| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Ninh Thạnh | Khu đô thị mới (49,86ha) tại phường Ninh Thạnh Đường D9 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.372.000 | 4.460.000 | 2.548.000 | 637.000 |
| Phường Ninh Thạnh | Khu đô thị mới (49,86ha) tại phường Ninh Thạnh Đường D9 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.104.000 | 6.372.000 | 3.641.000 | 910.000 |
| Phường Ninh Thạnh | Khu đô thị mới (49,86ha) tại phường Ninh Thạnh Đường D9 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.283.000 | 5.097.000 | 2.912.000 | 728.000 |
| Phường Ninh Thạnh | Khu đô thị mới (49,86ha) tại phường Ninh Thạnh Đường Điện Biên Phủ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.500.000 | 7.350.000 | 4.200.000 | 1.050.000 |
| Phường Ninh Thạnh | Khu đô thị mới (49,86ha) tại phường Ninh Thạnh Đường Điện Biên Phủ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.500.000 | 7.350.000 | 4.200.000 | 1.050.000 |
| Phường Ninh Thạnh | Khu đô thị mới (49,86ha) tại phường Ninh Thạnh Đường Điện Biên Phủ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.500.000 | 7.350.000 | 4.200.000 | 1.050.000 |
| Phường Ninh Thạnh | Khu đô thị mới (49,86ha) tại phường Ninh Thạnh Đường Điện Biên Phủ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.000.000 | 8.400.000 | 4.800.000 | 1.200.000 |
| Phường Ninh Thạnh | Khu đô thị mới (49,86ha) tại phường Ninh Thạnh Đường Nguyễn Hữu Thọ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.500.000 | 7.350.000 | 4.200.000 | 1.050.000 |
| Phường Ninh Thạnh | Khu đô thị mới (49,86ha) tại phường Ninh Thạnh Đường Nguyễn Hữu Thọ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.500.000 | 7.350.000 | 4.200.000 | 1.050.000 |
| Phường Ninh Thạnh | Khu đô thị mới (49,86ha) tại phường Ninh Thạnh Đường Nguyễn Hữu Thọ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.500.000 | 7.350.000 | 4.200.000 | 1.050.000 |
| Phường Ninh Thạnh | Khu đô thị mới (49,86ha) tại phường Ninh Thạnh Đường Nguyễn Hữu Thọ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.000.000 | 8.400.000 | 4.800.000 | 1.200.000 |
| Phường Ninh Thạnh | Khu đô thị mới (49,86ha) tại phường Ninh Thạnh Đường Trần Văn Trà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.500.000 | 7.350.000 | 4.200.000 | 1.050.000 |
| Phường Ninh Thạnh | Khu đô thị mới (49,86ha) tại phường Ninh Thạnh Đường Trần Văn Trà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.500.000 | 7.350.000 | 4.200.000 | 1.050.000 |
| Phường Ninh Thạnh | Khu đô thị mới (49,86ha) tại phường Ninh Thạnh Đường Trần Văn Trà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.500.000 | 7.350.000 | 4.200.000 | 1.050.000 |
| Phường Ninh Thạnh | Khu đô thị mới (49,86ha) tại phường Ninh Thạnh Đường Trần Văn Trà |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.000.000 | 8.400.000 | 4.800.000 | 1.200.000 |
| Phường Ninh Thạnh | Khu tái định cư trong dự án Khu đô thị 49ha |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.497.000 | 5.247.000 | 2.998.000 | 749.000 |
| Phường Ninh Thạnh | Khu tái định cư trong dự án Khu đô thị 49ha |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.710.000 | 7.497.000 | 4.284.000 | 1.071.000 |
| Phường Ninh Thạnh | Khu tái định cư trong dự án Khu đô thị 49ha |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.568.000 | 5.997.000 | 3.427.000 | 856.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Lê Trọng Tấn Đường Điện Biên Phủ - Hết ranh Ninh Thạnh (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.150.000 | 2.205.000 | 1.260.000 | 315.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Lê Trọng Tấn Đường Điện Biên Phủ - Hết ranh Ninh Thạnh (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.150.000 | 2.205.000 | 1.260.000 | 315.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Lê Trọng Tấn Đường Điện Biên Phủ - Hết ranh Ninh Thạnh (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.500.000 | 3.150.000 | 1.800.000 | 450.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Lê Trọng Tấn Đường Điện Biên Phủ - Hết ranh Ninh Thạnh (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.500.000 | 3.150.000 | 1.800.000 | 450.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Lê Trọng Tấn Đường Điện Biên Phủ - Hết ranh Ninh Thạnh (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.600.000 | 2.520.000 | 1.440.000 | 360.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Trường Chinh Đường Điện Biên Phủ - Hết ranh Ninh Thạnh (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.250.000 | 3.675.000 | 2.100.000 | 525.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Trường Chinh Tiếp giáp phường Ninh Thạnh (cũ) - Tiếp giáp đường ĐT.781 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.000.000 | 3.500.000 | 2.000.000 | 500.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Trường Chinh Tiếp giáp phường Ninh Thạnh (cũ) - Tiếp giáp đường ĐT.781 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.000.000 | 3.500.000 | 2.000.000 | 500.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Trường Chinh Đường Điện Biên Phủ - Hết ranh Ninh Thạnh (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.500.000 | 5.250.000 | 3.000.000 | 750.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Trường Chinh Tiếp giáp phường Ninh Thạnh (cũ) - Tiếp giáp đường ĐT.781 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.000.000 | 2.800.000 | 1.600.000 | 400.000 |