.671.000 | 1.169.000 | 668.000 | 166.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Hồ Chí Minh Đường 782 - Quốc Lộ 22A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.671.000 | 1.169.000 | 668.000 | 166.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Hồ Chí Minh Chân Cầu Vượt HCM - Ranh P.Trảng Bàng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.388.000 | 1.671.000 | 955.000 | 238.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Hồ Chí Minh Đường 782 - Quốc Lộ 22A |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.388.000 | 1.671.000 | 955.000 | 238.000 |