| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Bến xe Thủ Thừa Đường số 3, 4, 2 (song song với đường Phan Văn Tình) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.200.000 | 2.940.000 | 1.680.000 | 420.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Bến xe Thủ Thừa Đường Phan Văn Tình |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.000.000 | 7.700.000 | 4.400.000 | 1.100.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư đường vào cầu Thủ Thừa Đường nội bộ liền kề với đường tỉnh 818 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.269.000 | 2.288.000 | 1.307.000 | 326.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư đường vào cầu Thủ Thừa Đường số 10 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.269.000 | 2.288.000 | 1.307.000 | 326.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư đường vào cầu Thủ Thừa Đường 4B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.947.000 | 2.062.000 | 1.178.000 | 294.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư đường vào cầu Thủ Thừa Đường nội bộ liền kề với đường tỉnh 818 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.670.000 | 3.269.000 | 1.868.000 | 467.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư đường vào cầu Thủ Thừa Đường số 01, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 11, 12, 14, 16, 18, 20, 22,24 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.670.000 | 3.269.000 | 1.868.000 | 467.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư đường vào cầu Thủ Thừa Đường số 10 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.670.000 | 3.269.000 | 1.868.000 | 467.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư đường vào cầu Thủ Thừa Đường số 10 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.670.000 | 3.269.000 | 1.868.000 | 467.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư đường vào cầu Thủ Thừa Đường 4B |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.210.000 | 2.947.000 | 1.684.000 | 421.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư đường vào cầu Thủ Thừa Đường nội bộ liền kề với đường tỉnh 818 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.736.000 | 2.615.000 | 1.494.000 | 373.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư đường vào cầu Thủ Thừa Đường số 01, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 11, 12, 14, 16, 18, 20, 22,24 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.736.000 | 2.615.000 | 1.494.000 | 373.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư đường vào cầu Thủ Thừa Đường số 10 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.736.000 | 2.615.000 | 1.494.000 | 373.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư đường vào cầu Thủ Thừa Đường 4B |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.368.000 | 2.357.000 | 1.347.000 | 336.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư giếng nước Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.841.000 | 1.288.000 | 736.000 | 184.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư giếng nước Đường số 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.940.000 | 2.058.000 | 1.176.000 | 294.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư giếng nước Đường số 4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.200.000 | 2.940.000 | 1.680.000 | 420.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư giếng nước Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.630.000 | 1.841.000 | 1.052.000 | 263.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư giếng nước Đường số 4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.200.000 | 2.940.000 | 1.680.000 | 420.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư giếng nước Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.104.000 | 1.472.000 | 841.000 | 210.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ) Đường số 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.807.000 | 1.964.000 | 1.122.000 | 280.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ) Đường số 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.807.000 | 1.964.000 | 1.122.000 | 280.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ) Đường số 6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.807.000 | 1.964.000 | 1.122.000 | 280.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ) Đường số 7 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.807.000 | 1.964.000 | 1.122.000 | 280.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ) Đường số 9 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.807.000 | 1.964.000 | 1.122.000 | 280.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ) Đường số 10 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.807.000 | 1.964.000 | 1.122.000 | 280.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ) Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.129.000 | 2.190.000 | 1.251.000 | 312.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ) Đường số 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.470.000 | 3.129.000 | 1.788.000 | 447.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ) Đường số 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.470.000 | 3.129.000 | 1.788.000 | 447.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ) Đường số 3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.010.000 | 2.807.000 | 1.604.000 | 401.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ) Đường số 4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.010.000 | 2.807.000 | 1.604.000 | 401.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ) Đường số 6 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.010.000 | 2.807.000 | 1.604.000 | 401.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ) Đường số 7 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.010.000 | 2.807.000 | 1.604.000 | 401.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ) Đường số 9 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.010.000 | 2.807.000 | 1.604.000 | 401.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ) Đường số 10 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.010.000 | 2.807.000 | 1.604.000 | 401.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ) Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.576.000 | 2.503.000 | 1.430.000 | 357.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ) Đường số 3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.208.000 | 2.245.000 | 1.283.000 | 320.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ) Đường số 4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.208.000 | 2.245.000 | 1.283.000 | 320.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ) Đường số 6 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.208.000 | 2.245.000 | 1.283.000 | 320.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ) Đường số 7 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.208.000 | 2.245.000 | 1.283.000 | 320.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ) Đường số 9 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.208.000 | 2.245.000 | 1.283.000 | 320.000 |
| Xã Thủ Thừa | Khu dân cư Trung tâm hành chính huyện Thủ Thừa - giai đoạn 1 D1, D2, D3, D4, D5, D6, D7, D8, D9, D10, D11, D12, N1, N2, N3, N4, N5, N6,N7, N8, N9, N10, N11, N12, N13, N14, N15, N16 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.500.000 | 2.450.000 | 1.400.000 | 350.000 |
| Xã Thủ Thừa | Khu dân cư Trung tâm hành chính huyện Thủ Thừa - giai đoạn 1 D1, D2, D3, D4, D5, D6, D7, D8, D9, D10, D11, D12, N1, N2, N3, N4, N5, N6,N7, N8, N9, N10, N11, N12, N13, N14, N15, N16 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.000.000 | 3.500.000 | 2.000.000 | 500.000 |
| Xã Thủ Thừa | Khu dân cư Trung tâm hành chính huyện Thủ Thừa - giai đoạn 1 D1, D2, D3, D4, D5, D6, D7, D8, D9, D10, D11, D12, N1, N2, N3, N4, N5, N6,N7, N8, N9, N10, N11, N12, N13, N14, N15, N16 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.000.000 | 3.500.000 | 2.000.000 | 500.000 |
| Xã Thủ Thừa | Khu dân cư Trung tâm hành chính huyện Thủ Thừa - giai đoạn 1 D1, D2, D3, D4, D5, D6, D7, D8, D9, D10, D11, D12, N1, N2, N3, N4, N5, N6,N7, N8, N9, N10, N11, N12, N13, N14, N15, N16 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.000.000 | 2.800.000 | 1.600.000 | 400.000 |
| Xã Thủ Thừa | Khu dân cư Trung tâm hành chính huyện Thủ Thừa - giai đoạn 1 Đường tỉnh 818, đường vành đai phía Bắc |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.900.000 | 4.130.000 | 2.360.000 | 590.000 |
| Xã Thủ Thừa | Khu dân cư Trung tâm hành chính huyện Thủ Thừa - giai đoạn 1 Đường tỉnh 818, đường vành đai phía Bắc |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.720.000 | 3.304.000 | 1.888.000 | 472.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư xã Nhị Thành Đường số 1,3,4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.010.000 | 2.107.000 | 1.204.000 | 301.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư xã Nhị Thành Đường số 1,3,4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.010.000 | 2.107.000 | 1.204.000 | 301.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư xã Nhị Thành Đường số 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000 | 3.360.000 | 1.920.000 | 480.000 |