| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Thạnh Hóa | Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.256.000 | 3.679.000 | 2.102.000 | 525.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường số 25 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.620.000 | 3.234.000 | 1.848.000 | 462.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường số 25 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.600.000 | 4.620.000 | 2.640.000 | 660.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường số 25 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.600.000 | 4.620.000 | 2.640.000 | 660.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường số 25 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.280.000 | 3.696.000 | 2.112.000 | 528.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường số 25 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.280.000 | 3.696.000 | 2.112.000 | 528.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường số 25 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.280.000 | 3.696.000 | 2.112.000 | 528.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường số 5 Nguyễn Trung Trực - Nguyễn Văn Khánh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.053.000 | 2.837.000 | 1.621.000 | 405.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường số 5 Nguyễn Trung Trực - Nguyễn Văn Khánh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.790.000 | 4.053.000 | 2.316.000 | 579.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường số 5 Nguyễn Trung Trực - Nguyễn Văn Khánh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.632.000 | 3.242.000 | 1.852.000 | 463.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường số 5, 6, 8, 9, 12, 13, 15, 16, 19, 20, 22, 23 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.708.000 | 1.195.000 | 683.000 | 170.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường số 5, 6, 8, 9, 12, 13, 15, 16, 19, 20, 22, 23 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.440.000 | 1.708.000 | 976.000 | 244.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường số 5, 6, 8, 9, 12, 13, 15, 16, 19, 20, 22, 23 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.952.000 | 1.366.000 | 780.000 | 195.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường tỉnh 836 (Đường Dương Văn Dương) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.785.000 | 1.249.000 | 714.000 | 178.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường tỉnh 836 (Đường Dương Văn Dương) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.785.000 | 1.249.000 | 714.000 | 178.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường tỉnh 836 (Đường Dương Văn Dương) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.550.000 | 1.785.000 | 1.020.000 | 255.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường tỉnh 836 (Đường Dương Văn Dương) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.550.000 | 1.785.000 | 1.020.000 | 255.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường tỉnh 836 (Đường Dương Văn Dương) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.040.000 | 1.428.000 | 816.000 | 204.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Trần Văn Trà (đường số 7) Nguyễn Huệ - Dương Văn Dương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.321.000 | 4.424.000 | 2.528.000 | 632.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Trần Văn Trà (đường số 7) Nguyễn Huệ - Dương Văn Dương |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.030.000 | 6.321.000 | 3.612.000 | 903.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Trần Văn Trà (đường số 7) Nguyễn Huệ - Dương Văn Dương |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.224.000 | 5.056.000 | 2.889.000 | 722.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Võ Văn Thành (Đường số 2) Quốc lộ N2 - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.320.000 | 924.000 | 528.000 | 132.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Võ Văn Thành (Đường số 2) Quốc lộ N2 - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.056.000 | 739.000 | 422.000 | 105.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Võ Văn Thành (Đường số 2) Quốc lộ N2 - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.056.000 | 739.000 | 422.000 | 105.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Võ Văn Thành (Đường số 2) Quốc lộ N2 - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.056.000 | 739.000 | 422.000 | 105.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Hùng Vương(Đường Trungtâm) Quốc lộ N2 - đường Lê Duẩn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.158.000 | 2.910.000 | 1.663.000 | 415.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Hùng Vương(Đường Trungtâm) Quốc lộ N2 - đường Lê Duẩn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.940.000 | 4.158.000 | 2.376.000 | 594.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Hùng Vương(Đường Trungtâm) Quốc lộ N2 - đường Lê Duẩn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.940.000 | 4.158.000 | 2.376.000 | 594.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Hùng Vương(Đường Trungtâm) Quốc lộ N2 - đường Lê Duẩn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.752.000 | 3.326.000 | 1.900.000 | 475.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Hùng Vương(Đường Trungtâm) Quốc lộ N2 - đường Lê Duẩn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.752.000 | 3.326.000 | 1.900.000 | 475.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Nguyễn Đình Chiểu (Đường số 2,3) Võ Văn Thành - Dương Văn Dương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
924.000 | 646.000 | 369.000 | 92.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Nguyễn Đình Chiểu (Đường số 2,3) Võ Văn Thành - Dương Văn Dương |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.320.000 | 924.000 | 528.000 | 132.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Nguyễn Đình Chiểu (Đường số 2,3) Võ Văn Thành - Dương Văn Dương |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.056.000 | 739.000 | 422.000 | 105.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Nguyễn Đình Chiểu (Đường số 2,3) Võ Văn Thành - Dương Văn Dương |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.056.000 | 739.000 | 422.000 | 105.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Nguyễn Đình Chiểu (Đường số 2,3) Võ Văn Thành - Dương Văn Dương |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.056.000 | 739.000 | 422.000 | 105.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Nguyễn Thái Bình (Đườngsố 14) Hùng Vương - Nguyễn Văn Kỉnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.429.000 | 1.700.000 | 971.000 | 242.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Nguyễn Thái Bình (Đườngsố 14) Hùng Vương - Nguyễn Văn Kỉnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.470.000 | 2.429.000 | 1.388.000 | 347.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Nguyễn Thái Bình (Đườngsố 14) Hùng Vương - Nguyễn Văn Kỉnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.776.000 | 1.943.000 | 1.110.000 | 277.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Phạm Ngọc Thuần (Đường số 21) Hùng Vương - Nguyễn Văn Kỉnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.429.000 | 1.700.000 | 971.000 | 242.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Phạm Ngọc Thuần (Đường số 21) Hùng Vương - Nguyễn Văn Kỉnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.470.000 | 2.429.000 | 1.388.000 | 347.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Phạm Ngọc Thuần (Đường số 21) Hùng Vương - Nguyễn Văn Kỉnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.776.000 | 1.943.000 | 1.110.000 | 277.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
QL 62 Cầu Bến Kè - Ngã ba Quốc lộ N2 và Quốc lộ 62 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.134.000 | 793.000 | 453.000 | 113.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
QL 62 Cầu Bến Kè - Ngã ba Quốc lộ N2 và Quốc lộ 62 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.134.000 | 793.000 | 453.000 | 113.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
QL 62 Cầu Bến Kè - Ngã ba Quốc lộ N2 và Quốc lộ 62 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.620.000 | 1.134.000 | 648.000 | 162.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
QL 62 Cầu Bến Kè - Ngã ba Quốc lộ N2 và Quốc lộ 62 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.620.000 | 1.134.000 | 648.000 | 162.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
QL 62 Cầu Bến Kè - Ngã ba Quốc lộ N2 và Quốc lộ 62 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.296.000 | 907.000 | 518.000 | 129.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
QL N2 Sông Vàm Cỏ Tây - Ngã ba Quốc lộ N2 và Quốc lộ 62 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.043.000 | 730.000 | 417.000 | 104.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
QL N2 Ngã ba Quốc lộ N2 và Quốc lộ 62 - Bún Bà Của |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.043.000 | 730.000 | 417.000 | 104.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
QL N2 Sông Vàm Cỏ Tây - Ngã ba Quốc lộ N2 và Quốc lộ 62 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.043.000 | 730.000 | 417.000 | 104.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
QL N2 Ngã ba Quốc lộ N2 và Quốc lộ 62 - Bún Bà Của |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.043.000 | 730.000 | 417.000 | 104.000 |