Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Phường Gò Dầu Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Tra cứu bảng giá đất Phường Gò Dầu, Tây Ninh năm 2026 với dữ liệu chi tiết theo từng tuyến đường, vị trí và loại đất. Hiện có 411 dòng giá đất được cập nhật từ bảng giá đất chính thức, giúp người dân và nhà đầu tư dễ dàng tham khảo giá trị bất động sản, tính nghĩa vụ tài chính, chuyển mục đích sử dụng đất và đánh giá tiềm năng khu vực.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Phường Gò Dầu Đường Xuyên Á
Giáp ranh Thị trấn (cũ) - Đường vào Cty Hồng Phúc
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.332.000 3.032.000 1.732.000 433.000
Phường Gò Dầu Đường Xuyên Á
Cầu Gò Dầu - Trạm xăng dầu số 40
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
16.560.000 11.592.000 6.624.000 1.656.000
Phường Gò Dầu Đường Xuyên Á
Đường Cầu Sao-Xóm Đồng - hết ranh xã Thanh Phước
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.300.000 2.310.000 1.320.000 330.000
Phường Gò Dầu Đường Xuyên Á
Đường Dương Văn Nốt - Hết ranh Thị trấn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.680.000 5.376.000 3.072.000 768.000
Phường Gò Dầu Đường Xuyên Á
Đường vào Cty Hồng Phúc - Đường Cầu Sao-Xóm Đồng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.516.000 2.461.000 1.406.000 351.000
Phường Gò Dầu Đường Xuyên Á
Đường vào Cty Hồng Phúc - Đường Cầu Sao-Xóm Đồng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.812.000 1.968.000 1.124.000 280.000
Phường Gò Dầu Đường Xuyên Á
Đường Dương Văn Nốt - Hết ranh Thị trấn
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.144.000 4.300.000 2.457.000 614.000
Phường Gò Dầu Đường Xuyên Á
Trạm xăng dầu số 40 - Đường Dương Văn Nốt
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.464.000 7.324.000 4.185.000 1.046.000
Phường Gò Dầu Đường Xuyên Á
Cầu Gò Dầu - Trạm xăng dầu số 40
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
13.248.000 9.273.000 5.299.000 1.324.000
Phường Gò Dầu Đường Xuyên Á
Giáp ranh Thị trấn (cũ) - Đường vào Cty Hồng Phúc
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.465.000 2.425.000 1.385.000 346.000
Phường Gò Dầu Hẻm cặp ranh Văn phòng khu phố rạch Sơn
Quốc Lộ 22B - Hẻm nhánh đường Lê Trọng Tấn (cuối hẻm)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.330.000 931.000 532.000 133.000
Phường Gò Dầu Hẻm cặp ranh Văn phòng khu phố rạch Sơn
Quốc Lộ 22B - Hẻm nhánh đường Lê Trọng Tấn (cuối hẻm)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.330.000 931.000 532.000 133.000
Phường Gò Dầu Hẻm cặp ranh Văn phòng khu phố rạch Sơn
Quốc Lộ 22B - Hẻm nhánh đường Lê Trọng Tấn (cuối hẻm)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.330.000 931.000 532.000 133.000
Phường Gò Dầu Hẻm cặp ranh Văn phòng khu phố rạch Sơn
Quốc Lộ 22B - Hẻm nhánh đường Lê Trọng Tấn (cuối hẻm)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.900.000 1.330.000 760.000 190.000
Phường Gò Dầu Hẻm cặp ranh Văn phòng khu phố rạch Sơn
Quốc Lộ 22B - Hẻm nhánh đường Lê Trọng Tấn (cuối hẻm)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.900.000 1.330.000 760.000 190.000
Phường Gò Dầu Hẻm cặp ranh Văn phòng khu phố rạch Sơn
Quốc Lộ 22B - Hẻm nhánh đường Lê Trọng Tấn (cuối hẻm)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.520.000 1.064.000 608.000 152.000
Phường Gò Dầu Hẻm nhánh Đường Huỳnh Công Thắng
Đường Huỳnh Công Thắng - Hẻm số 4 - QL 22B
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
638.000 446.000 254.000 63.000
Phường Gò Dầu Hẻm nhánh Đường Huỳnh Công Thắng
Đường Huỳnh Công Thắng - Hẻm số 4 - QL 22B
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
729.000 510.000 291.000 72.000
Phường Gò Dầu Hẻm nhánh Đường Lê Trọng Tấn
Đường Lê Trọng Tấn - Hẻm 26 (QL22B) đường vào sân banh DTM
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
756.000 529.000 302.000 75.000
Phường Gò Dầu Hẻm nhánh Đường Lê Trọng Tấn
Đường Lê Trọng Tấn - Hẻm 26 (QL22B) đường vào sân banh DTM
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
756.000 529.000 302.000 75.000
Phường Gò Dầu Hẻm nhánh Đường Lê Trọng Tấn
Đường Lê Trọng Tấn - Hẻm 26 (QL22B) đường vào sân banh DTM
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.080.000 756.000 432.000 108.000
Phường Gò Dầu Hẻm nhánh Đường Lê Trọng Tấn
Đường Lê Trọng Tấn - Hẻm 26 (QL22B) đường vào sân banh DTM
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.080.000 756.000 432.000 108.000
Phường Gò Dầu Hẻm phụ đường Lê Hồng phong (cập ranh trạm sạc xe điện)
Đường Lê Hồng Phong - Đường Lê Trọng Tấn (ngay công viên mới)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
458.000 320.000 183.000 45.000
Phường Gò Dầu Hẻm phụ đường Lê Hồng phong (cập ranh trạm sạc xe điện)
Đường Lê Hồng Phong - Đường Lê Trọng Tấn (ngay công viên mới)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
655.000 458.000 262.000 65.000
Phường Gò Dầu Hẻm phụ đường Lê Hồng phong (cập ranh trạm sạc xe điện)
Đường Lê Hồng Phong - Đường Lê Trọng Tấn (ngay công viên mới)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
655.000 458.000 262.000 65.000
Phường Gò Dầu Hẻm phụ đường Lê Hồng phong (cập ranh trạm sạc xe điện)
Đường Lê Hồng Phong - Đường Lê Trọng Tấn (ngay công viên mới)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
524.000 366.000 209.000 52.000
Phường Gò Dầu Hẻm phụ đường Lê Hồng Phong (đối diện quán Cà phê ông Bùi văn Tốp)
Đường Lê Hồng Phong - Đường Trường Chinh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
655.000 458.000 261.000 65.000
Phường Gò Dầu Hẻm phụ đường Lê Hồng Phong (đối diện quán Cà phê ông Bùi văn Tốp)
Đường Lê Hồng Phong - Đường Trường Chinh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
936.000 655.000 374.000 93.000
Phường Gò Dầu Hẻm phụ đường Lê Hồng Phong (đối diện quán Cà phê ông Bùi văn Tốp)
Đường Lê Hồng Phong - Đường Trường Chinh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
748.000 524.000 299.000 74.000
Phường Gò Dầu Hẻm phụ đường Lê Hồng phong (đối diện trạm sạc xe điện ngay trụ điện 21- C)
Đường Lê Hồng Phong - Cuối hẻm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
458.000 320.000 183.000 45.000
Phường Gò Dầu Hẻm phụ đường Lê Hồng phong (đối diện trạm sạc xe điện ngay trụ điện 21- C)
Đường Lê Hồng Phong - Cuối hẻm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
655.000 458.000 262.000 65.000
Phường Gò Dầu Hẻm phụ đường Lê Hồng phong (đối diện trạm sạc xe điện ngay trụ điện 21- C)
Đường Lê Hồng Phong - Cuối hẻm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
655.000 458.000 262.000 65.000
Phường Gò Dầu Hẻm phụ đường Lê Hồng phong (đối diện trạm sạc xe điện ngay trụ điện 21- C)
Đường Lê Hồng Phong - Cuối hẻm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
524.000 366.000 209.000 52.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 1 Đường Lê Trọng Tấn
Đường lê Trọng Tấn (Đoạn Lê Hồng Phong - Trường Chinh - Đường kênh N 18-20
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000 352.000 201.000 50.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 1 Đường Lê Trọng Tấn
Đường lê Trọng Tấn (Đoạn Lê Hồng Phong - Trường Chinh - Đường kênh N 18-20
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
720.000 504.000 288.000 72.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 1 Đường Lê Trọng Tấn
Đường lê Trọng Tấn (Đoạn Lê Hồng Phong - Trường Chinh - Đường kênh N 18-20
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
720.000 504.000 288.000 72.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 10 - Đường Hùng Vương
Đường Hùng Vương - Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.512.000 1.058.000 604.000 151.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 10 - Đường Hùng Vương
Đường Hùng Vương - Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.160.000 1.512.000 864.000 216.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 10 - Đường Hùng Vương
Đường Hùng Vương - Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.728.000 1.209.000 691.000 172.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 11 - Đường Hùng Vương
Đường Hùng Vương - Cuối hẻm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.160.000 1.512.000 864.000 216.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 11 - Đường Hùng Vương
Đường Hùng Vương - Cuối hẻm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.728.000 1.209.000 691.000 172.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 13 - Đường Hùng Vương
Đường Hùng Vương - Cuối hẻm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.160.000 1.512.000 864.000 216.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 13 - Đường Hùng Vương
Đường Hùng Vương - Cuối hẻm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.728.000 1.209.000 691.000 172.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 14 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.330.000 931.000 532.000 133.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 14 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.330.000 931.000 532.000 133.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 14 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.900.000 1.330.000 760.000 190.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 14 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.900.000 1.330.000 760.000 190.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 14 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.900.000 1.330.000 760.000 190.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 14 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.520.000 1.064.000 608.000 152.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 15 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Hẻm số 17 - QL 22B
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.108.000 775.000 443.000 110.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?