| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Gò Dầu |
Đường Hồ Chí Minh Chân Cầu Vượt HCM - Ranh P.Trảng Bàng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.388.000 | 1.671.000 | 955.000 | 238.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Hồ Chí Minh Đường 782 - Quốc Lộ 22A |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.388.000 | 1.671.000 | 955.000 | 238.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Hồ Chí Minh Chân Cầu Vượt HCM - Ranh P.Trảng Bàng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.910.000 | 1.336.000 | 764.000 | 190.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Hồ Chí Minh Đường 782 - Quốc Lộ 22A |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.910.000 | 1.336.000 | 764.000 | 190.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Hương lộ 1 Đường Pháo Binh - Ngã 3 Cây Xoài (huyện đội cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.554.000 | 1.087.000 | 621.000 | 155.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Hương lộ 1 Đường Pháo Binh - Ngã 3 Cây Xoài (huyện đội cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.220.000 | 1.554.000 | 888.000 | 222.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Hương lộ 1 Giáp ranh thị trấn (cũ) - đường Pháo Binh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.772.000 | 1.940.000 | 1.108.000 | 277.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Hương lộ 1 Đường Pháo Binh - Ngã 3 Cây Xoài (huyện đội cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.776.000 | 1.243.000 | 710.000 | 177.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Pháo Binh Đường Hương lộ 1 - Đường Cầu Sao - Xóm Đồng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.453.000 | 1.017.000 | 581.000 | 144.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Pháo Binh Đường Hương lộ 1 - Đường Cầu Sao - Xóm Đồng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.076.000 | 1.453.000 | 830.000 | 207.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Pháo Binh Đường Hương lộ 1 - Đường Cầu Sao - Xóm Đồng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.660.000 | 1.162.000 | 664.000 | 165.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Rỗng tượng tròn Đường Cầu Sao- Xóm Đồng - QL22 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Rỗng tượng tròn Đường Cầu Sao- Xóm Đồng - QL22 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Rỗng tượng tròn Đường Cầu Sao- Xóm Đồng - QL22 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Rỗng tượng tròn Đường Cầu Sao- Xóm Đồng - QL22 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Trâm Vàng 1 Cổng văn hóa TRâm Vàng 1 - QL22 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
844.000 | 590.000 | 337.000 | 84.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Trâm Vàng 1 Ngã ba nhà ông 5 Tòng - QL22 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
844.000 | 590.000 | 337.000 | 84.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Trâm Vàng 1 Đường bê tông hẻm 68 (đối diện Miễu Tiên Sư) - QL22 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
844.000 | 590.000 | 337.000 | 84.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Trâm Vàng 1 Cổng văn hóa TRâm Vàng 1 - QL22 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.206.000 | 844.000 | 482.000 | 120.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Trâm Vàng 1 Ngã ba nhà ông 5 Tòng - QL22 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.206.000 | 844.000 | 482.000 | 120.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Trâm Vàng 1 Đường bê tông hẻm 68 (đối diện Miễu Tiên Sư) - QL22 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.206.000 | 844.000 | 482.000 | 120.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Trâm Vàng 1 Cổng văn hóa TRâm Vàng 1 - QL22 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
964.000 | 675.000 | 385.000 | 96.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Trâm Vàng 1 Ngã ba nhà ông 5 Tòng - QL22 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
964.000 | 675.000 | 385.000 | 96.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Trâm Vàng 1 Đường bê tông hẻm 68 (đối diện Miễu Tiên Sư) - QL22 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
964.000 | 675.000 | 385.000 | 96.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường vào xí nghiệp giày da Trâm Vàng (Đường vào Bệnh Viện Xuyên Á) Ngã ba chợ Tạm - Đường Pháo Binh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.301.000 | 1.610.000 | 920.000 | 229.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường vào xí nghiệp giày da Trâm Vàng (Đường vào Bệnh Viện Xuyên Á) Đường Xuyên Á- Ngãbachợ Tạm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.284.000 | 2.298.000 | 1.313.000 | 328.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường vào xí nghiệp giày da Trâm Vàng (Đường vào Bệnh Viện Xuyên Á) Ngã ba chợ Tạm - Đường Pháo Binh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.288.000 | 2.301.000 | 1.315.000 | 328.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường vào xí nghiệp giày da Trâm Vàng (Đường vào Bệnh Viện Xuyên Á) Đường Xuyên Á- Ngãbachợ Tạm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.692.000 | 3.284.000 | 1.876.000 | 469.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường vào xí nghiệp giày da Trâm Vàng (Đường vào Bệnh Viện Xuyên Á) Đường Xuyên Á- Ngãbachợ Tạm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.753.000 | 2.627.000 | 1.500.000 | 375.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường vào xí nghiệp giày da Trâm Vàng (Đường vào Bệnh Viện Xuyên Á) Ngã ba chợ Tạm - Đường Pháo Binh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.630.000 | 1.840.000 | 1.052.000 | 262.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường vào xí nghiệp Hồng Phúc Ngã 3 Đường Hồng Phúc - Ranh thị trấn cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.301.000 | 1.610.000 | 920.000 | 229.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường vào xí nghiệp Hồng Phúc Ngã 3 Đường Hồng Phúc - Đường Pháo Binh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.301.000 | 1.610.000 | 920.000 | 229.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường vào xí nghiệp Hồng Phúc Ngã 3 Đường Hồng Phúc - Đường Pháo Binh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.301.000 | 1.610.000 | 920.000 | 229.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường vào xí nghiệp Hồng Phúc Quốc Lộ 22A - Ngã 3 Đường Hồng Phúc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.284.000 | 2.298.000 | 1.313.000 | 328.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường vào xí nghiệp Hồng Phúc Ngã 3 Đường Hồng Phúc - Ranh thị trấn cũ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.288.000 | 2.301.000 | 1.315.000 | 328.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường vào xí nghiệp Hồng Phúc Ngã 3 Đường Hồng Phúc - Đường Pháo Binh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.288.000 | 2.301.000 | 1.315.000 | 328.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường vào xí nghiệp Hồng Phúc Quốc Lộ 22A - Ngã 3 Đường Hồng Phúc |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.692.000 | 3.284.000 | 1.876.000 | 469.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường vào xí nghiệp Hồng Phúc Quốc Lộ 22A - Ngã 3 Đường Hồng Phúc |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.753.000 | 2.627.000 | 1.500.000 | 375.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường vào xí nghiệp Hồng Phúc Ngã 3 Đường Hồng Phúc - Ranh thị trấn cũ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.630.000 | 1.840.000 | 1.052.000 | 262.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường vào xí nghiệp Hồng Phúc Ngã 3 Đường Hồng Phúc - Đường Pháo Binh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.630.000 | 1.840.000 | 1.052.000 | 262.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Xe Làng Giáp QL22 - Giáp Đường Phước Hậu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.428.000 | 999.000 | 571.000 | 142.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Xe Làng Giáp QL22 - Giáp Đường Phước Hậu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.040.000 | 1.428.000 | 816.000 | 204.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Xe Làng Giáp QL22 - Giáp Đường Phước Hậu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.632.000 | 1.142.000 | 652.000 | 163.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Xuyên Á Trạm xăng dầu số 40 - Đường Dương Văn Nốt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.156.000 | 6.409.000 | 3.662.000 | 915.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Xuyên Á Đường Dương Văn Nốt - Hết ranh Thị trấn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.376.000 | 3.763.000 | 2.150.000 | 537.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Xuyên Á Đường vào Cty Hồng Phúc - Đường Cầu Sao-Xóm Đồng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.461.000 | 1.722.000 | 984.000 | 245.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Xuyên Á Cầu Gò Dầu - Trạm xăng dầu số 40 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.592.000 | 8.114.000 | 4.636.000 | 1.159.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Xuyên Á Đường Cầu Sao-Xóm Đồng - hết ranh xã Thanh Phước |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.310.000 | 1.617.000 | 924.000 | 231.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Xuyên Á Giáp ranh Thị trấn (cũ) - Đường vào Cty Hồng Phúc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.032.000 | 2.122.000 | 1.212.000 | 303.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Xuyên Á Đường Cầu Sao-Xóm Đồng - hết ranh xã Thanh Phước |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.300.000 | 2.310.000 | 1.320.000 | 330.000 |