| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 15 - QL 22B Quốc Lộ 22B - Hẻm số 17 - QL 22B |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.584.000 | 1.108.000 | 633.000 | 158.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 15 - QL 22B Quốc Lộ 22B - Hẻm số 17 - QL 22B |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.267.000 | 886.000 | 506.000 | 126.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 17 - QL 22B Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm (gần khu tái định cư) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.108.000 | 775.000 | 443.000 | 110.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 17 - QL 22B Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm (gần khu tái định cư) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.584.000 | 1.108.000 | 633.000 | 158.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 17 - QL 22B Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm (gần khu tái định cư) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.267.000 | 886.000 | 506.000 | 126.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 19 - QL 22B Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.108.000 | 775.000 | 443.000 | 110.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 19 - QL 22B Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.584.000 | 1.108.000 | 633.000 | 158.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 19 - QL 22B Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.267.000 | 886.000 | 506.000 | 126.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 20 - QL 22B Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.330.000 | 931.000 | 532.000 | 133.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 20 - QL 22B Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.330.000 | 931.000 | 532.000 | 133.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 20 - QL 22B Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.330.000 | 931.000 | 532.000 | 133.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 20 - QL 22B Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.900.000 | 1.330.000 | 760.000 | 190.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 20 - QL 22B Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.900.000 | 1.330.000 | 760.000 | 190.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 20 - QL 22B Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.520.000 | 1.064.000 | 608.000 | 152.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 21 - QL 22B Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.108.000 | 775.000 | 443.000 | 110.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 21 - QL 22B Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.584.000 | 1.108.000 | 633.000 | 158.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 21 - QL 22B Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.267.000 | 886.000 | 506.000 | 126.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 22 - QL 22B Quốc Lộ 22B - Ngã 3 nhà A. Long (HU) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.663.000 | 1.164.000 | 665.000 | 165.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 22 - QL 22B Quốc Lộ 22B - Ngã 3 nhà A. Long (HU) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.376.000 | 1.663.000 | 950.000 | 237.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 22 - QL 22B Quốc Lộ 22B - Ngã 3 nhà A. Long (HU) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.900.000 | 1.330.000 | 760.000 | 189.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 22 - QL 22B Quốc Lộ 22B - Ngã 3 nhà A. Long (HU) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.900.000 | 1.330.000 | 760.000 | 189.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 23 - QL 22B Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.108.000 | 775.000 | 443.000 | 110.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 23 - QL 22B Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.584.000 | 1.108.000 | 633.000 | 158.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 23 - QL 22B Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.267.000 | 886.000 | 506.000 | 126.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 24 - QL 22B Quốc Lộ 22B - Hẻm nhánh đường Lê Trọng Tấn (cuối hẻm) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.108.000 | 775.000 | 443.000 | 110.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 24 - QL 22B Quốc Lộ 22B - Hẻm nhánh đường Lê Trọng Tấn (cuối hẻm) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.584.000 | 1.108.000 | 633.000 | 158.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 24 - QL 22B Quốc Lộ 22B - Hẻm nhánh đường Lê Trọng Tấn (cuối hẻm) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.267.000 | 886.000 | 506.000 | 126.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 26 - QL 22B Quốc Lộ 22B - Sân bóng đá DTM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.551.000 | 1.085.000 | 620.000 | 154.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 26 - QL 22B Quốc Lộ 22B - Sân bóng đá DTM |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.773.000 | 1.240.000 | 708.000 | 176.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 28 - QL 22B Quốc Lộ 22B - Cuối đường gần giáp ranh suối |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.551.000 | 1.085.000 | 620.000 | 154.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 28 - QL 22B Quốc Lộ 22B - Cuối đường gần giáp ranh suối |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.217.000 | 1.551.000 | 886.000 | 221.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 28 - QL 22B Quốc Lộ 22B - Cuối đường gần giáp ranh suối |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.217.000 | 1.551.000 | 886.000 | 221.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 28 - QL 22B Quốc Lộ 22B - Cuối đường gần giáp ranh suối |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.773.000 | 1.240.000 | 708.000 | 176.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 3 - QL 22B Quốc Lộ 22B - Đường Ngô Gia Tự |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.438.000 | 1.706.000 | 975.000 | 243.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 3 - QL 22B Quốc Lộ 22B - Đường Ngô Gia Tự |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.484.000 | 2.438.000 | 1.393.000 | 348.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 3 - QL 22B Quốc Lộ 22B - Đường Ngô Gia Tự |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.787.000 | 1.950.000 | 1.114.000 | 278.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 30 - QL 22B Quốc Lộ 22B (Cà phê Như ý) - Hẻm số 28 - QL 22B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.108.000 | 775.000 | 443.000 | 110.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 30 - QL 22B Quốc Lộ 22B (Cà phê Như ý) - Hẻm số 28 - QL 22B |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.584.000 | 1.108.000 | 633.000 | 158.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 30 - QL 22B Quốc Lộ 22B (Cà phê Như ý) - Hẻm số 28 - QL 22B |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.267.000 | 886.000 | 506.000 | 126.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 4 - Đường Hùng Vương Đường Hùng Vương - Đường Huỳnh Thúc Kháng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.663.000 | 1.164.000 | 665.000 | 165.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 4 - Đường Hùng Vương Đường Hùng Vương - Đường Huỳnh Thúc Kháng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.376.000 | 1.663.000 | 950.000 | 237.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 4 - Đường Hùng Vương Đường Hùng Vương - Đường Huỳnh Thúc Kháng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.900.000 | 1.330.000 | 760.000 | 189.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 4 - Đường Hùng Vương Đường Hùng Vương - Đường Huỳnh Thúc Kháng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.900.000 | 1.330.000 | 760.000 | 189.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 4 - QL 22B Quốc Lộ 22B (cập UBND thị trấn Gò Dầu củ) - Quốc Lộ 22B (Bưu Điện - Rạp chiếu bóng củ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.904.000 | 2.032.000 | 1.161.000 | 290.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 4 - QL 22B Quốc Lộ 22B (cập UBND thị trấn Gò Dầu củ) - Quốc Lộ 22B (Bưu Điện - Rạp chiếu bóng củ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.323.000 | 1.625.000 | 928.000 | 232.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 4 Đường Lê hồng Phong Đường Lê Hồng Phong - Cuối hẻm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
764.000 | 534.000 | 305.000 | 76.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 4 Đường Lê hồng Phong Đường Lê Hồng Phong - Cuối hẻm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.092.000 | 764.000 | 436.000 | 109.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 4 Đường Lê hồng Phong Đường Lê Hồng Phong - Cuối hẻm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.092.000 | 764.000 | 436.000 | 109.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 4 Đường Lê hồng Phong Đường Lê Hồng Phong - Cuối hẻm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.092.000 | 764.000 | 436.000 | 109.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 4 Đường Lê hồng Phong Đường Lê Hồng Phong - Cuối hẻm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
873.000 | 611.000 | 348.000 | 87.000 |