| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Rạch Kiến |
Đường vô Đình Phước Hưng ấp 1b (trước đây thuộc xã Long Hòa) Đường liên ấp 1a 1b - Đình Phước Hừng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000 | 602.000 | 344.000 | 86.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường Xóm Bò Cạp (Long Khê) ĐT835 - Ranh Xã Long Hòa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
819.000 | 573.000 | 327.000 | 81.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường Xóm Bò Cạp (Long Khê) ĐT835 - Ranh Xã Long Hòa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
936.000 | 655.000 | 374.000 | 93.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Đường Xóm Bò Cạp (Long Khê) ĐT835 - Ranh Xã Long Hòa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
936.000 | 655.000 | 374.000 | 93.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 1 xã Long Khê cũ GĐ 1 (CĐT Nguyễn Văn Sang) Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.598.000 | 1.118.000 | 639.000 | 159.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 1 xã Long Khê cũ GĐ 1 (CĐT Nguyễn Văn Sang) Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.827.000 | 1.278.000 | 730.000 | 182.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 1 xã Long Khê cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang) Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.598.000 | 1.118.000 | 639.000 | 159.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 1 xã Long Khê cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang) Đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.598.000 | 1.118.000 | 639.000 | 159.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 1 xã Long Khê cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang) Đường số 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.598.000 | 1.118.000 | 639.000 | 159.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 1 xã Long Khê cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang) Đường số 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.598.000 | 1.118.000 | 639.000 | 159.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 1 xã Long Khê cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang) Đường số 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.598.000 | 1.118.000 | 639.000 | 159.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 1 xã Long Khê cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang) Đường số 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 1 xã Long Khê cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang) Đường số 3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 1 xã Long Khê cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang) Đường số 4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 1 xã Long Khê cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang) Đường số 5 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 1 xã Long Khê cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang) Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.827.000 | 1.278.000 | 730.000 | 182.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 1 xã Long Khê cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang) Đường số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.827.000 | 1.278.000 | 730.000 | 182.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 1 xã Long Khê cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang) Đường số 3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.827.000 | 1.278.000 | 730.000 | 182.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 1 xã Long Khê cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang) Đường số 4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.827.000 | 1.278.000 | 730.000 | 182.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 1 xã Long Khê cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang) Đường số 5 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.827.000 | 1.278.000 | 730.000 | 182.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 1B xã Long Hòa cũ GĐ 1 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh) Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.598.000 | 1.118.000 | 639.000 | 159.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 1B xã Long Hòa cũ GĐ 1 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh) Đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.598.000 | 1.118.000 | 639.000 | 159.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 1B xã Long Hòa cũ GĐ 1 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh) Đường số 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 1B xã Long Hòa cũ GĐ 1 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh) Đường số 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 1B xã Long Hòa cũ GĐ 1 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh) Đường số 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 1B xã Long Hòa cũ GĐ 1 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh) Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.827.000 | 1.278.000 | 730.000 | 182.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 1B xã Long Hòa cũ GĐ 1 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh) Đường số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.827.000 | 1.278.000 | 730.000 | 182.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 1B xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh) Đường số 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.598.000 | 1.118.000 | 639.000 | 159.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 1B xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh) Đường số 3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 1B xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh) Đường số 3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 1B xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh) Đường số 3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.827.000 | 1.278.000 | 730.000 | 182.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 1 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh) Đường số 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.598.000 | 1.118.000 | 639.000 | 159.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 1 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh) Đường số 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.598.000 | 1.118.000 | 639.000 | 159.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 1 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh) Đường số 3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 1 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh) Đường số 4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 1 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh) Đường số 3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 1 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh) Đường số 4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 1 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh) Đường số 3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.827.000 | 1.278.000 | 730.000 | 182.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 1 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh) Đường số 4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.827.000 | 1.278.000 | 730.000 | 182.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh) Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.598.000 | 1.118.000 | 639.000 | 159.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh) Đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.598.000 | 1.118.000 | 639.000 | 159.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh) Đường số 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.598.000 | 1.118.000 | 639.000 | 159.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh) Đường số 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.598.000 | 1.118.000 | 639.000 | 159.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh) Đường số 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh) Đường số 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh) Đường số 3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh) Đường số 4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh) Đường số 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh) Đường số 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh) Đường số 3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |