| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Kiến Tường |
Lý Thường Kiệt Đường N12 - đường tránh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Kiến Tường |
Lý Thường Kiệt Phan Chu Trinh - QL 62 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.870.000 | 5.509.000 | 3.148.000 | 787.000 |
| Phường Kiến Tường |
Lý Thường Kiệt Hùng Vương - Phan Chu Trinh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.800.000 | 6.860.000 | 3.920.000 | 980.000 |
| Phường Kiến Tường |
Lý Thường Kiệt Hùng Vương - Phan Chu Trinh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.800.000 | 6.860.000 | 3.920.000 | 980.000 |
| Phường Kiến Tường |
Lý Thường Kiệt Hùng Vương - Phan Chu Trinh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.840.000 | 5.488.000 | 3.136.000 | 784.000 |
| Phường Kiến Tường |
Lý Thường Kiệt Phan Chu Trinh - QL 62 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.296.000 | 4.407.000 | 2.518.000 | 629.000 |
| Phường Kiến Tường |
Lý Thường Kiệt QL 62 đến đường N12 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.808.000 | 4.065.000 | 2.323.000 | 580.000 |
| Phường Kiến Tường | Lý Tự Trọng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.815.000 | 2.670.000 | 1.526.000 | 381.000 |
| Phường Kiến Tường | Lý Tự Trọng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.815.000 | 2.670.000 | 1.526.000 | 381.000 |
| Phường Kiến Tường | Lý Tự Trọng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.450.000 | 3.815.000 | 2.180.000 | 545.000 |
| Phường Kiến Tường | Lý Tự Trọng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.450.000 | 3.815.000 | 2.180.000 | 545.000 |
| Phường Kiến Tường |
Ngô Quyền Bạch Đằng- QL 62 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.457.000 | 1.719.000 | 982.000 | 245.000 |
| Phường Kiến Tường |
Ngô Quyền QL 62 - Thiên Hộ Dương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.968.000 | 2.077.000 | 1.187.000 | 296.000 |
| Phường Kiến Tường |
Ngô Quyền QL 62 - Thiên Hộ Dương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.968.000 | 2.077.000 | 1.187.000 | 296.000 |
| Phường Kiến Tường |
Ngô Quyền QL 62 - Thiên Hộ Dương |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.240.000 | 2.968.000 | 1.696.000 | 424.000 |
| Phường Kiến Tường |
Ngô Quyền Bạch Đằng- QL 62 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.808.000 | 1.965.000 | 1.123.000 | 280.000 |
| Phường Kiến Tường |
Ngô Quyền Bạch Đằng- QL 62 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.808.000 | 1.965.000 | 1.123.000 | 280.000 |
| Phường Kiến Tường |
Ngô Quyền QL 62 - Thiên Hộ Dương |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.392.000 | 2.374.000 | 1.356.000 | 339.000 |
| Phường Kiến Tường | Ngô Văn Miều (Hẻm 72) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.694.000 | 1.185.000 | 677.000 | 169.000 |
| Phường Kiến Tường | Ngô Văn Miều (Hẻm 72) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.936.000 | 1.355.000 | 774.000 | 193.000 |
| Phường Kiến Tường |
Nguyễn Du Lê Lợi - Huỳnh Việt Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.541.000 | 1.778.000 | 1.016.000 | 254.000 |
| Phường Kiến Tường |
Nguyễn Du Thiên Hộ Dương - Lê Lợi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.472.000 | 2.430.000 | 1.388.000 | 347.000 |
| Phường Kiến Tường |
Nguyễn Du Thiên Hộ Dương - Lê Lợi |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.960.000 | 3.472.000 | 1.984.000 | 496.000 |
| Phường Kiến Tường |
Nguyễn Du Lê Lợi - Huỳnh Việt Thanh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.630.000 | 2.541.000 | 1.452.000 | 363.000 |
| Phường Kiến Tường |
Nguyễn Du Lê Lợi - Huỳnh Việt Thanh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.630.000 | 2.541.000 | 1.452.000 | 363.000 |
| Phường Kiến Tường |
Nguyễn Du Lê Lợi - Huỳnh Việt Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.904.000 | 2.032.000 | 1.161.000 | 290.000 |
| Phường Kiến Tường |
Nguyễn Du Thiên Hộ Dương - Lê Lợi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.968.000 | 2.777.000 | 1.587.000 | 396.000 |
| Phường Kiến Tường | Nguyễn Hồng Sến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.694.000 | 1.185.000 | 677.000 | 169.000 |
| Phường Kiến Tường | Nguyễn Hồng Sến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.936.000 | 1.355.000 | 774.000 | 193.000 |
| Phường Kiến Tường | Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.437.000 | 2.405.000 | 1.374.000 | 343.000 |
| Phường Kiến Tường | Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.910.000 | 3.437.000 | 1.964.000 | 491.000 |
| Phường Kiến Tường | Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.910.000 | 3.437.000 | 1.964.000 | 491.000 |
| Phường Kiến Tường | Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.928.000 | 2.749.000 | 1.571.000 | 392.000 |
| Phường Kiến Tường | Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.928.000 | 2.749.000 | 1.571.000 | 392.000 |
| Phường Kiến Tường | Nguyễn Thị Tám |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.694.000 | 1.185.000 | 677.000 | 169.000 |
| Phường Kiến Tường | Nguyễn Thị Tám |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.936.000 | 1.355.000 | 774.000 | 193.000 |
| Phường Kiến Tường |
Nguyễn Trung Trực Lê Lợi- Nguyễn Thành A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.310.000 | 1.617.000 | 924.000 | 231.000 |
| Phường Kiến Tường |
Nguyễn Trung Trực Lê Lợi- Nguyễn Thành A |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.300.000 | 2.310.000 | 1.320.000 | 330.000 |
| Phường Kiến Tường |
Nguyễn Trung Trực Lê Lợi- Nguyễn Thành A |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.300.000 | 2.310.000 | 1.320.000 | 330.000 |
| Phường Kiến Tường |
Nguyễn Trung Trực Lý Thường Kiệt-Lê Lợi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.160.000 | 2.912.000 | 1.664.000 | 416.000 |
| Phường Kiến Tường |
Nguyễn Trung Trực Lê Lợi- Nguyễn Thành A |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.640.000 | 1.848.000 | 1.056.000 | 264.000 |
| Phường Kiến Tường | Phạm Ngọc Thạch |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.541.000 | 1.778.000 | 1.016.000 | 254.000 |
| Phường Kiến Tường | Phạm Ngọc Thạch |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.630.000 | 2.541.000 | 1.452.000 | 363.000 |
| Phường Kiến Tường | Phạm Ngọc Thạch |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.630.000 | 2.541.000 | 1.452.000 | 363.000 |
| Phường Kiến Tường | Phạm Ngọc Thạch |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.904.000 | 2.032.000 | 1.161.000 | 290.000 |
| Phường Kiến Tường | Phạm Ngọc Thuần |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.694.000 | 1.185.000 | 677.000 | 169.000 |
| Phường Kiến Tường | Phạm Ngọc Thuần |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.936.000 | 1.355.000 | 774.000 | 193.000 |
| Phường Kiến Tường | Phạm Ngọc Thuần |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.936.000 | 1.355.000 | 774.000 | 193.000 |
| Phường Kiến Tường |
Phan Chu Trinh Lê Lợi - Đường 30/4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.151.000 | 2.905.000 | 1.660.000 | 415.000 |
| Phường Kiến Tường |
Phan Chu Trinh Đường 30/4 - Hai Bà Trưng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.968.000 | 2.077.000 | 1.187.000 | 296.000 |