| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Kiến Tường | Bắc Chiêng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.694.000 | 1.185.000 | 677.000 | 169.000 |
| Phường Kiến Tường | Bắc Chiêng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.936.000 | 1.355.000 | 774.000 | 193.000 |
| Phường Kiến Tường |
Bạch Đằng Huỳnh Việt Thanh - Lê Lợi (trong đê) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.457.000 | 1.719.000 | 982.000 | 245.000 |
| Phường Kiến Tường |
Bạch Đằng Đường Lê Hồng Phong - Ngô Quyền |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.457.000 | 1.719.000 | 982.000 | 245.000 |
| Phường Kiến Tường |
Bạch Đằng Đường 30/4 - đường Lê Hồng Phong |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.541.000 | 1.778.000 | 1.016.000 | 254.000 |
| Phường Kiến Tường |
Bạch Đằng Lê Lợi - Đường 30/4 (trong đê) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.815.000 | 2.670.000 | 1.526.000 | 381.000 |
| Phường Kiến Tường |
Bạch Đằng Lê Lợi - Đường 30/4 (trong đê) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.815.000 | 2.670.000 | 1.526.000 | 381.000 |
| Phường Kiến Tường |
Bạch Đằng Huỳnh Việt Thanh - Lê Lợi (trong đê) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.510.000 | 2.457.000 | 1.404.000 | 351.000 |
| Phường Kiến Tường |
Bạch Đằng Đường Lê Hồng Phong - Ngô Quyền |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.510.000 | 2.457.000 | 1.404.000 | 351.000 |
| Phường Kiến Tường |
Bạch Đằng Đường 30/4 - đường Lê Hồng Phong |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.630.000 | 2.541.000 | 1.452.000 | 363.000 |
| Phường Kiến Tường |
Bạch Đằng Lê Lợi - Đường 30/4 (trong đê) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.450.000 | 3.815.000 | 2.180.000 | 545.000 |
| Phường Kiến Tường |
Bạch Đằng Lê Lợi - Đường 30/4 (trong đê) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.450.000 | 3.815.000 | 2.180.000 | 545.000 |
| Phường Kiến Tường |
Bạch Đằng Đường 30/4 - đường Lê Hồng Phong |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.630.000 | 2.541.000 | 1.452.000 | 363.000 |
| Phường Kiến Tường |
Bạch Đằng Đường 30/4 - đường Lê Hồng Phong |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.904.000 | 2.032.000 | 1.161.000 | 290.000 |
| Phường Kiến Tường |
Bạch Đằng Đường Lê Hồng Phong - Ngô Quyền |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.808.000 | 1.965.000 | 1.123.000 | 280.000 |
| Phường Kiến Tường |
Bạch Đằng Huỳnh Việt Thanh - Lê Lợi (trong đê) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.808.000 | 1.965.000 | 1.123.000 | 280.000 |
| Phường Kiến Tường |
Bạch Đằng Huỳnh Việt Thanh - Lê Lợi (trong đê) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.808.000 | 1.965.000 | 1.123.000 | 280.000 |
| Phường Kiến Tường | Các đường còn lại khu Lò Gốm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.289.000 | 1.602.000 | 915.000 | 228.000 |
| Phường Kiến Tường | Các đường còn lại khu Lò Gốm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.289.000 | 1.602.000 | 915.000 | 228.000 |
| Phường Kiến Tường | Các đường còn lại khu Lò Gốm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.270.000 | 2.289.000 | 1.308.000 | 327.000 |
| Phường Kiến Tường | Các đường còn lại khu Lò Gốm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.616.000 | 1.831.000 | 1.046.000 | 261.000 |
| Phường Kiến Tường | Các hẻm đường Thiên Hộ Dương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
847.000 | 592.000 | 338.000 | 84.000 |
| Phường Kiến Tường | Các hẻm đường Võ Tánh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.121.000 | 1.484.000 | 848.000 | 212.000 |
| Phường Kiến Tường | Các hẻm đường Võ Tánh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.030.000 | 2.121.000 | 1.212.000 | 303.000 |
| Phường Kiến Tường | Các hẻm đường Võ Tánh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.424.000 | 1.696.000 | 969.000 | 242.000 |
| Phường Kiến Tường | Các vị trí khác |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
280.000 | 196.000 | 112.000 | 28.000 |
| Phường Kiến Tường | Các vị trí khác |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 |
| Phường Kiến Tường | Cụm dân cư khu phố 5 phường 1 (nay là phường Kiến Tường) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
280.000 | 196.000 | 112.000 | 28.000 |
| Phường Kiến Tường | Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 - mở rộng (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.235.000 | 2.964.000 | 1.694.000 | 423.000 |
| Phường Kiến Tường | Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 - mở rộng (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.050.000 | 4.235.000 | 2.420.000 | 605.000 |
| Phường Kiến Tường | Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 - mở rộng (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.840.000 | 3.388.000 | 1.936.000 | 484.000 |
| Phường Kiến Tường |
Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) Đường Tôn Đức Thắng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.442.000 | 1.009.000 | 576.000 | 144.000 |
| Phường Kiến Tường |
Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) Đường Lê Anh Xuân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.442.000 | 1.009.000 | 576.000 | 144.000 |
| Phường Kiến Tường |
Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) Đường Trần Văn Trà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.442.000 | 1.009.000 | 576.000 | 144.000 |
| Phường Kiến Tường |
Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) Đường Dương Văn Dương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.442.000 | 1.009.000 | 576.000 | 144.000 |
| Phường Kiến Tường |
Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) Đường Hoàng Quốc Việt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.442.000 | 1.009.000 | 576.000 | 144.000 |
| Phường Kiến Tường |
Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) Đường Nguyễn Minh Đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.442.000 | 1.009.000 | 576.000 | 144.000 |
| Phường Kiến Tường |
Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) Đường Huỳnh Văn Gấm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.442.000 | 1.009.000 | 576.000 | 144.000 |
| Phường Kiến Tường |
Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) Đường Tôn Đức Thắng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.060.000 | 1.442.000 | 824.000 | 206.000 |
| Phường Kiến Tường |
Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) Đường Lê Anh Xuân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.060.000 | 1.442.000 | 824.000 | 206.000 |
| Phường Kiến Tường |
Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) Đường Trần Văn Trà |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.060.000 | 1.442.000 | 824.000 | 206.000 |
| Phường Kiến Tường |
Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) Đường Dương Văn Dương |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.060.000 | 1.442.000 | 824.000 | 206.000 |
| Phường Kiến Tường |
Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) Đường Tôn Đức Thắng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.648.000 | 1.153.000 | 659.000 | 164.000 |
| Phường Kiến Tường |
Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) Đường Lê Anh Xuân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.648.000 | 1.153.000 | 659.000 | 164.000 |
| Phường Kiến Tường |
Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) Đường Trần Văn Trà |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.648.000 | 1.153.000 | 659.000 | 164.000 |
| Phường Kiến Tường |
Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) Đường Dương Văn Dương |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.648.000 | 1.153.000 | 659.000 | 164.000 |
| Phường Kiến Tường |
Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) Đường Hoàng Quốc Việt |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.648.000 | 1.153.000 | 659.000 | 164.000 |
| Phường Kiến Tường |
Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) Đường Nguyễn Minh Đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.648.000 | 1.153.000 | 659.000 | 164.000 |
| Phường Kiến Tường |
Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) Đường Huỳnh Văn Gấm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.648.000 | 1.153.000 | 659.000 | 164.000 |
| Phường Kiến Tường | Đất khu vườn ươm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.442.000 | 1.009.000 | 576.000 | 144.000 |