| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Thạnh Hóa | Đường Nguyễn Trung Trực |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.040.000 | 1.428.000 | 816.000 | 204.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường Nguyễn Trung Trực |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.040.000 | 1.428.000 | 816.000 | 204.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Trung Trực (Đường số 1) Lê Duẩn - Nguyễn Huệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.785.000 | 1.249.000 | 714.000 | 178.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Trung Trực (Đường số 1) Lê Duẩn - Nguyễn Huệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.785.000 | 1.249.000 | 714.000 | 178.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Trung Trực (Đường số 1) Lê Duẩn - Nguyễn Huệ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.550.000 | 1.785.000 | 1.020.000 | 255.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Trung Trực (Đường số 8) Nguyễn Huệ - Dương Văn Dương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.321.000 | 4.424.000 | 2.528.000 | 632.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Trung Trực (Đường số 8) Nguyễn Huệ - Dương Văn Dương |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.030.000 | 6.321.000 | 3.612.000 | 903.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Trung Trực (Đường số 8) Nguyễn Huệ - Dương Văn Dương |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.224.000 | 5.056.000 | 2.889.000 | 722.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Văn Đệ (Đường số 10) Dương Văn Dương - Nguyễn Minh Đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.053.000 | 2.837.000 | 1.621.000 | 405.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Văn Đệ (Đường số 10) Dương Văn Dương - Nguyễn Minh Đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.632.000 | 3.242.000 | 1.852.000 | 463.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Văn Khánh (đường số 9) Nguyễn Minh Đường - Dương Văn Dương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.321.000 | 4.424.000 | 2.528.000 | 632.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Văn Khánh (đường số 9) Nguyễn Minh Đường - Dương Văn Dương |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.030.000 | 6.321.000 | 3.612.000 | 903.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Văn Khánh (đường số 9) Nguyễn Minh Đường - Dương Văn Dương |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.224.000 | 5.056.000 | 2.889.000 | 722.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường Nguyễn Văn Kỉnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.128.000 | 1.489.000 | 851.000 | 212.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường Nguyễn Văn Kỉnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.128.000 | 1.489.000 | 851.000 | 212.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường Nguyễn Văn Kỉnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường Nguyễn Văn Kỉnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.432.000 | 1.702.000 | 972.000 | 243.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Văn Kỉnh (Đường số 25) Lê Hữu Nghĩa - Nguyễn Văn Tiếp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.128.000 | 1.489.000 | 851.000 | 212.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Văn Kỉnh (Đường số 25) Lê Hữu Nghĩa - Nguyễn Văn Tiếp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.128.000 | 1.489.000 | 851.000 | 212.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Văn Kỉnh (Đường số 25) Lê Hữu Nghĩa - Nguyễn Văn Tiếp |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Văn Kỉnh (Đường số 25) Lê Hữu Nghĩa - Nguyễn Văn Tiếp |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.432.000 | 1.702.000 | 972.000 | 243.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Văn Tiếp Hùng Vương - Quốc lộ N2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
847.000 | 592.000 | 338.000 | 84.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Văn Tiếp Hùng Vương - Quốc lộ N2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
968.000 | 677.000 | 387.000 | 96.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Văn Tiếp (Đường số 24) Hùng Vương - Nguyễn Văn Kỉnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.429.000 | 1.700.000 | 971.000 | 242.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Văn Tiếp (Đường số 24) Hùng Vương - Nguyễn Văn Kỉnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.470.000 | 2.429.000 | 1.388.000 | 347.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Văn Tiếp (Đường số 24) Hùng Vương - Nguyễn Văn Kỉnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.776.000 | 1.943.000 | 1.110.000 | 277.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường Phạm Công Thường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.785.000 | 1.249.000 | 714.000 | 178.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường Phạm Công Thường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.550.000 | 1.785.000 | 1.020.000 | 255.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường Phạm Công Thường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.550.000 | 1.785.000 | 1.020.000 | 255.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường Phạm Công Thường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.550.000 | 1.785.000 | 1.020.000 | 255.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường Phạm Công Thường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.040.000 | 1.428.000 | 816.000 | 204.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Phạm Công Thường (Đường số 2) Lê Duẩn - Nguyễn Minh Đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.785.000 | 1.249.000 | 714.000 | 178.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Phạm Công Thường (Đường số 2) Lê Duẩn - Nguyễn Minh Đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.785.000 | 1.249.000 | 714.000 | 178.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Phạm Công Thường (Đường số 2) Lê Duẩn - Nguyễn Minh Đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.550.000 | 1.785.000 | 1.020.000 | 255.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Phạm Công Thường (Đường số 2) Lê Duẩn - Nguyễn Minh Đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.040.000 | 1.428.000 | 816.000 | 204.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường Phạm Văn Bạch (đường số 2) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.429.000 | 1.700.000 | 971.000 | 242.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường Phạm Văn Bạch (đường số 2) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.470.000 | 2.429.000 | 1.388.000 | 347.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường Phạm Văn Bạch (đường số 2) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.470.000 | 2.429.000 | 1.388.000 | 347.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường Phạm Văn Bạch (đường số 2) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.776.000 | 1.943.000 | 1.110.000 | 277.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường số 01; số 02; số 03; số 04 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.772.000 | 1.940.000 | 1.108.000 | 277.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường số 01; số 02; số 03; số 04 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.960.000 | 2.772.000 | 1.584.000 | 396.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường số 01; số 02; số 03; số 04 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.168.000 | 2.217.000 | 1.267.000 | 316.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường số 02 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.599.000 | 3.219.000 | 1.839.000 | 459.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường số 02 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.570.000 | 4.599.000 | 2.628.000 | 657.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường số 02 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.256.000 | 3.679.000 | 2.102.000 | 525.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường số 03 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.599.000 | 3.219.000 | 1.839.000 | 459.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường số 03 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.570.000 | 4.599.000 | 2.628.000 | 657.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường số 03 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.256.000 | 3.679.000 | 2.102.000 | 525.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.599.000 | 3.219.000 | 1.839.000 | 459.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường số 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.570.000 | 4.599.000 | 2.628.000 | 657.000 |