| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh) Đường số 4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh) Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.827.000 | 1.278.000 | 730.000 | 182.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh) Đường số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.827.000 | 1.278.000 | 730.000 | 182.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh) Đường số 3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.827.000 | 1.278.000 | 730.000 | 182.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh) Đường số 4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.827.000 | 1.278.000 | 730.000 | 182.000 |
| Xã Rạch Kiến | KDC ấp 5 (xã Long Hòa) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000 | 1.398.000 | 799.000 | 199.000 |
| Xã Rạch Kiến | KDC ấp 5 (xã Long Hòa) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000 | 1.998.000 | 1.142.000 | 285.000 |
| Xã Rạch Kiến | KDC ấp 5 (xã Long Hòa) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 5 xã Long Hòa cũ (CĐT Trần Thành Tâm) Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.598.000 | 1.118.000 | 639.000 | 159.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 5 xã Long Hòa cũ (CĐT Trần Thành Tâm) Đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.598.000 | 1.118.000 | 639.000 | 159.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 5 xã Long Hòa cũ (CĐT Trần Thành Tâm) Đường số 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.598.000 | 1.118.000 | 639.000 | 159.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 5 xã Long Hòa cũ (CĐT Trần Thành Tâm) Đường số 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 5 xã Long Hòa cũ (CĐT Trần Thành Tâm) Đường số 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 5 xã Long Hòa cũ (CĐT Trần Thành Tâm) Đường số 3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 5 xã Long Hòa cũ (CĐT Trần Thành Tâm) Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.827.000 | 1.278.000 | 730.000 | 182.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 5 xã Long Hòa cũ (CĐT Trần Thành Tâm) Đường số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.827.000 | 1.278.000 | 730.000 | 182.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 5 xã Long Hòa cũ (CĐT Trần Thành Tâm) Đường số 3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.827.000 | 1.278.000 | 730.000 | 182.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp Cầu Tràm (CĐT Huỳnh Kim Một- Long Trạch) Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000 | 1.398.000 | 799.000 | 199.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp Cầu Tràm (CĐT Huỳnh Kim Một- Long Trạch) Đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000 | 1.398.000 | 799.000 | 199.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp Cầu Tràm (CĐT Huỳnh Kim Một- Long Trạch) Đường số 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000 | 1.398.000 | 799.000 | 199.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp Cầu Tràm (CĐT Huỳnh Kim Một- Long Trạch) Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000 | 1.398.000 | 799.000 | 199.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp Cầu Tràm (CĐT Huỳnh Kim Một- Long Trạch) Đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000 | 1.398.000 | 799.000 | 199.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp Cầu Tràm (CĐT Huỳnh Kim Một- Long Trạch) Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000 | 1.398.000 | 799.000 | 199.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp Cầu Tràm (CĐT Huỳnh Kim Một- Long Trạch) Đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000 | 1.398.000 | 799.000 | 199.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp Cầu Tràm (CĐT Huỳnh Kim Một- Long Trạch) Đường số 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000 | 1.398.000 | 799.000 | 199.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp Cầu Tràm (CĐT Huỳnh Kim Một- Long Trạch) Đường số 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000 | 1.998.000 | 1.142.000 | 285.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp Cầu Tràm (CĐT Huỳnh Kim Một- Long Trạch) Đường số 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000 | 1.998.000 | 1.142.000 | 285.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp Cầu Tràm (CĐT Huỳnh Kim Một- Long Trạch) Đường số 3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000 | 1.998.000 | 1.142.000 | 285.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp Cầu Tràm (CĐT Huỳnh Kim Một- Long Trạch) Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp Cầu Tràm (CĐT Huỳnh Kim Một- Long Trạch) Đường số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp Cầu Tràm (CĐT Huỳnh Kim Một- Long Trạch) Đường số 3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp Cầu Xây (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch) Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000 | 1.398.000 | 799.000 | 199.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp Cầu Xây (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch) Đường GTNT 5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000 | 1.398.000 | 799.000 | 199.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp Cầu Xây (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch) Đường kênh xã Long Trạch |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000 | 1.398.000 | 799.000 | 199.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp Cầu Xây (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch) Đường số 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000 | 1.998.000 | 1.142.000 | 285.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp Cầu Xây (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch) Đường GTNT 5m |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000 | 1.998.000 | 1.142.000 | 285.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp Cầu Xây (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch) Đường kênh xã Long Trạch |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000 | 1.998.000 | 1.142.000 | 285.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp Cầu Xây (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch) Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp Cầu Xây (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch) Đường GTNT 5m |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp Cầu Xây (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch) Đường kênh xã Long Trạch |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp Cầu Xây giai đoạn 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang-Long Trạch) Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000 | 1.398.000 | 799.000 | 199.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp Cầu Xây giai đoạn 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang-Long Trạch) Đường số 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000 | 1.398.000 | 799.000 | 199.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp Cầu Xây giai đoạn 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang-Long Trạch) Đường số 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000 | 1.398.000 | 799.000 | 199.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp Cầu Xây giai đoạn 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang-Long Trạch) Đường số 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000 | 1.998.000 | 1.142.000 | 285.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp Cầu Xây giai đoạn 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang-Long Trạch) Đường số 4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000 | 1.998.000 | 1.142.000 | 285.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp Cầu Xây giai đoạn 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang-Long Trạch) Đường số 5 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000 | 1.998.000 | 1.142.000 | 285.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp Cầu Xây giai đoạn 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang-Long Trạch) Đường số 4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000 | 1.998.000 | 1.142.000 | 285.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp Cầu Xây giai đoạn 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang-Long Trạch) Đường số 5 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000 | 1.998.000 | 1.142.000 | 285.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp Cầu Xây giai đoạn 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang-Long Trạch) Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp Cầu Xây giai đoạn 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang-Long Trạch) Đường số 4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |