| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Rạch Kiến |
ĐT 835 Cầu Long Khê - Cách ngã tư Xoài Đôi giao lộ 150m |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.930.000 | 2.751.000 | 1.572.000 | 393.000 |
| Xã Rạch Kiến |
ĐT 835 Cách ngã tư Xoài Đôi 150m - giáp ranh Cần Giuộc |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.360.000 | 2.352.000 | 1.344.000 | 336.000 |
| Xã Rạch Kiến |
ĐT 835 Ngã tư Xoài Đôi 150m về 2 phía |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.460.000 | 3.122.000 | 1.784.000 | 446.000 |
| Xã Rạch Kiến |
ĐT 835 Ngã tư Xoài Đôi 150m về 2 phía |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.460.000 | 3.122.000 | 1.784.000 | 446.000 |
| Xã Rạch Kiến |
ĐT 835 Cách ngã tư Xoài Đôi 150m - giáp ranh Cần Giuộc |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.688.000 | 1.881.000 | 1.075.000 | 268.000 |
| Xã Rạch Kiến |
ĐT 835 Cầu Long Khê - Cách ngã tư Xoài Đôi giao lộ 150m |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.144.000 | 2.200.000 | 1.257.000 | 314.000 |
| Xã Rạch Kiến |
ĐT 835 Ngã tư Xoài Đôi 150m về 2 phía |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.568.000 | 2.497.000 | 1.427.000 | 356.000 |
| Xã Rạch Kiến |
ĐT 835D Cách ngã tư An Thuận 150m - Cách ngã ba cống Long Hòa 150m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.386.000 | 970.000 | 554.000 | 138.000 |
| Xã Rạch Kiến |
ĐT 835D Ngã ba cống Long Hòa kéo dài 150m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.352.000 | 1.646.000 | 940.000 | 235.000 |
| Xã Rạch Kiến |
ĐT 835D Ngã ba cống Long Hòa kéo dài 150m |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.360.000 | 2.352.000 | 1.344.000 | 336.000 |
| Xã Rạch Kiến |
ĐT 835D Cách ngã tư An Thuận 150m - Cách ngã ba cống Long Hòa 150m |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.980.000 | 1.386.000 | 792.000 | 198.000 |
| Xã Rạch Kiến |
ĐT 835D Cách ngã tư An Thuận 150m - Cách ngã ba cống Long Hòa 150m |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.584.000 | 1.108.000 | 633.000 | 158.000 |
| Xã Rạch Kiến |
ĐT 835D Ngã ba cống Long Hòa kéo dài 150m |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.688.000 | 1.881.000 | 1.075.000 | 268.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường ấp 2 (trước đây thuộc xã Long Hòa) ĐT 835D - Đường rạch ông Bộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000 | 481.000 | 275.000 | 68.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường Ấp Xoài Đôi ĐT826 - Đường kênh xã Long Trạch |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường Bờ Đình (ấp Long Thanh) Đường Tỉnh 826 - Ranh Xã Phước Hậu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.170.000 | 819.000 | 468.000 | 117.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường Bờ Đình (ấp Long Thanh) Đường Tỉnh 826 - Ranh Xã Phước Hậu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.170.000 | 819.000 | 468.000 | 117.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường Bờ Đình (ấp Long Thanh) Đường Tỉnh 826 - Ranh Xã Phước Hậu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
936.000 | 655.000 | 374.000 | 93.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường cặp Kênh Xoài Đôi Kênh Nhánh N1-Nhà Ông Năm Bờ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
819.000 | 573.000 | 327.000 | 81.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường cặp Kênh Xoài Đôi Kênh Nhánh N1-Nhà Ông Năm Bờ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
936.000 | 655.000 | 374.000 | 93.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường cầu xây - cầu miễu Kênh Trị Yên - xã Long Trạch |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
850.000 | 595.000 | 340.000 | 85.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường cầu xây - cầu miễu Kênh Trị Yên - xã Long Trạch |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
850.000 | 595.000 | 340.000 | 85.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường Cầu Xây - Cầu Miễu nối dài (Long Khê) Giáp đường Kinh Trị Yên- Giáp Rạch Cầu Xây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
819.000 | 573.000 | 327.000 | 81.000 |
| Xã Rạch Kiến | Đường Cầu Xây - Phước Vĩnh(ấp Phước Vĩnh) Đường Cầu xây-Đường Long Trạch Long Khê |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.170.000 | 819.000 | 468.000 | 117.000 |
| Xã Rạch Kiến | Đường Cầu Xây - Phước Vĩnh(ấp Phước Vĩnh) Đường Cầu xây-Đường Long Trạch Long Khê |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.170.000 | 819.000 | 468.000 | 117.000 |
| Xã Rạch Kiến | Đường Cầu Xây - Phước Vĩnh(ấp Phước Vĩnh) Đường Cầu xây-Đường Long Trạch Long Khê |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
936.000 | 655.000 | 374.000 | 93.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường cống Hai Lập ĐT 19 - Sông giáp ranh xã Tân Trạch |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000 | 421.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường Đình Phước Vĩnh Đường Long Trạch Long Khê - Đường Xoài Đôi Đồng Tâm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.170.000 | 819.000 | 468.000 | 117.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường Đình Phước Vĩnh Đường Long Trạch Long Khê - Đường Xoài Đôi Đồng Tâm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.170.000 | 819.000 | 468.000 | 117.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường Đình Phước Vĩnh Đường Long Trạch Long Khê - Đường Xoài Đôi Đồng Tâm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
936.000 | 655.000 | 374.000 | 93.000 |
| Xã Rạch Kiến | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
448.000 | 313.000 | 179.000 | 44.000 |
| Xã Rạch Kiến | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
640.000 | 448.000 | 256.000 | 64.000 |
| Xã Rạch Kiến | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
512.000 | 358.000 | 204.000 | 51.000 |
| Xã Rạch Kiến | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000 | 392.000 | 224.000 | 56.000 |
| Xã Rạch Kiến | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
539.000 | 377.000 | 215.000 | 53.000 |
| Xã Rạch Kiến | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
770.000 | 539.000 | 308.000 | 77.000 |
| Xã Rạch Kiến | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
770.000 | 539.000 | 308.000 | 77.000 |
| Xã Rạch Kiến | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
616.000 | 431.000 | 246.000 | 61.000 |
| Xã Rạch Kiến | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
455.000 | 318.000 | 182.000 | 45.000 |
| Xã Rạch Kiến | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
650.000 | 455.000 | 260.000 | 65.000 |
| Xã Rạch Kiến | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
520.000 | 364.000 | 208.000 | 52.000 |
| Xã Rạch Kiến | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000 | 421.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Rạch Kiến | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000 | 602.000 | 344.000 | 86.000 |
| Xã Rạch Kiến | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000 | 481.000 | 275.000 | 68.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường GTNT ấp 1a (trước đây thuộc xã Long Hòa) Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân đến Đương liên ấp 1a 1b |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000 | 421.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường GTNT ấp 1a (trước đây thuộc xã Long Hòa) Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân đến Đương liên ấp 1a 1b |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000 | 421.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường GTNT ấp 1a (trước đây thuộc xã Long Hòa) Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân đến Đương liên ấp 1a 1b |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000 | 602.000 | 344.000 | 86.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường GTNT ấp 1a (trước đây thuộc xã Long Hòa) Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân đến Đương liên ấp 1a 1b |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000 | 481.000 | 275.000 | 68.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường GTNT ấp 2 xóm trong (trước đây thuộc xã Long Hòa) ĐT 835D - Đường GTNT ấp 2 xóm trong nối dài |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000 | 602.000 | 344.000 | 86.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường GTNT ấp 2 xóm trong nối dài (trước đây thuộc xã Long Hòa) Đường GTNT ấp 2 xóm trong - Đường liên ấp 2. ấp 3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000 | 602.000 | 344.000 | 86.000 |