Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Xã Thạnh Hóa Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Tra cứu bảng giá đất Xã Thạnh Hóa, Tây Ninh năm 2026 với dữ liệu chi tiết theo từng tuyến đường, vị trí và loại đất. Hiện có 276 dòng giá đất được cập nhật từ bảng giá đất chính thức, giúp người dân và nhà đầu tư dễ dàng tham khảo giá trị bất động sản, tính nghĩa vụ tài chính, chuyển mục đích sử dụng đất và đánh giá tiềm năng khu vực.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã Thạnh Hóa Ấp Sân Bay, Cái Vòm, Tuyên Nhơn, Thủy Đông (thị trấn Thạnh Hóa cũ) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
511.000 357.000 204.000 51.000
Xã Thạnh Hóa Ấp Sân Bay, Cái Vòm, Tuyên Nhơn, Thủy Đông (thị trấn Thạnh Hóa cũ) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
730.000 511.000 292.000 73.000
Xã Thạnh Hóa Ấp Sân Bay, Cái Vòm, Tuyên Nhơn, Thủy Đông (thị trấn Thạnh Hóa cũ) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
730.000 511.000 292.000 73.000
Xã Thạnh Hóa Các ấp còn lại (xã Thạnh An cũ, xã Thủy Tây cũ) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
371.000 259.000 148.000 37.000
Xã Thạnh Hóa Các ấp còn lại (xã Thạnh An cũ, xã Thủy Tây cũ) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
530.000 371.000 212.000 53.000
Xã Thạnh Hóa Các ấp còn lại (xã Thạnh An cũ, xã Thủy Tây cũ) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
424.000 296.000 169.000 42.000
Xã Thạnh Hóa Các ấp còn lại (xã Thạnh An cũ, xã Thủy Tây cũ) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
424.000 296.000 169.000 42.000
Xã Thạnh Hóa Các đường cấp huyện quản lý trước đây Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
322.000 225.000 128.000 32.000
Xã Thạnh Hóa Các đường nội bộ còn lại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
819.000 573.000 327.000 81.000
Xã Thạnh Hóa Các đường nội bộ còn lại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
819.000 573.000 327.000 81.000
Xã Thạnh Hóa Các đường nội bộ còn lại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
637.000 445.000 254.000 63.000
Xã Thạnh Hóa Các đường nội bộ còn lại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
637.000 445.000 254.000 63.000
Xã Thạnh Hóa Các đường nội bộ còn lại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.785.000 1.249.000 714.000 178.000
Xã Thạnh Hóa Các đường nội bộ còn lại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.785.000 1.249.000 714.000 178.000
Xã Thạnh Hóa Các đường nội bộ còn lại Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.550.000 1.785.000 1.020.000 255.000
Xã Thạnh Hóa Các đường nội bộ còn lại Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.550.000 1.785.000 1.020.000 255.000
Xã Thạnh Hóa Các đường nội bộ còn lại Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
728.000 509.000 291.000 72.000
Xã Thạnh Hóa Các đường nội bộ còn lại Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
728.000 509.000 291.000 72.000
Xã Thạnh Hóa Các đường nội bộ còn lại Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.040.000 1.428.000 816.000 204.000
Xã Thạnh Hóa Các đường nội bộ còn lại Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.040.000 1.428.000 816.000 204.000
Xã Thạnh Hóa Các sông kênh còn lại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
231.000 161.000 92.000 23.000
Xã Thạnh Hóa Các sông kênh còn lại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
231.000 161.000 92.000 23.000
Xã Thạnh Hóa Các sông kênh còn lại Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
330.000 231.000 132.000 33.000
Xã Thạnh Hóa Các sông kênh còn lại Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
264.000 184.000 105.000 26.000
Xã Thạnh Hóa Các vị trí khác Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
231.000 161.000 92.000 23.000
Xã Thạnh Hóa Các vị trí khác Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
231.000 161.000 92.000 23.000
Xã Thạnh Hóa Các vị trí khác Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
330.000 231.000 132.000 33.000
Xã Thạnh Hóa Các vị trí khác Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
264.000 184.000 105.000 26.000
Xã Thạnh Hóa Cụm dân cư xã Thạnh An, Thủy Tây (cũ) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
721.000 504.000 288.000 72.000
Xã Thạnh Hóa Cụm dân cư xã Thạnh An, Thủy Tây (cũ) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.030.000 721.000 412.000 103.000
Xã Thạnh Hóa Dãy nền cặp đường Hùng Vương Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.158.000 2.910.000 1.663.000 415.000
Xã Thạnh Hóa Dãy nền cặp đường Hùng Vương Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.940.000 4.158.000 2.376.000 594.000
Xã Thạnh Hóa Dãy nền cặp đường Hùng Vương Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.940.000 4.158.000 2.376.000 594.000
Xã Thạnh Hóa Dãy nền cặp đường Hùng Vương Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.752.000 3.326.000 1.900.000 475.000
Xã Thạnh Hóa Dãy nền cặp đường Hùng Vương Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.752.000 3.326.000 1.900.000 475.000
Xã Thạnh Hóa Dương Văn Dương (ĐT 836)
QL N2 - Cầu sân bay
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.393.000 975.000 557.000 139.000
Xã Thạnh Hóa Dương Văn Dương (ĐT 836)
QL N2 - Cầu sân bay
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.990.000 1.393.000 796.000 199.000
Xã Thạnh Hóa Dương Văn Dương (ĐT 836)
QL N2 - Cầu sân bay
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.592.000 1.114.000 636.000 159.000
Xã Thạnh Hóa ĐT 836 (Đường Dương Văn Dương) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.785.000 1.249.000 714.000 178.000
Xã Thạnh Hóa ĐT 836 (Đường Dương Văn Dương) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.550.000 1.785.000 1.020.000 255.000
Xã Thạnh Hóa ĐT 836 (Đường Dương Văn Dương) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.550.000 1.785.000 1.020.000 255.000
Xã Thạnh Hóa ĐT 836 (Đường Dương Văn Dương) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.040.000 1.428.000 816.000 204.000
Xã Thạnh Hóa ĐT 836B (Đường Bến Kè - Xã Thạnh An cũ)
QL 62 - Ngã 5 Bắc Đông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
525.000 367.000 210.000 52.000
Xã Thạnh Hóa ĐT 836B (Đường Bến Kè - Xã Thạnh An cũ)
QL 62 - Ngã 5 Bắc Đông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
525.000 367.000 210.000 52.000
Xã Thạnh Hóa ĐT 836B (Đường Bến Kè - Xã Thạnh An cũ)
QL 62 - Ngã 5 Bắc Đông
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
750.000 525.000 300.000 75.000
Xã Thạnh Hóa Đường Bắc Đông cũ (phía Bắc) Cụm DCVL xã Thạnh An (cũ) - Cầu ngã năm Hoàng Gia Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
553.000 387.000 221.000 55.000
Xã Thạnh Hóa Đường Bắc Đông cũ (phía Bắc) Cụm DCVL xã Thạnh An (cũ) - Cầu ngã năm Hoàng Gia Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
553.000 387.000 221.000 55.000
Xã Thạnh Hóa Đường Bắc Đông cũ (phía Bắc) Cụm DCVL xã Thạnh An (cũ) - Cầu ngã năm Hoàng Gia Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
790.000 553.000 316.000 79.000
Xã Thạnh Hóa Đường Bắc Đông cũ (phía Bắc) Cụm DCVL xã Thạnh An (cũ) - Cầu ngã năm Hoàng Gia Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
632.000 442.000 252.000 63.000
Xã Thạnh Hóa Đường Bắc Đông cũ (phía Bắc) Cụm DCVL xã Thạnh An (cũ) - Kênh Cái Tôm Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
511.000 357.000 204.000 51.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?