| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Rạch Kiến | Đường GTNT ấp 3 (trước đây thuộc xã Long Trạch) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
595.000 | 416.000 | 238.000 | 59.000 |
| Xã Rạch Kiến | Đường GTNT ấp 3 (trước đây thuộc xã Long Trạch) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
850.000 | 595.000 | 340.000 | 85.000 |
| Xã Rạch Kiến | Đường GTNT ấp 3 (trước đây thuộc xã Long Trạch) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
850.000 | 595.000 | 340.000 | 85.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường Hồ Biểu Chánh ĐT 826 - ĐT 830 (Xã Long Hòa) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000 | 421.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường Hồ Biểu Chánh ĐT 826 - ĐT 830 (Xã Long Hòa) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000 | 481.000 | 275.000 | 68.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường Hồ Biểu Chánh ĐT 826 - ĐT 830 (Xã Long Hòa) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000 | 481.000 | 275.000 | 68.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường kênh 1a (trước đây thuộc xã Long Hòa) ĐT 835 - Ruộng 10 Triều |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000 | 421.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường kênh 1a (trước đây thuộc xã Long Hòa) ĐT 835 - Ruộng 10 Triều |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000 | 421.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường kênh 1a (trước đây thuộc xã Long Hòa) ĐT 835 - Ruộng 10 Triều |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000 | 602.000 | 344.000 | 86.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường kênh 1a (trước đây thuộc xã Long Hòa) ĐT 835 - Ruộng 10 Triều |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000 | 481.000 | 275.000 | 68.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường kênh ấp 1a 1b (trước đây thuộc xã Long Hòa) ĐT 835D - Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000 | 421.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường kênh ấp 1a 1b (trước đây thuộc xã Long Hòa) ĐT 835D - Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000 | 602.000 | 344.000 | 86.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường kênh ấp 1a 1b (trước đây thuộc xã Long Hòa) ĐT 835D - Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000 | 481.000 | 275.000 | 68.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường kênh xã Long Trạch ĐT835 - ĐT826 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường Kênh Xoài Đôi Đường GTNT ấp Xoài Đôi-Trường Mẫu giáo Long Trạch |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
936.000 | 655.000 | 374.000 | 93.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường Kim Đồng Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân (nhánh đường huyện 19) đến Sông giáp ranh xã Tân Trạch (Xã Long Hòa) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000 | 421.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường Kim Đồng Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân (nhánh đường huyện 19) đến Sông giáp ranh xã Tân Trạch (Xã Long Hòa) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000 | 481.000 | 275.000 | 68.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường Kim Đồng Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân (nhánh đường huyện 19) đến Sông giáp ranh xã Tân Trạch (Xã Long Hòa) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000 | 481.000 | 275.000 | 68.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường Lê Văn Duyệt Đường ven kênh Trị Yên đến Đường cầu xây - cầu miễu (Xã Long Khê) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
798.000 | 558.000 | 319.000 | 79.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường Lê Văn Duyệt Đường ven kênh Trị Yên đến Đường cầu xây - cầu miễu (Xã Long Khê) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
798.000 | 558.000 | 319.000 | 79.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường Lê Văn Duyệt Đường ven kênh Trị Yên đến Đường cầu xây - cầu miễu (Xã Long Khê) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.140.000 | 798.000 | 456.000 | 114.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường Lê Văn Duyệt Đường ven kênh Trị Yên đến Đường cầu xây - cầu miễu (Xã Long Khê) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.140.000 | 798.000 | 456.000 | 114.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường Lê Văn Duyệt Đường ven kênh Trị Yên đến Đường cầu xây - cầu miễu (Xã Long Khê) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
912.000 | 638.000 | 364.000 | 91.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường Lê Văn Lương (Long Khê) Giáp Đường Nguyễn Thị Giàu - Giáp Nguyễn Văn Dện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
819.000 | 573.000 | 327.000 | 81.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường Lê Văn Lương (Long Khê) Giáp Đường Nguyễn Thị Giàu - Giáp Nguyễn Văn Dện |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
936.000 | 655.000 | 374.000 | 93.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường liên ấp 1a 1b (trước đây thuộc xã Long Hòa) Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân đến ĐT 835D |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000 | 602.000 | 344.000 | 86.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường liên ấp 2. ấp 3 (trước đây thuộc xã Long Hòa) Kinh Năm Kiểu - Nguyễn Văn Dện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
595.000 | 416.000 | 238.000 | 59.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường liên ấp 2. ấp 3 (trước đây thuộc xã Long Hòa) ĐT 835D - Đường rạch ông Bộ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000 | 602.000 | 344.000 | 86.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường liên ấp 2. ấp 3 (trước đây thuộc xã Long Hòa) Kinh Năm Kiểu - Nguyễn Văn Dện |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
850.000 | 595.000 | 340.000 | 85.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường liên ấp 2. ấp 3 (trước đây thuộc xã Long Hòa) Kinh Năm Kiểu - Nguyễn Văn Dện |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
850.000 | 595.000 | 340.000 | 85.000 |
| Xã Rạch Kiến | Đường liên xã Long Hoà - Long Khê |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
798.000 | 558.000 | 319.000 | 79.000 |
| Xã Rạch Kiến | Đường liên xã Long Hoà - Long Khê |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
798.000 | 558.000 | 319.000 | 79.000 |
| Xã Rạch Kiến | Đường liên xã Long Hoà - Long Khê |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.140.000 | 798.000 | 456.000 | 114.000 |
| Xã Rạch Kiến | Đường liên xã Long Hoà - Long Khê |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.140.000 | 798.000 | 456.000 | 114.000 |
| Xã Rạch Kiến | Đường liên xã Long Hoà - Long Khê |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
912.000 | 638.000 | 364.000 | 91.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân Cách Hương lộ 19 150m - Cách ĐT 830 150m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
735.000 | 514.000 | 294.000 | 73.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân Cách Hương lộ 19 150m - Cách ĐT 830 150m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
735.000 | 514.000 | 294.000 | 73.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân Hương lộ 19 kéo dài 150m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.813.000 | 1.269.000 | 725.000 | 181.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân ĐT 830 kéo dài 150m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
798.000 | 558.000 | 319.000 | 79.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân ĐT 830 kéo dài 150m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
798.000 | 558.000 | 319.000 | 79.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân ĐT 830 kéo dài 150m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
798.000 | 558.000 | 319.000 | 79.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân Cách Hương lộ 19 150m - Cách ĐT 830 150m |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000 | 735.000 | 420.000 | 105.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân Cách Hương lộ 19 150m - Cách ĐT 830 150m |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000 | 735.000 | 420.000 | 105.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân Hương lộ 19 kéo dài 150m |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.590.000 | 1.813.000 | 1.036.000 | 259.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân Hương lộ 19 kéo dài 150m |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.590.000 | 1.813.000 | 1.036.000 | 259.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân ĐT 830 kéo dài 150m |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.140.000 | 798.000 | 456.000 | 114.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân ĐT 830 kéo dài 150m |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.140.000 | 798.000 | 456.000 | 114.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân ĐT 830 kéo dài 150m |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
912.000 | 638.000 | 364.000 | 91.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân Hương lộ 19 kéo dài 150m |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.072.000 | 1.450.000 | 828.000 | 207.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường liên xã Long Khê - Long Trạch Đường kinh Năm Kiểu - xã Long Trạch |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000 | 421.000 | 240.000 | 60.000 |