| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền- Long Trạch) Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền- Long Trạch) Đường số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền- Long Trạch) Đường số 3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền- Long Trạch) Đường số 4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền- Long Trạch) Đường số 5 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh- Long Trạch) Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Võ Thanh Tuấn-Long Trạch) Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Võ Thanh Tuấn-Long Trạch) Đường số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Võ Thanh Tuấn-Long Trạch) Đường Xoài Đôi-Đồng Tâm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC Đồng Tâm-Long Trạch (CĐT Hiểu. Hiền-Long Trạch) Đường kênh xã Long Trạch |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000 | 1.398.000 | 799.000 | 199.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC Đồng Tâm-Long Trạch (CĐT Hiểu. Hiền-Long Trạch) Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000 | 1.398.000 | 799.000 | 199.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC Đồng Tâm-Long Trạch (CĐT Hiểu. Hiền-Long Trạch) Đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000 | 1.398.000 | 799.000 | 199.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC Đồng Tâm-Long Trạch (CĐT Hiểu. Hiền-Long Trạch) Đường kênh xã Long Trạch |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000 | 1.398.000 | 799.000 | 199.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC Đồng Tâm-Long Trạch (CĐT Hiểu. Hiền-Long Trạch) Đường số 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000 | 1.998.000 | 1.142.000 | 285.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC Đồng Tâm-Long Trạch (CĐT Hiểu. Hiền-Long Trạch) Đường số 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000 | 1.998.000 | 1.142.000 | 285.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC Đồng Tâm-Long Trạch (CĐT Hiểu. Hiền-Long Trạch) Đường kênh xã Long Trạch |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000 | 1.998.000 | 1.142.000 | 285.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC Đồng Tâm-Long Trạch (CĐT Hiểu. Hiền-Long Trạch) Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC Đồng Tâm-Long Trạch (CĐT Hiểu. Hiền-Long Trạch) Đường số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC Đồng Tâm-Long Trạch (CĐT Hiểu. Hiền-Long Trạch) Đường kênh xã Long Trạch |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC nông thôn ấp Cầu Tràm (CĐT Mai Ngọc Thảo-Long Trạch) Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000 | 1.398.000 | 799.000 | 199.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC nông thôn ấp Cầu Tràm (CĐT Mai Ngọc Thảo-Long Trạch) Đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000 | 1.398.000 | 799.000 | 199.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC nông thôn ấp Cầu Tràm (CĐT Mai Ngọc Thảo-Long Trạch) Đường số 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000 | 1.398.000 | 799.000 | 199.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC nông thôn ấp Cầu Tràm (CĐT Mai Ngọc Thảo-Long Trạch) Đường số 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000 | 1.398.000 | 799.000 | 199.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC nông thôn ấp Cầu Tràm (CĐT Mai Ngọc Thảo-Long Trạch) Đường số 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000 | 1.998.000 | 1.142.000 | 285.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC nông thôn ấp Cầu Tràm (CĐT Mai Ngọc Thảo-Long Trạch) Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC nông thôn ấp Cầu Tràm (CĐT Mai Ngọc Thảo-Long Trạch) Đường số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC nông thôn ấp Cầu Tràm (CĐT Mai Ngọc Thảo-Long Trạch) Đường số 3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC nông thôn ấp Cầu Tràm (CĐT Mai Ngọc Thảo-Long Trạch) Đường số 4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC nông thôn ấp Cầu Xây giai đoạn 1 (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch) Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000 | 1.398.000 | 799.000 | 199.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC nông thôn ấp Cầu Xây giai đoạn 1 (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch) Đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000 | 1.398.000 | 799.000 | 199.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC nông thôn ấp Cầu Xây giai đoạn 1 (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch) Đường số 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000 | 1.398.000 | 799.000 | 199.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC nông thôn ấp Cầu Xây giai đoạn 1 (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch) Đường số 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000 | 1.398.000 | 799.000 | 199.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC nông thôn ấp Cầu Xây giai đoạn 1 (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch) Đường số 3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000 | 1.998.000 | 1.142.000 | 285.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC nông thôn ấp Cầu Xây giai đoạn 1 (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch) Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC nông thôn ấp Cầu Xây giai đoạn 1 (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch) Đường số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC nông thôn ấp Cầu Xây giai đoạn 1 (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch) Đường số 3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC nông thôn ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch) Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000 | 1.398.000 | 799.000 | 199.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC nông thôn ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch) Đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000 | 1.398.000 | 799.000 | 199.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC nông thôn ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch) Đường số 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.998.000 | 1.398.000 | 799.000 | 199.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC nông thôn ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch) Đường số 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000 | 1.998.000 | 1.142.000 | 285.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC nông thôn ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch) Đường số 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000 | 1.998.000 | 1.142.000 | 285.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC nông thôn ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch) Đường số 3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.855.000 | 1.998.000 | 1.142.000 | 285.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC nông thôn ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch) Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC nông thôn ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch) Đường số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC nông thôn ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch) Đường số 3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC xã Long Khê cũ (CĐT Đỗ Hoàng Dương) Đường nhựa Long Trạch-Long Khê |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.598.000 | 1.118.000 | 639.000 | 159.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC xã Long Khê cũ (CĐT Đỗ Hoàng Dương) Đường nhựa Long Trạch-Long Khê |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Xã Rạch Kiến |
KDC xã Long Khê cũ (CĐT Đỗ Hoàng Dương) Đường nhựa Long Trạch-Long Khê |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.827.000 | 1.278.000 | 730.000 | 182.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Khu dân cư bến xe Rạch Kiến 7 lô đầu kể từ Tỉnh lộ 826 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.853.000 | 4.797.000 | 2.741.000 | 685.000 |
| Xã Rạch Kiến |
Khu dân cư bến xe Rạch Kiến 7 lô đầu kể từ Tỉnh lộ 826 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.790.000 | 6.853.000 | 3.916.000 | 979.000 |