| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Thủ Thừa |
ĐT 818 (HL 6) Đường vào Cầu Thủ Thừa (Giáp HL6) - Cầu Thủ Thừa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.206.000 | 2.244.000 | 1.282.000 | 320.000 |
| Xã Thủ Thừa |
ĐT 818 (HL 6) Cầu Thủ Thừa - Kênh 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.206.000 | 2.244.000 | 1.282.000 | 320.000 |
| Xã Thủ Thừa |
ĐT 818 (HL 6) Đường vào Cầu Thủ Thừa (Giáp HL6) - Cầu Thủ Thừa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.580.000 | 3.206.000 | 1.832.000 | 458.000 |
| Xã Thủ Thừa |
ĐT 818 (HL 6) Cầu Thủ Thừa - Kênh 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.580.000 | 3.206.000 | 1.832.000 | 458.000 |
| Xã Thủ Thừa |
ĐT 818 (HL 6) QL 1A - Đường vào Cầu Thủ Thừa (trừ Khu dân cư đường vào cầu Thủ Thừa) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.120.000 | 2.884.000 | 1.648.000 | 412.000 |
| Xã Thủ Thừa |
ĐT 818 (HL 6) Đường vào Cầu Thủ Thừa (Giáp HL6) - Cầu Thủ Thừa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.664.000 | 2.564.000 | 1.465.000 | 366.000 |
| Xã Thủ Thừa |
ĐT 818 (HL 6) Cầu Thủ Thừa - Kênh 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.664.000 | 2.564.000 | 1.465.000 | 366.000 |
| Xã Thủ Thừa |
ĐT 834 Ranh thành phố Tân An - Cốngđập làng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.800.000 | 4.060.000 | 2.320.000 | 580.000 |
| Xã Thủ Thừa |
ĐT 834 Ranh thành phố Tân An - Cốngđập làng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.800.000 | 4.060.000 | 2.320.000 | 580.000 |
| Xã Thủ Thừa |
ĐT 834 Ranh thành phố Tân An - Cốngđập làng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.800.000 | 4.060.000 | 2.320.000 | 580.000 |
| Xã Thủ Thừa |
ĐT 834 Ranh thành phố Tân An - Cốngđập làng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.640.000 | 3.248.000 | 1.856.000 | 464.000 |
| Xã Thủ Thừa |
ĐT 834 Ranh thành phố Tân An - Cốngđập làng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.640.000 | 3.248.000 | 1.856.000 | 464.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Đường Bo Bo Đoạn tiếp giáp Tỉnh lộ 818 (Trụ sở UBND xã cũ) đến kênh Thủ Thừa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
861.000 | 602.000 | 344.000 | 86.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Đường Bo Bo Đoạn tiếp giáp Tỉnh lộ 818 (Trụ sở UBND xã cũ) đến kênh Thủ Thừa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
861.000 | 602.000 | 344.000 | 86.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Đường Bo Bo Đoạn tiếp giáp Tỉnh lộ 818 (Trụ sở UBND xã cũ) đến kênh Thủ Thừa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.230.000 | 861.000 | 492.000 | 123.000 |
| Xã Thủ Thừa | Đường Công vụ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
917.000 | 641.000 | 366.000 | 91.000 |
| Xã Thủ Thừa | Đường Công vụ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
917.000 | 641.000 | 366.000 | 91.000 |
| Xã Thủ Thừa | Đường Công vụ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.310.000 | 917.000 | 524.000 | 131.000 |
| Xã Thủ Thừa | Đường Công vụ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.310.000 | 917.000 | 524.000 | 131.000 |
| Xã Thủ Thừa | Đường Công vụ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.048.000 | 733.000 | 419.000 | 104.000 |
| Xã Thủ Thừa | Đường dân sinh Cầu vượt số 03 (2 bên cầu) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.310.000 | 917.000 | 524.000 | 131.000 |
| Xã Thủ Thừa | Đường dân sinh Cầu vượt số 03 (2 bên cầu) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.310.000 | 917.000 | 524.000 | 131.000 |
| Xã Thủ Thừa | Đường dân sinh Cầu vượt số 03 (2 bên cầu) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.310.000 | 917.000 | 524.000 | 131.000 |
| Xã Thủ Thừa | Đường dân sinh Cầu vượt số 03 (2 bên cầu) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.048.000 | 733.000 | 419.000 | 104.000 |
| Xã Thủ Thừa | Đường dân sinh Cầu vượt số 03 (2 bên cầu) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.048.000 | 733.000 | 419.000 | 104.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Đường dân sinh Cầu vượt số 04 (2 bên cầu) Xã Thủ Thừa (xã Bình Thạnh cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.310.000 | 917.000 | 524.000 | 131.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Đường dân sinh Cầu vượt số 04 (2 bên cầu) Xã Thủ Thừa (xã Bình Thạnh cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.310.000 | 917.000 | 524.000 | 131.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Đường dân sinh Cầu vượt số 04 (2 bên cầu) Xã Thủ Thừa (xã Bình Thạnh cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.310.000 | 917.000 | 524.000 | 131.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Đường dân sinh Cầu vượt số 04 (2 bên cầu) Xã Thủ Thừa (xã Bình Thạnh cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.048.000 | 733.000 | 419.000 | 104.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Đường dân sinh Cầu vượt số 04 (2 bên cầu) Xã Thủ Thừa (xã Bình Thạnh cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.048.000 | 733.000 | 419.000 | 104.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Đường dẫn vào cầu An Hòa Cầu An Hòa - Cụm dân cư thị trấn Thủ Thừa (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.128.000 | 1.489.000 | 851.000 | 212.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Đường dẫn vào cầu An Hòa Cầu An Hòa - Đường Trương Công Định |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.884.000 | 2.018.000 | 1.153.000 | 288.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Đường dẫn vào cầu An Hòa Cầu An Hòa - Cụm dân cư thị trấn Thủ Thừa (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.128.000 | 1.489.000 | 851.000 | 212.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Đường dẫn vào cầu An Hòa Cầu An Hòa - Cụm dân cư thị trấn Thủ Thừa (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.128.000 | 1.489.000 | 851.000 | 212.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Đường dẫn vào cầu An Hòa Cầu An Hòa - Đường Trương Công Định |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.120.000 | 2.884.000 | 1.648.000 | 412.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Đường dẫn vào cầu An Hòa Cầu An Hòa - Cụm dân cư thị trấn Thủ Thừa (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Đường dẫn vào cầu An Hòa Ranh thị trấn Thủ Thừa (cũ) - Cầu An Hòa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.210.000 | 2.247.000 | 1.284.000 | 321.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Đường dẫn vào cầu An Hòa Cầu An Hòa - Đường Trương Công Định |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.296.000 | 2.307.000 | 1.318.000 | 329.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Đường dẫn vào cầu An Hòa Cầu An Hòa - Cụm dân cư thị trấn Thủ Thừa (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.432.000 | 1.702.000 | 972.000 | 243.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Đường dẫn vào cầu An Hòa Ranh thị trấn Thủ Thừa (cũ) - Cầu An Hòa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.568.000 | 1.797.000 | 1.027.000 | 256.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Đường dẫn vào cầu An Hòa ( xã Thủ Thừa) Ngã ba giao Lộ làng số 5 - Ranh thị trấn Thủ Thừa cũ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.680.000 | 1.876.000 | 1.072.000 | 268.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Đường dẫn vào cầu An Hòa ( xã Thủ Thừa) Ngã ba giao Lộ làng số 5 - Ranh thị trấn Thủ Thừa cũ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.144.000 | 1.500.000 | 857.000 | 214.000 |
| Xã Thủ Thừa | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
616.000 | 431.000 | 246.000 | 61.000 |
| Xã Thủ Thừa | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
880.000 | 616.000 | 352.000 | 88.000 |
| Xã Thủ Thừa | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
880.000 | 616.000 | 352.000 | 88.000 |
| Xã Thủ Thừa | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
880.000 | 616.000 | 352.000 | 88.000 |
| Xã Thủ Thừa | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
704.000 | 492.000 | 281.000 | 70.000 |
| Xã Thủ Thừa | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
704.000 | 492.000 | 281.000 | 70.000 |
| Xã Thủ Thừa | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
704.000 | 492.000 | 281.000 | 70.000 |
| Xã Thủ Thừa | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.200.000 | 840.000 | 480.000 | 120.000 |