Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Xã Thủ Thừa Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Tra cứu bảng giá đất Xã Thủ Thừa, Tây Ninh năm 2026 với dữ liệu chi tiết theo từng tuyến đường, vị trí và loại đất. Hiện có 361 dòng giá đất được cập nhật từ bảng giá đất chính thức, giúp người dân và nhà đầu tư dễ dàng tham khảo giá trị bất động sản, tính nghĩa vụ tài chính, chuyển mục đích sử dụng đất và đánh giá tiềm năng khu vực.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã Thủ Thừa Khu Nhà vườn Trung tâm
Đường D8; D9; D10; D11; D12; D13; D14; D15; N3; N4; N5; N6
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.269.000 2.288.000 1.307.000 326.000
Xã Thủ Thừa Khu Nhà vườn Trung tâm
Đường tỉnh 818; Đường N7 (đường phía Bắc Xã); Đường số 01
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.619.000 2.533.000 1.447.000 361.000
Xã Thủ Thừa Khu Nhà vườn Trung tâm
Đường tỉnh 818; Đường N7 (đường phía Bắc Xã); Đường số 01
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.170.000 3.619.000 2.068.000 517.000
Xã Thủ Thừa Khu Nhà vườn Trung tâm
Đường tỉnh 818; Đường N7 (đường phía Bắc Xã); Đường số 01
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.170.000 3.619.000 2.068.000 517.000
Xã Thủ Thừa Khu Nhà vườn Trung tâm
Đường D8; D9; D10; D11; D12; D13; D14; D15; N3; N4; N5; N6
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.670.000 3.269.000 1.868.000 467.000
Xã Thủ Thừa Khu Nhà vườn Trung tâm
Đường D8; D9; D10; D11; D12; D13; D14; D15; N3; N4; N5; N6
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.736.000 2.615.000 1.494.000 373.000
Xã Thủ Thừa Khu Nhà vườn Trung tâm
Đường tỉnh 818; Đường N7 (đường phía Bắc Xã); Đường số 01
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.136.000 2.895.000 1.654.000 413.000
Xã Thủ Thừa Khu tái định cư thị trấn Thủ Thừa (cũ)
Đường số 03, Đường: NB1, NB2, NB3, NB4, NB5, NB6, NB7, NB8
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.269.000 2.288.000 1.307.000 326.000
Xã Thủ Thừa Khu tái định cư thị trấn Thủ Thừa (cũ)
Đường số 1, đường số 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.808.000 2.665.000 1.523.000 380.000
Xã Thủ Thừa Khu tái định cư thị trấn Thủ Thừa (cũ)
Đường số 03, Đường: NB1, NB2, NB3, NB4, NB5, NB6, NB7, NB8
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.670.000 3.269.000 1.868.000 467.000
Xã Thủ Thừa Khu tái định cư thị trấn Thủ Thừa (cũ)
Đường số 1, đường số 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.440.000 3.808.000 2.176.000 544.000
Xã Thủ Thừa Khu tái định cư thị trấn Thủ Thừa (cũ)
Đường số 1, đường số 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.352.000 3.046.000 1.740.000 435.000
Xã Thủ Thừa Khu tái định cư thị trấn Thủ Thừa (cũ)
Đường số 03, Đường: NB1, NB2, NB3, NB4, NB5, NB6, NB7, NB8
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.736.000 2.615.000 1.494.000 373.000
Xã Thủ Thừa Lộ Bờ Cỏ Sã
ĐT 834 - QL 1A
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.036.000 725.000 414.000 103.000
Xã Thủ Thừa Lộ Bờ Cỏ Sã
ĐT 834 - QL 1A
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.184.000 828.000 473.000 118.000
Xã Thủ Thừa Lộ đê Vàm Cỏ Tây
Ngã tư giao nhau ĐT 817 (Tuyến nhánh ĐT 817 cũ) - Ranh Thành phố Tân An
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.295.000 906.000 518.000 129.000
Xã Thủ Thừa Lộ đê Vàm Cỏ Tây
Ngã tư giao nhau ĐT 817 (Tuyến nhánh ĐT 817 cũ) - Ranh Thành phố Tân An
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.295.000 906.000 518.000 129.000
Xã Thủ Thừa Lộ đê Vàm Cỏ Tây
Ngã tư giao nhau ĐT 817 (Tuyến nhánh ĐT 817 cũ) - Ranh Thành phố Tân An
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.850.000 1.295.000 740.000 185.000
Xã Thủ Thừa Lộ đê Vàm Cỏ Tây
Ngã tư giao nhau ĐT 817 (Tuyến nhánh ĐT 817 cũ) - Ranh Thành phố Tân An
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.850.000 1.295.000 740.000 185.000
Xã Thủ Thừa Lộ làng số 5
Ngã ba ĐT 817 - Ngã ba ĐT 834
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.478.000 1.734.000 991.000 247.000
Xã Thủ Thừa Lộ làng số 5
Ngã ba ĐT 817 - Ngã ba ĐT 834
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.540.000 2.478.000 1.416.000 354.000
Xã Thủ Thừa Lộ làng số 5
Ngã ba ĐT 817 - Ngã ba ĐT 834
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.832.000 1.982.000 1.132.000 283.000
Xã Thủ Thừa Lộ nối ĐT 818 - HL 7
ĐT 818 - HL 7
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.603.000 1.122.000 641.000 160.000
Xã Thủ Thừa Lộ nối ĐT 818 - HL 7
ĐT 818 - HL 7
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.290.000 1.603.000 916.000 229.000
Xã Thủ Thừa Lộ nối ĐT 818 - HL 7
ĐT 818 - HL 7
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.832.000 1.282.000 732.000 183.000
Xã Thủ Thừa Lộ nối ĐT 818 - Hương Lộ 7 đến Hương Lộ 7 (Ngang cống Cầu Lớn) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
917.000 641.000 366.000 91.000
Xã Thủ Thừa Lộ nối ĐT 818 - Hương Lộ 7 đến Hương Lộ 7 (Ngang cống Cầu Lớn) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
917.000 641.000 366.000 91.000
Xã Thủ Thừa Lộ nối ĐT 818 - Hương Lộ 7 đến Hương Lộ 7 (Ngang cống Cầu Lớn) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.310.000 917.000 524.000 131.000
Xã Thủ Thừa Lộ nối ĐT 818 - Hương Lộ 7 đến Hương Lộ 7 (Ngang cống Cầu Lớn) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.310.000 917.000 524.000 131.000
Xã Thủ Thừa Lộ nối ĐT 818 - Hương Lộ 7 đến Hương Lộ 7 (Ngang cống Cầu Lớn) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.310.000 917.000 524.000 131.000
Xã Thủ Thừa Lộ nối ĐT 818 - Hương Lộ 7 đến Hương Lộ 7 (Ngang cống Cầu Lớn) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.048.000 733.000 419.000 104.000
Xã Thủ Thừa Lộ nối ĐT 818 - Hương Lộ 7 đến Hương Lộ 7 (Ngang cống Cầu Lớn) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.048.000 733.000 419.000 104.000
Xã Thủ Thừa Mai Tự Thừa
Cổng Trung tâm Y tế khu vực Thủ Thừa (Cổng chính) - Cầu Cây Gáo
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.467.000 3.826.000 2.186.000 546.000
Xã Thủ Thừa Mai Tự Thừa
Cổng Trung tâm Y tế khu vực Thủ Thừa (Cổng chính) - Cầu Cây Gáo
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.810.000 5.467.000 3.124.000 781.000
Xã Thủ Thừa Mai Tự Thừa
Cổng Trung tâm Y tế khu vực Thủ Thừa (Cổng chính) - Cầu Cây Gáo
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.248.000 4.373.000 2.499.000 624.000
Xã Thủ Thừa Nguyễn Thị Ba (HL 6)
Đường vào Cầu Thủ Thừa - Đường Mai Tự Thừa (Đường trước UBND huyện Thủ Thừa)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.326.000 3.028.000 1.730.000 432.000
Xã Thủ Thừa Nguyễn Thị Ba (HL 6)
Đường vào Cầu Thủ Thừa - Đường Mai Tự Thừa (Đường trước UBND huyện Thủ Thừa)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.180.000 4.326.000 2.472.000 618.000
Xã Thủ Thừa Nguyễn Thị Ba (HL 6)
Đường vào Cầu Thủ Thừa - Đường Mai Tự Thừa (Đường trước UBND huyện Thủ Thừa)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.944.000 3.460.000 1.977.000 494.000
Xã Thủ Thừa Nguyễn Trung Trực
Đường Trương Công Định - Thánh thất
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.850.000 2.695.000 1.540.000 385.000
Xã Thủ Thừa Nguyễn Trung Trực
Đường Trương Công Định - Thánh thất
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.850.000 2.695.000 1.540.000 385.000
Xã Thủ Thừa Nguyễn Văn Ngộ (HL 7)
Trung tâm Y tế huyện - Cầu Ông Trọng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.226.000 1.558.000 890.000 222.000
Xã Thủ Thừa Nguyễn Văn Ngộ (HL 7)
Cầu Ông Trọng - Ngã ba Cây Da
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.736.000 1.215.000 694.000 173.000
Xã Thủ Thừa Nguyễn Văn Ngộ (HL 7)
Ngã ba Cây Da - Ranh Bến Lức (đường đá xanh)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
756.000 529.000 302.000 75.000
Xã Thủ Thừa Nguyễn Văn Ngộ (HL 7)
Cầu Ông Trọng - Ngã ba Cây Da
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.480.000 1.736.000 992.000 248.000
Xã Thủ Thừa Nguyễn Văn Ngộ (HL 7)
Cầu Ông Trọng - Ngã ba Cây Da
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.480.000 1.736.000 992.000 248.000
Xã Thủ Thừa Nguyễn Văn Ngộ (HL 7)
Trung tâm Y tế huyện - Cầu Ông Trọng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.544.000 1.780.000 1.017.000 254.000
Xã Thủ Thừa Nguyễn Văn Ngộ (HL 7)
Cầu Ông Trọng - Ngã ba Cây Da
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.984.000 1.388.000 793.000 198.000
Xã Thủ Thừa Nguyễn Văn Thời
Đường nối Võ Hồng Cúc và đường Nguyễn Văn Thời ( Trường Mẫu Giáo) - Nguyễn Trung Trực
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.850.000 2.695.000 1.540.000 385.000
Xã Thủ Thừa Nguyễn Văn Thời
Đường nối Võ Hồng Cúc và đường Nguyễn Văn Thời ( Trường Mẫu Giáo) - Nguyễn Trung Trực
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.850.000 2.695.000 1.540.000 385.000
Xã Thủ Thừa Nguyễn Văn Thời
Đường Trưng Trắc (UBND Xã) - Đường nối Võ Hồng Cúc và đường Nguyễn Văn Thời ( Trường Mẫu Giáo)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.683.000 3.278.000 1.873.000 468.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?