| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Lê Duẩn (Đường số 1, Đường số 2) Hùng Vương - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.450.000 | 3.815.000 | 2.180.000 | 545.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Lê Duẩn (Đường số 1, Đường số 2) QL N2 - Hùng Vương |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.808.000 | 4.065.000 | 2.323.000 | 580.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Lê Hữu Nghĩa (Đường số 4) Hùng Vương - Nguyễn Văn Kỉnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.429.000 | 1.700.000 | 971.000 | 242.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Lê Hữu Nghĩa (Đường số 4) Hùng Vương - Nguyễn Văn Kỉnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.470.000 | 2.429.000 | 1.388.000 | 347.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Lê Hữu Nghĩa (Đường số 4) Hùng Vương - Nguyễn Văn Kỉnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.470.000 | 2.429.000 | 1.388.000 | 347.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Lê Hữu Nghĩa (Đường số 4) Hùng Vương - Nguyễn Văn Kỉnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.776.000 | 1.943.000 | 1.110.000 | 277.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Lê Quốc Sản (Đường số 10) Hùng Vương - Nguyễn Văn Kỉnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.429.000 | 1.700.000 | 971.000 | 242.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Lê Quốc Sản (Đường số 10) Hùng Vương - Nguyễn Văn Kỉnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.470.000 | 2.429.000 | 1.388.000 | 347.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Lê Quốc Sản (Đường số 10) Hùng Vương - Nguyễn Văn Kỉnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.776.000 | 1.943.000 | 1.110.000 | 277.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Lê Thị Hồng Gấm (Đường số 18) Hùng Vương - Nguyễn Văn Kỉnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.429.000 | 1.700.000 | 971.000 | 242.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Lê Thị Hồng Gấm (Đường số 18) Hùng Vương - Nguyễn Văn Kỉnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.470.000 | 2.429.000 | 1.388.000 | 347.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Lê Thị Hồng Gấm (Đường số 18) Hùng Vương - Nguyễn Văn Kỉnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.776.000 | 1.943.000 | 1.110.000 | 277.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Lê Văn Của (đường số 2) Trần Văn Trà - Nguyễn Trung Trực |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.053.000 | 2.837.000 | 1.621.000 | 405.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Lê Văn Của (đường số 2) Trần Văn Trà - Nguyễn Trung Trực |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.790.000 | 4.053.000 | 2.316.000 | 579.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Lê Văn Của (đường số 2) Trần Văn Trà - Nguyễn Trung Trực |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.632.000 | 3.242.000 | 1.852.000 | 463.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường Lê Văn Tao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.785.000 | 1.249.000 | 714.000 | 178.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường Lê Văn Tao |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.550.000 | 1.785.000 | 1.020.000 | 255.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường Lê Văn Tao |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.550.000 | 1.785.000 | 1.020.000 | 255.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường Lê Văn Tao |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.550.000 | 1.785.000 | 1.020.000 | 255.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường Lê Văn Tao |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.040.000 | 1.428.000 | 816.000 | 204.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường Lê Văn Tao |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.040.000 | 1.428.000 | 816.000 | 204.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Lê Văn Tao (Đường số 3) Nguyễn Trung Trực - Hồ Ngọc Dẫn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.785.000 | 1.249.000 | 714.000 | 178.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Lê Văn Tao (Đường số 3) Nguyễn Trung Trực - Hồ Ngọc Dẫn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.550.000 | 1.785.000 | 1.020.000 | 255.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Lê Văn Tao (Đường số 3) Nguyễn Trung Trực - Hồ Ngọc Dẫn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.040.000 | 1.428.000 | 816.000 | 204.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường liên xã Thuỷ Tây - Thạnh Phú - Thạnh Phước Tiếp giáp kênh Xáng phía Bắc cặp lộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
322.000 | 225.000 | 128.000 | 32.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường liên xã Thuỷ Tây - Thạnh Phú - Thạnh Phước Cặp lộ (Ấp An Đông, xã Thạnh Hóa - Ấp Ông Hiếu, xã Thạnh Phước) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
550.000 | 385.000 | 220.000 | 55.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường liên xã Thuỷ Tây - Thạnh Phú - Thạnh Phước Cặp lộ (Ấp An Đông, xã Thạnh Hóa - Ấp Ông Hiếu, xã Thạnh Phước) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
550.000 | 385.000 | 220.000 | 55.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Ngô Văn Miều (đường số 3) Nguyễn Văn Khánh - Nguyễn Văn Đệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.053.000 | 2.837.000 | 1.621.000 | 405.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Ngô Văn Miều (đường số 3) Nguyễn Văn Khánh - Nguyễn Văn Đệ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.790.000 | 4.053.000 | 2.316.000 | 579.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Ngô Văn Miều (đường số 3) Nguyễn Văn Khánh - Nguyễn Văn Đệ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.632.000 | 3.242.000 | 1.852.000 | 463.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Bình (Đường kênh trung tâm) QL N2 - Dương Văn Dương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
847.000 | 592.000 | 338.000 | 84.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Bình (Đường kênh trung tâm) QL N2 - Dương Văn Dương |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
968.000 | 677.000 | 387.000 | 96.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
784.000 | 548.000 | 313.000 | 78.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
784.000 | 548.000 | 313.000 | 78.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Huệ (đường số 4) Trần Văn Trà - Hồ Ngọc Dẫn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.053.000 | 2.837.000 | 1.621.000 | 405.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Huệ (đường số 4) Trần Văn Trà - Hồ Ngọc Dẫn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.790.000 | 4.053.000 | 2.316.000 | 579.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Huệ (đường số 4) Trần Văn Trà - Hồ Ngọc Dẫn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.632.000 | 3.242.000 | 1.852.000 | 463.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Minh Đường (đường số 4) Trần Văn Trà - Dương Văn Dương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.053.000 | 2.837.000 | 1.621.000 | 405.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Minh Đường (đường số 4) Trần Văn Trà - Dương Văn Dương |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.790.000 | 4.053.000 | 2.316.000 | 579.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Minh Đường (đường số 4) Trần Văn Trà - Dương Văn Dương |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.632.000 | 3.242.000 | 1.852.000 | 463.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Thị Định (Đường Thị trấn - Bến Kè) Cầu Nguyễn Thị Định - Lê Duẩn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.134.000 | 793.000 | 453.000 | 113.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Thị Định (Đường Thị trấn - Bến Kè) Cầu Nguyễn Thị Định - Lê Duẩn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.620.000 | 1.134.000 | 648.000 | 162.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Thị Định (Đường Thị trấn - Bến Kè) Cầu Nguyễn Thị Định - Lê Duẩn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.620.000 | 1.134.000 | 648.000 | 162.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Thị Định (Đường Thị trấn - Bến Kè) Cầu Nguyễn Thị Định - Lê Duẩn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.296.000 | 907.000 | 518.000 | 129.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai (Đường số 17) Hùng Vương - Nguyễn Văn Kỉnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.429.000 | 1.700.000 | 971.000 | 242.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai (Đường số 17) Hùng Vương - Nguyễn Văn Kỉnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.470.000 | 2.429.000 | 1.388.000 | 347.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai (Đường số 17) Hùng Vương - Nguyễn Văn Kỉnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.776.000 | 1.943.000 | 1.110.000 | 277.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường Nguyễn Trung Trực |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.785.000 | 1.249.000 | 714.000 | 178.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường Nguyễn Trung Trực |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.550.000 | 1.785.000 | 1.020.000 | 255.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường Nguyễn Trung Trực |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.550.000 | 1.785.000 | 1.020.000 | 255.000 |