| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Thủ Thừa |
Nguyễn Văn Thời Đường Trưng Trắc (UBND Xã) - Đường nối Võ Hồng Cúc và đường Nguyễn Văn Thời ( Trường Mẫu Giáo) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.352.000 | 3.746.000 | 2.140.000 | 535.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Phạm Văn Khương Đường Phan Văn Tình - Giếng nước |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.932.000 | 1.352.000 | 772.000 | 193.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Phạm Văn Khương Đường Phan Văn Tình - Giếng nước |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.760.000 | 1.932.000 | 1.104.000 | 276.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Phạm Văn Khương Đường Phan Văn Tình - Giếng nước |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.208.000 | 1.545.000 | 883.000 | 220.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Phan Văn Tình Cống Đập Làng (Chùa Phật Huệ) - Đường vào Cư xá Ngân hàng (trừ khu dân cư giai đoạn 1, Khu dân cư bến xe Thủ Thừa) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.621.000 | 3.934.000 | 2.248.000 | 562.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Phan Văn Tình Cư xá Ngân hàng - Trưng Trắc, Trưng Nhị (Bưu điện Thủ Thừa) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.693.000 | 5.385.000 | 3.077.000 | 769.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Phan Văn Tình Cư xá Ngân hàng - Trưng Trắc, Trưng Nhị (Bưu điện Thủ Thừa) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.990.000 | 7.693.000 | 4.396.000 | 1.099.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Phan Văn Tình Cống Đập Làng (Chùa Phật Huệ) - Đường vào Cư xá Ngân hàng (trừ khu dân cư giai đoạn 1, Khu dân cư bến xe Thủ Thừa) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.030.000 | 5.621.000 | 3.212.000 | 803.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Phan Văn Tình Cư xá Ngân hàng - Trưng Trắc, Trưng Nhị (Bưu điện Thủ Thừa) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.792.000 | 6.154.000 | 3.516.000 | 879.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Phan Văn Tình Cống Đập Làng (Chùa Phật Huệ) - Đường vào Cư xá Ngân hàng (trừ khu dân cư giai đoạn 1, Khu dân cư bến xe Thủ Thừa) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.424.000 | 4.496.000 | 2.569.000 | 642.000 |
| Xã Thủ Thừa |
QL 1A Trung tâm đào tạo kỹ thuật giao thông Long An - Ranh TP.Tân An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.571.000 | 3.199.000 | 1.828.000 | 457.000 |
| Xã Thủ Thừa |
QL 1A Cầu Ván - đường vào cư xá Công ty Dệt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.683.000 | 3.278.000 | 1.873.000 | 468.000 |
| Xã Thủ Thừa |
QL 1A Đường vào cư xá Công ty Dệt - Trung tâm đào tạo kỹ thuật giao thông Long An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.404.000 | 3.782.000 | 2.161.000 | 540.000 |
| Xã Thủ Thừa |
QL 1A Đường vào cư xá Công ty Dệt - Trung tâm đào tạo kỹ thuật giao thông Long An |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.720.000 | 5.404.000 | 3.088.000 | 772.000 |
| Xã Thủ Thừa |
QL 1A Cầu Ván - đường vào cư xá Công ty Dệt |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.690.000 | 4.683.000 | 2.676.000 | 669.000 |
| Xã Thủ Thừa |
QL 1A Đường vào cư xá Công ty Dệt - Trung tâm đào tạo kỹ thuật giao thông Long An |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.176.000 | 4.323.000 | 2.470.000 | 617.000 |
| Xã Thủ Thừa |
QL 1A Cầu Ván - đường vào cư xá Công ty Dệt |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.352.000 | 3.746.000 | 2.140.000 | 535.000 |
| Xã Thủ Thừa |
QL 1A Trung tâm đào tạo kỹ thuật giao thông Long An - Ranh TP.Tân An |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.224.000 | 3.656.000 | 2.089.000 | 522.000 |
| Xã Thủ Thừa | Sông Vàm Cỏ Tây |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
890.000 | 623.000 | 356.000 | 89.000 |
| Xã Thủ Thừa | Sông Vàm Cỏ Tây |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
712.000 | 498.000 | 284.000 | 71.000 |
| Xã Thủ Thừa | Sông Vàm Cỏ Tây |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
712.000 | 498.000 | 284.000 | 71.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Thủ Khoa Thừa Cầu Cây Gáo - Đường Trưng Nhị |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.693.000 | 5.385.000 | 3.077.000 | 769.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Thủ Khoa Thừa Cầu Cây Gáo - Đường Trưng Nhị |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.990.000 | 7.693.000 | 4.396.000 | 1.099.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Thủ Khoa Thừa Cầu Cây Gáo - Đường Trưng Nhị |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.792.000 | 6.154.000 | 3.516.000 | 879.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Trần Hữu Đức Cầu Bà Đỏ - Vàm Bo Bo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.232.000 | 862.000 | 492.000 | 123.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Trần Hữu Đức Cầu Bà Đỏ - Vàm Bo Bo |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.760.000 | 1.232.000 | 704.000 | 176.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Trần Hữu Đức Cầu Bà Đỏ - Vàm Bo Bo |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.408.000 | 985.000 | 563.000 | 140.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Trưng Nhị Đường Phan Văn Tình - Đường Trương Công Định |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.820.000 | 6.174.000 | 3.528.000 | 882.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Trưng Nhị Đường Phan Văn Tình - Đường Trương Công Định |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.600.000 | 8.820.000 | 5.040.000 | 1.260.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Trưng Nhị Đường Phan Văn Tình - Đường Trương Công Định |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.600.000 | 8.820.000 | 5.040.000 | 1.260.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Trưng Trắc Đường Phan Văn Tình - Đường Trương Công Định |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.820.000 | 6.174.000 | 3.528.000 | 882.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Trưng Trắc Đường Phan Văn Tình - Đường Trương Công Định |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.600.000 | 8.820.000 | 5.040.000 | 1.260.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Trưng Trắc Đường Phan Văn Tình - Đường Trương Công Định |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.600.000 | 8.820.000 | 5.040.000 | 1.260.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Trương Công Định Đường vào nhà lồng chợ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.807.000 | 1.964.000 | 1.122.000 | 280.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Trương Công Định Nguyễn Trung Trực - Công an Huyện Thủ Thừa cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.913.000 | 2.739.000 | 1.565.000 | 391.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Trương Công Định Nguyễn Trung Trực - Công an Huyện Thủ Thừa cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.913.000 | 2.739.000 | 1.565.000 | 391.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Trương Công Định Nguyễn Trung Trực - Công an Huyện Thủ Thừa cũ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.590.000 | 3.913.000 | 2.236.000 | 559.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Trương Công Định Nguyễn Trung Trực - Công an Huyện Thủ Thừa cũ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.590.000 | 3.913.000 | 2.236.000 | 559.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Trương Công Định Công an Huyện Thủ Thừa cũ - Cống Rạch Đào |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.470.000 | 3.129.000 | 1.788.000 | 447.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Trương Công Định Công an Huyện Thủ Thừa cũ - Cống Rạch Đào |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.470.000 | 3.129.000 | 1.788.000 | 447.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Trương Công Định Đường vào nhà lồng chợ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.010.000 | 2.807.000 | 1.604.000 | 401.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Trương Công Định Công an Huyện Thủ Thừa cũ - Cống Rạch Đào |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.576.000 | 2.503.000 | 1.430.000 | 357.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Trương Công Định Nguyễn Trung Trực - Công an Huyện Thủ Thừa cũ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.472.000 | 3.130.000 | 1.788.000 | 447.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Trương Công Định Đường vào nhà lồng chợ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.208.000 | 2.245.000 | 1.283.000 | 320.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Trương Công Định Đình Vĩnh Phong - Nguyễn Trung Trực |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.720.000 | 4.704.000 | 2.688.000 | 672.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Võ Hồng Cúc Đường Trưng Trắc - Đường Nguyễn Trung Trực |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.860.000 | 4.802.000 | 2.744.000 | 686.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Võ Hồng Cúc Đường Trưng Trắc - Đường Nguyễn Trung Trực |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.800.000 | 6.860.000 | 3.920.000 | 980.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Võ Hồng Cúc Đường Trưng Trắc - Đường Nguyễn Trung Trực |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.800.000 | 6.860.000 | 3.920.000 | 980.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Võ Hồng Cúc Đường Trưng Trắc - Đường Nguyễn Trung Trực |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.840.000 | 5.488.000 | 3.136.000 | 784.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Võ Tánh Ngã ba đường Nguyễn Thị Ba - đường Nguyễn Văn Ngộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.850.000 | 2.695.000 | 1.540.000 | 385.000 |