| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Lương Hòa |
Đường vào chợ Tân Bửu (cũ) Ngã 5 Tân Bửu - Ngã ba chợ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.080.000 | 2.156.000 | 1.232.000 | 308.000 |
| Xã Lương Hòa |
Đường vào chợ Tân Bửu (cũ) Ngã 5 Tân Bửu - Ngã ba chợ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.464.000 | 1.724.000 | 985.000 | 246.000 |
| Xã Lương Hòa |
Đường vào chợ Tân Bửu (cũ) Ngã ba Chợ - đường vào trường học |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.264.000 | 884.000 | 505.000 | 126.000 |
| Xã Lương Hòa |
Đường vào chợ Tân Bửu (cũ) Ngã 5 Tân Bửu - đường vào Trường học Tân Bửu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.264.000 | 884.000 | 505.000 | 126.000 |
| Xã Lương Hòa |
Khu chợ Tân Bửu Ngã ba chợ - sông Tân Bửu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.729.000 | 1.210.000 | 691.000 | 172.000 |
| Xã Lương Hòa |
Khu chợ Tân Bửu Ngã ba chợ - sông Tân Bửu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.470.000 | 1.729.000 | 988.000 | 247.000 |
| Xã Lương Hòa |
Khu chợ Tân Bửu Ngã ba chợ - sông Tân Bửu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.976.000 | 1.383.000 | 790.000 | 197.000 |
| Xã Lương Hòa |
Khu dân cư chỉnh trang nông thôn (do Công ty TNHH BĐS Trần Lợi làm chủ đầu tư) Đường S1 (trục chính) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.549.000 | 2.484.000 | 1.419.000 | 354.000 |
| Xã Lương Hòa |
Khu dân cư chỉnh trang nông thôn (do Công ty TNHH BĐS Trần Lợi làm chủ đầu tư) Đường S2, Đường S3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.220.000 | 2.254.000 | 1.288.000 | 322.000 |
| Xã Lương Hòa |
Khu dân cư chỉnh trang nông thôn (do Công ty TNHH BĐS Trần Lợi làm chủ đầu tư) Đường S1 (trục chính) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.070.000 | 3.549.000 | 2.028.000 | 507.000 |
| Xã Lương Hòa |
Khu dân cư chỉnh trang nông thôn (do Công ty TNHH BĐS Trần Lợi làm chủ đầu tư) Đường S2, Đường S3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.600.000 | 3.220.000 | 1.840.000 | 460.000 |
| Xã Lương Hòa |
Khu dân cư chỉnh trang nông thôn (do Công ty TNHH BĐS Trần Lợi làm chủ đầu tư) Đường S1 (trục chính) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.056.000 | 2.839.000 | 1.622.000 | 405.000 |
| Xã Lương Hòa |
Khu dân cư chỉnh trang nông thôn (do Công ty TNHH BĐS Trần Lợi làm chủ đầu tư) Đường S2, Đường S3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.680.000 | 2.576.000 | 1.472.000 | 368.000 |
| Xã Lương Hòa |
Khu dân cư Lương Hòa Các đường nội bộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.720.000 | 4.704.000 | 2.688.000 | 672.000 |
| Xã Lương Hòa |
Khu dân cư Mai Bá Hương Các đường nội bộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.670.000 | 3.969.000 | 2.268.000 | 567.000 |
| Xã Lương Hòa |
Khu dân cư Mai Bá Hương Các đường nội bộ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.100.000 | 5.670.000 | 3.240.000 | 810.000 |
| Xã Lương Hòa |
Khu dân cư Mai Bá Hương Các đường nội bộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.480.000 | 4.536.000 | 2.592.000 | 648.000 |
| Xã Lương Hòa |
Khu dân cư Mai Bá Hương Các đường nội bộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.480.000 | 4.536.000 | 2.592.000 | 648.000 |
| Xã Lương Hòa |
Khu dân cư Nam Phát Long Các đường nội bộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.720.000 | 4.704.000 | 2.688.000 | 672.000 |
| Xã Lương Hòa |
Khu dân cư Nam Phát Long Các đường nội bộ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.600.000 | 6.720.000 | 3.840.000 | 960.000 |
| Xã Lương Hòa |
Khu dân cư Nam Phát Long Các đường nội bộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.680.000 | 5.376.000 | 3.072.000 | 768.000 |
| Xã Lương Hòa |
Khu dân cư Nam Phát Long Các đường nội bộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.680.000 | 5.376.000 | 3.072.000 | 768.000 |
| Xã Lương Hòa | Khu dân cư Thịnh Hưng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.606.000 | 3.224.000 | 1.842.000 | 460.000 |
| Xã Lương Hòa | Khu dân cư Thịnh Hưng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.580.000 | 4.606.000 | 2.632.000 | 658.000 |
| Xã Lương Hòa | Khu dân cư Thịnh Hưng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.264.000 | 3.684.000 | 2.105.000 | 526.000 |
| Xã Lương Hòa |
Khu tái định cư Vành đai 3 (xã Tân Bửu) Đường N1, N2, N3, N4, D1, D2, D3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.647.000 | 2.552.000 | 1.458.000 | 364.000 |
| Xã Lương Hòa |
Khu tái định cư Vành đai 3 (xã Tân Bửu) Đường N1, N2, N3, N4, D1, D2, D3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.210.000 | 3.647.000 | 2.084.000 | 521.000 |
| Xã Lương Hòa |
Khu tái định cư Vành đai 3 (xã Tân Bửu) Đường N1, N2, N3, N4, D1, D2, D3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.168.000 | 2.917.000 | 1.667.000 | 416.000 |