Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Xã Thủ Thừa Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Tra cứu bảng giá đất Xã Thủ Thừa, Tây Ninh năm 2026 với dữ liệu chi tiết theo từng tuyến đường, vị trí và loại đất. Hiện có 361 dòng giá đất được cập nhật từ bảng giá đất chính thức, giúp người dân và nhà đầu tư dễ dàng tham khảo giá trị bất động sản, tính nghĩa vụ tài chính, chuyển mục đích sử dụng đất và đánh giá tiềm năng khu vực.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã Thủ Thừa Khu dân cư Bến xe Thủ Thừa
Đường số 3, 4, 2 (song song với đường Phan Văn Tình)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.200.000 2.940.000 1.680.000 420.000
Xã Thủ Thừa Khu dân cư Bến xe Thủ Thừa
Đường Phan Văn Tình
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.000.000 7.700.000 4.400.000 1.100.000
Xã Thủ Thừa Khu dân cư đường vào cầu Thủ Thừa
Đường nội bộ liền kề với đường tỉnh 818
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.269.000 2.288.000 1.307.000 326.000
Xã Thủ Thừa Khu dân cư đường vào cầu Thủ Thừa
Đường số 10
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.269.000 2.288.000 1.307.000 326.000
Xã Thủ Thừa Khu dân cư đường vào cầu Thủ Thừa
Đường 4B
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.947.000 2.062.000 1.178.000 294.000
Xã Thủ Thừa Khu dân cư đường vào cầu Thủ Thừa
Đường nội bộ liền kề với đường tỉnh 818
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.670.000 3.269.000 1.868.000 467.000
Xã Thủ Thừa Khu dân cư đường vào cầu Thủ Thừa
Đường số 01, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 11, 12, 14, 16, 18, 20, 22,24
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.670.000 3.269.000 1.868.000 467.000
Xã Thủ Thừa Khu dân cư đường vào cầu Thủ Thừa
Đường số 10
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.670.000 3.269.000 1.868.000 467.000
Xã Thủ Thừa Khu dân cư đường vào cầu Thủ Thừa
Đường số 10
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.670.000 3.269.000 1.868.000 467.000
Xã Thủ Thừa Khu dân cư đường vào cầu Thủ Thừa
Đường 4B
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.210.000 2.947.000 1.684.000 421.000
Xã Thủ Thừa Khu dân cư đường vào cầu Thủ Thừa
Đường nội bộ liền kề với đường tỉnh 818
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.736.000 2.615.000 1.494.000 373.000
Xã Thủ Thừa Khu dân cư đường vào cầu Thủ Thừa
Đường số 01, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 11, 12, 14, 16, 18, 20, 22,24
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.736.000 2.615.000 1.494.000 373.000
Xã Thủ Thừa Khu dân cư đường vào cầu Thủ Thừa
Đường số 10
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.736.000 2.615.000 1.494.000 373.000
Xã Thủ Thừa Khu dân cư đường vào cầu Thủ Thừa
Đường 4B
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.368.000 2.357.000 1.347.000 336.000
Xã Thủ Thừa Khu dân cư giếng nước
Các đường còn lại trong khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.841.000 1.288.000 736.000 184.000
Xã Thủ Thừa Khu dân cư giếng nước
Đường số 4
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.940.000 2.058.000 1.176.000 294.000
Xã Thủ Thừa Khu dân cư giếng nước
Đường số 4
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.200.000 2.940.000 1.680.000 420.000
Xã Thủ Thừa Khu dân cư giếng nước
Các đường còn lại trong khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.630.000 1.841.000 1.052.000 263.000
Xã Thủ Thừa Khu dân cư giếng nước
Đường số 4
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.200.000 2.940.000 1.680.000 420.000
Xã Thủ Thừa Khu dân cư giếng nước
Các đường còn lại trong khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.104.000 1.472.000 841.000 210.000
Xã Thủ Thừa Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ)
Đường số 3
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.807.000 1.964.000 1.122.000 280.000
Xã Thủ Thừa Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ)
Đường số 4
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.807.000 1.964.000 1.122.000 280.000
Xã Thủ Thừa Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ)
Đường số 6
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.807.000 1.964.000 1.122.000 280.000
Xã Thủ Thừa Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ)
Đường số 7
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.807.000 1.964.000 1.122.000 280.000
Xã Thủ Thừa Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ)
Đường số 9
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.807.000 1.964.000 1.122.000 280.000
Xã Thủ Thừa Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ)
Đường số 10
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.807.000 1.964.000 1.122.000 280.000
Xã Thủ Thừa Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ)
Đường số 1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.129.000 2.190.000 1.251.000 312.000
Xã Thủ Thừa Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ)
Đường số 1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.470.000 3.129.000 1.788.000 447.000
Xã Thủ Thừa Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ)
Đường số 1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.470.000 3.129.000 1.788.000 447.000
Xã Thủ Thừa Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ)
Đường số 3
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.010.000 2.807.000 1.604.000 401.000
Xã Thủ Thừa Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ)
Đường số 4
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.010.000 2.807.000 1.604.000 401.000
Xã Thủ Thừa Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ)
Đường số 6
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.010.000 2.807.000 1.604.000 401.000
Xã Thủ Thừa Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ)
Đường số 7
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.010.000 2.807.000 1.604.000 401.000
Xã Thủ Thừa Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ)
Đường số 9
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.010.000 2.807.000 1.604.000 401.000
Xã Thủ Thừa Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ)
Đường số 10
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.010.000 2.807.000 1.604.000 401.000
Xã Thủ Thừa Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ)
Đường số 1
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.576.000 2.503.000 1.430.000 357.000
Xã Thủ Thừa Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ)
Đường số 3
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.208.000 2.245.000 1.283.000 320.000
Xã Thủ Thừa Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ)
Đường số 4
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.208.000 2.245.000 1.283.000 320.000
Xã Thủ Thừa Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ)
Đường số 6
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.208.000 2.245.000 1.283.000 320.000
Xã Thủ Thừa Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ)
Đường số 7
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.208.000 2.245.000 1.283.000 320.000
Xã Thủ Thừa Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ)
Đường số 9
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.208.000 2.245.000 1.283.000 320.000
Xã Thủ Thừa Khu dân cư Trung tâm hành chính huyện Thủ Thừa - giai đoạn 1 D1, D2, D3, D4, D5, D6, D7, D8, D9, D10, D11, D12, N1, N2, N3, N4, N5, N6,N7, N8, N9, N10, N11, N12, N13, N14, N15, N16 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.500.000 2.450.000 1.400.000 350.000
Xã Thủ Thừa Khu dân cư Trung tâm hành chính huyện Thủ Thừa - giai đoạn 1 D1, D2, D3, D4, D5, D6, D7, D8, D9, D10, D11, D12, N1, N2, N3, N4, N5, N6,N7, N8, N9, N10, N11, N12, N13, N14, N15, N16 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.000.000 3.500.000 2.000.000 500.000
Xã Thủ Thừa Khu dân cư Trung tâm hành chính huyện Thủ Thừa - giai đoạn 1 D1, D2, D3, D4, D5, D6, D7, D8, D9, D10, D11, D12, N1, N2, N3, N4, N5, N6,N7, N8, N9, N10, N11, N12, N13, N14, N15, N16 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.000.000 3.500.000 2.000.000 500.000
Xã Thủ Thừa Khu dân cư Trung tâm hành chính huyện Thủ Thừa - giai đoạn 1 D1, D2, D3, D4, D5, D6, D7, D8, D9, D10, D11, D12, N1, N2, N3, N4, N5, N6,N7, N8, N9, N10, N11, N12, N13, N14, N15, N16 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.000.000 2.800.000 1.600.000 400.000
Xã Thủ Thừa Khu dân cư Trung tâm hành chính huyện Thủ Thừa - giai đoạn 1 Đường tỉnh 818, đường vành đai phía Bắc Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.900.000 4.130.000 2.360.000 590.000
Xã Thủ Thừa Khu dân cư Trung tâm hành chính huyện Thủ Thừa - giai đoạn 1 Đường tỉnh 818, đường vành đai phía Bắc Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.720.000 3.304.000 1.888.000 472.000
Xã Thủ Thừa Khu dân cư xã Nhị Thành
Đường số 1,3,4
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.010.000 2.107.000 1.204.000 301.000
Xã Thủ Thừa Khu dân cư xã Nhị Thành
Đường số 1,3,4
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.010.000 2.107.000 1.204.000 301.000
Xã Thủ Thừa Khu dân cư xã Nhị Thành
Đường số 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.800.000 3.360.000 1.920.000 480.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?