Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Xã Rạch Kiến Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Tra cứu bảng giá đất Xã Rạch Kiến, Tây Ninh năm 2026 với dữ liệu chi tiết theo từng tuyến đường, vị trí và loại đất. Hiện có 490 dòng giá đất được cập nhật từ bảng giá đất chính thức, giúp người dân và nhà đầu tư dễ dàng tham khảo giá trị bất động sản, tính nghĩa vụ tài chính, chuyển mục đích sử dụng đất và đánh giá tiềm năng khu vực.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã Rạch Kiến KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền- Long Trạch)
Đường số 1
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000 1.598.000 913.000 228.000
Xã Rạch Kiến KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền- Long Trạch)
Đường số 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000 1.598.000 913.000 228.000
Xã Rạch Kiến KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền- Long Trạch)
Đường số 3
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000 1.598.000 913.000 228.000
Xã Rạch Kiến KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền- Long Trạch)
Đường số 4
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000 1.598.000 913.000 228.000
Xã Rạch Kiến KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền- Long Trạch)
Đường số 5
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000 1.598.000 913.000 228.000
Xã Rạch Kiến KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh- Long Trạch)
Đường số 1
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000 1.598.000 913.000 228.000
Xã Rạch Kiến KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Võ Thanh Tuấn-Long Trạch)
Đường số 1
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000 1.598.000 913.000 228.000
Xã Rạch Kiến KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Võ Thanh Tuấn-Long Trạch)
Đường số 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000 1.598.000 913.000 228.000
Xã Rạch Kiến KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Võ Thanh Tuấn-Long Trạch)
Đường Xoài Đôi-Đồng Tâm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000 1.598.000 913.000 228.000
Xã Rạch Kiến KDC Đồng Tâm-Long Trạch (CĐT Hiểu. Hiền-Long Trạch)
Đường kênh xã Long Trạch
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000 1.398.000 799.000 199.000
Xã Rạch Kiến KDC Đồng Tâm-Long Trạch (CĐT Hiểu. Hiền-Long Trạch)
Đường số 1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000 1.398.000 799.000 199.000
Xã Rạch Kiến KDC Đồng Tâm-Long Trạch (CĐT Hiểu. Hiền-Long Trạch)
Đường số 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000 1.398.000 799.000 199.000
Xã Rạch Kiến KDC Đồng Tâm-Long Trạch (CĐT Hiểu. Hiền-Long Trạch)
Đường kênh xã Long Trạch
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000 1.398.000 799.000 199.000
Xã Rạch Kiến KDC Đồng Tâm-Long Trạch (CĐT Hiểu. Hiền-Long Trạch)
Đường số 1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000 1.998.000 1.142.000 285.000
Xã Rạch Kiến KDC Đồng Tâm-Long Trạch (CĐT Hiểu. Hiền-Long Trạch)
Đường số 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000 1.998.000 1.142.000 285.000
Xã Rạch Kiến KDC Đồng Tâm-Long Trạch (CĐT Hiểu. Hiền-Long Trạch)
Đường kênh xã Long Trạch
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000 1.998.000 1.142.000 285.000
Xã Rạch Kiến KDC Đồng Tâm-Long Trạch (CĐT Hiểu. Hiền-Long Trạch)
Đường số 1
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000 1.598.000 913.000 228.000
Xã Rạch Kiến KDC Đồng Tâm-Long Trạch (CĐT Hiểu. Hiền-Long Trạch)
Đường số 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000 1.598.000 913.000 228.000
Xã Rạch Kiến KDC Đồng Tâm-Long Trạch (CĐT Hiểu. Hiền-Long Trạch)
Đường kênh xã Long Trạch
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000 1.598.000 913.000 228.000
Xã Rạch Kiến KDC nông thôn ấp Cầu Tràm (CĐT Mai Ngọc Thảo-Long Trạch)
Đường số 1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000 1.398.000 799.000 199.000
Xã Rạch Kiến KDC nông thôn ấp Cầu Tràm (CĐT Mai Ngọc Thảo-Long Trạch)
Đường số 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000 1.398.000 799.000 199.000
Xã Rạch Kiến KDC nông thôn ấp Cầu Tràm (CĐT Mai Ngọc Thảo-Long Trạch)
Đường số 3
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000 1.398.000 799.000 199.000
Xã Rạch Kiến KDC nông thôn ấp Cầu Tràm (CĐT Mai Ngọc Thảo-Long Trạch)
Đường số 4
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000 1.398.000 799.000 199.000
Xã Rạch Kiến KDC nông thôn ấp Cầu Tràm (CĐT Mai Ngọc Thảo-Long Trạch)
Đường số 1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000 1.998.000 1.142.000 285.000
Xã Rạch Kiến KDC nông thôn ấp Cầu Tràm (CĐT Mai Ngọc Thảo-Long Trạch)
Đường số 1
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000 1.598.000 913.000 228.000
Xã Rạch Kiến KDC nông thôn ấp Cầu Tràm (CĐT Mai Ngọc Thảo-Long Trạch)
Đường số 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000 1.598.000 913.000 228.000
Xã Rạch Kiến KDC nông thôn ấp Cầu Tràm (CĐT Mai Ngọc Thảo-Long Trạch)
Đường số 3
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000 1.598.000 913.000 228.000
Xã Rạch Kiến KDC nông thôn ấp Cầu Tràm (CĐT Mai Ngọc Thảo-Long Trạch)
Đường số 4
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000 1.598.000 913.000 228.000
Xã Rạch Kiến KDC nông thôn ấp Cầu Xây giai đoạn 1 (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch)
Đường số 1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000 1.398.000 799.000 199.000
Xã Rạch Kiến KDC nông thôn ấp Cầu Xây giai đoạn 1 (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch)
Đường số 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000 1.398.000 799.000 199.000
Xã Rạch Kiến KDC nông thôn ấp Cầu Xây giai đoạn 1 (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch)
Đường số 3
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000 1.398.000 799.000 199.000
Xã Rạch Kiến KDC nông thôn ấp Cầu Xây giai đoạn 1 (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch)
Đường số 3
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000 1.398.000 799.000 199.000
Xã Rạch Kiến KDC nông thôn ấp Cầu Xây giai đoạn 1 (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch)
Đường số 3
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000 1.998.000 1.142.000 285.000
Xã Rạch Kiến KDC nông thôn ấp Cầu Xây giai đoạn 1 (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch)
Đường số 1
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000 1.598.000 913.000 228.000
Xã Rạch Kiến KDC nông thôn ấp Cầu Xây giai đoạn 1 (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch)
Đường số 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000 1.598.000 913.000 228.000
Xã Rạch Kiến KDC nông thôn ấp Cầu Xây giai đoạn 1 (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch)
Đường số 3
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000 1.598.000 913.000 228.000
Xã Rạch Kiến KDC nông thôn ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch)
Đường số 1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000 1.398.000 799.000 199.000
Xã Rạch Kiến KDC nông thôn ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch)
Đường số 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000 1.398.000 799.000 199.000
Xã Rạch Kiến KDC nông thôn ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch)
Đường số 3
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.998.000 1.398.000 799.000 199.000
Xã Rạch Kiến KDC nông thôn ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch)
Đường số 1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000 1.998.000 1.142.000 285.000
Xã Rạch Kiến KDC nông thôn ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch)
Đường số 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000 1.998.000 1.142.000 285.000
Xã Rạch Kiến KDC nông thôn ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch)
Đường số 3
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.855.000 1.998.000 1.142.000 285.000
Xã Rạch Kiến KDC nông thôn ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch)
Đường số 1
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000 1.598.000 913.000 228.000
Xã Rạch Kiến KDC nông thôn ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch)
Đường số 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000 1.598.000 913.000 228.000
Xã Rạch Kiến KDC nông thôn ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch)
Đường số 3
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000 1.598.000 913.000 228.000
Xã Rạch Kiến KDC xã Long Khê cũ (CĐT Đỗ Hoàng Dương)
Đường nhựa Long Trạch-Long Khê
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.598.000 1.118.000 639.000 159.000
Xã Rạch Kiến KDC xã Long Khê cũ (CĐT Đỗ Hoàng Dương)
Đường nhựa Long Trạch-Long Khê
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000 1.598.000 913.000 228.000
Xã Rạch Kiến KDC xã Long Khê cũ (CĐT Đỗ Hoàng Dương)
Đường nhựa Long Trạch-Long Khê
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.827.000 1.278.000 730.000 182.000
Xã Rạch Kiến Khu dân cư bến xe Rạch Kiến
7 lô đầu kể từ Tỉnh lộ 826
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.853.000 4.797.000 2.741.000 685.000
Xã Rạch Kiến Khu dân cư bến xe Rạch Kiến
7 lô đầu kể từ Tỉnh lộ 826
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.790.000 6.853.000 3.916.000 979.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?