| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Ninh Thạnh |
Đường 107 Cách Mạng Tháng Tám Trọn tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.080.000 | 2.156.000 | 1.232.000 | 308.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Đường 107 Cách Mạng Tháng Tám Trọn tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.400.000 | 3.080.000 | 1.760.000 | 440.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Đường 107 Cách Mạng Tháng Tám Trọn tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.520.000 | 2.464.000 | 1.408.000 | 352.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Đường 2A Điện Biên Phủ Đường Điện Biên Phủ - Đường số 105, Đường CMT8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.200.000 | 2.940.000 | 1.680.000 | 420.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Đường 2A Điện Biên Phủ Đường Điện Biên Phủ - Đường số 105, Đường CMT8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.200.000 | 2.940.000 | 1.680.000 | 420.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Đường 2A Điện Biên Phủ Đường Điện Biên Phủ - Đường số 105, Đường CMT8 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.000.000 | 4.200.000 | 2.400.000 | 600.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Đường 2A Điện Biên Phủ Đường Điện Biên Phủ - Đường số 105, Đường CMT8 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000 | 3.360.000 | 1.920.000 | 480.000 |
| Phường Ninh Thạnh | Đường C.M.T.8 Đường Điện Biên Phủ (Cửa Hòa Viện) - Kênh tiêu vũng rau muống |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.625.000 | 6.737.000 | 3.850.000 | 962.000 |
| Phường Ninh Thạnh | Đường C.M.T.8 Đường Điện Biên Phủ (Cửa Hòa Viện) - Kênh tiêu vũng rau muống |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.000.000 | 7.700.000 | 4.400.000 | 1.100.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Đường Chà Là - Trường Hòa Ngã 3 Đường ĐT 784 (Cây xăng Thành Phát) - Kênh TN5-1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.158.000 | 1.510.000 | 863.000 | 215.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Đường Chà Là - Trường Hòa Kênh TN5-1 - Kênh TN5-4 (Ranh phường Long Hoa) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.680.000 | 1.176.000 | 672.000 | 168.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Đường Chà Là - Trường Hòa Kênh TN5-1 - Kênh TN5-4 (Ranh phường Long Hoa) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Đường Chà Là - Trường Hòa Kênh TN5-1 - Kênh TN5-4 (Ranh phường Long Hoa) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Đường Chà Là - Trường Hòa Ngã 3 Đường ĐT 784 (Cây xăng Thành Phát) - Kênh TN5-1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.084.000 | 2.158.000 | 1.233.000 | 308.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Đường Chà Là - Trường Hòa Kênh TN5-1 - Kênh TN5-4 (Ranh phường Long Hoa) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Đường Chà Là - Trường Hòa Ngã 3 Đường ĐT 784 (Cây xăng Thành Phát) - Kênh TN5-1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.467.000 | 1.726.000 | 986.000 | 246.000 |
| Phường Ninh Thạnh | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
212.000 | 148.000 | 84.000 | 21.000 |
| Phường Ninh Thạnh | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
212.000 | 148.000 | 84.000 | 21.000 |
| Phường Ninh Thạnh | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
303.000 | 212.000 | 121.000 | 30.000 |
| Phường Ninh Thạnh | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
401.000 | 280.000 | 160.000 | 39.000 |
| Phường Ninh Thạnh | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
573.000 | 401.000 | 229.000 | 57.000 |
| Phường Ninh Thạnh | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
573.000 | 401.000 | 229.000 | 57.000 |
| Phường Ninh Thạnh | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
458.000 | 320.000 | 183.000 | 45.000 |
| Phường Ninh Thạnh | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
543.000 | 380.000 | 217.000 | 53.000 |
| Phường Ninh Thạnh | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
543.000 | 380.000 | 217.000 | 53.000 |
| Phường Ninh Thạnh | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
543.000 | 380.000 | 217.000 | 53.000 |
| Phường Ninh Thạnh | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
776.000 | 543.000 | 310.000 | 77.000 |
| Phường Ninh Thạnh | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
776.000 | 543.000 | 310.000 | 77.000 |
| Phường Ninh Thạnh | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
620.000 | 434.000 | 248.000 | 61.000 |
| Phường Ninh Thạnh | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000 | 637.000 | 364.000 | 91.000 |
| Phường Ninh Thạnh | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.300.000 | 910.000 | 520.000 | 130.000 |
| Phường Ninh Thạnh | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.300.000 | 910.000 | 520.000 | 130.000 |
| Phường Ninh Thạnh | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.300.000 | 910.000 | 520.000 | 130.000 |
| Phường Ninh Thạnh | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.300.000 | 910.000 | 520.000 | 130.000 |
| Phường Ninh Thạnh | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.040.000 | 728.000 | 416.000 | 104.000 |
| Phường Ninh Thạnh | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
561.000 | 392.000 | 224.000 | 56.000 |
| Phường Ninh Thạnh | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
448.000 | 313.000 | 179.000 | 44.000 |
| Phường Ninh Thạnh | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000 | 442.000 | 252.000 | 63.000 |
| Phường Ninh Thạnh | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
903.000 | 632.000 | 361.000 | 90.000 |
| Phường Ninh Thạnh | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
722.000 | 505.000 | 288.000 | 72.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Đường hẻm 14 Điện Biên Phủ (trước trường tiểu học Ngô Quyền) Đường Điện Biên Phủ - Hẻm số 4 Đường Phan Đình Giót |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.287.000 | 3.000.000 | 1.715.000 | 428.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Đường hẻm 14 Điện Biên Phủ (trước trường tiểu học Ngô Quyền) Hẻm số 4 Đường Phan Đình Giót - Cuối tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.325.000 | 2.327.000 | 1.330.000 | 332.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Đường hẻm 14 Điện Biên Phủ (trước trường tiểu học Ngô Quyền) Hẻm số 4 Đường Phan Đình Giót - Cuối tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.750.000 | 3.325.000 | 1.900.000 | 475.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Đường hẻm 14 Điện Biên Phủ (trước trường tiểu học Ngô Quyền) Hẻm số 4 Đường Phan Đình Giót - Cuối tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.750.000 | 3.325.000 | 1.900.000 | 475.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Đường hẻm 14 Điện Biên Phủ (trước trường tiểu học Ngô Quyền) Hẻm số 4 Đường Phan Đình Giót - Cuối tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Đường hẻm 14 Điện Biên Phủ (trước trường tiểu học Ngô Quyền) Hẻm số 4 Đường Phan Đình Giót - Cuối tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Đường hẻm 16 Điện Biên Phủ (trước trường tiểu học Ngô Quyền) Đường Điện Biên Phủ - Hẻm số 4 Đường Phan Đình Giót |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.287.000 | 3.000.000 | 1.715.000 | 428.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Đường hẻm 16 Điện Biên Phủ (trước trường tiểu học Ngô Quyền) Hẻm số 4 đường Phan Đình Giót - Cuối tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.325.000 | 2.327.000 | 1.330.000 | 332.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Đường hẻm 16 Điện Biên Phủ (trước trường tiểu học Ngô Quyền) Hẻm số 4 đường Phan Đình Giót - Cuối tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.750.000 | 3.325.000 | 1.900.000 | 475.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Đường hẻm 16 Điện Biên Phủ (trước trường tiểu học Ngô Quyền) Hẻm số 4 đường Phan Đình Giót - Cuối tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.750.000 | 3.325.000 | 1.900.000 | 475.000 |