Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Xã Truông Mít Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Tra cứu bảng giá đất Xã Truông Mít, Tây Ninh năm 2026 với dữ liệu chi tiết theo từng tuyến đường, vị trí và loại đất. Hiện có 135 dòng giá đất được cập nhật từ bảng giá đất chính thức, giúp người dân và nhà đầu tư dễ dàng tham khảo giá trị bất động sản, tính nghĩa vụ tài chính, chuyển mục đích sử dụng đất và đánh giá tiềm năng khu vực.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã Truông Mít ĐT784
Đường 17-17 - Đường số 3-3 (nhà Ô.Tư Rẫy)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.244.000 2.271.000 1.297.000 324.000
Xã Truông Mít ĐT784
Kênh N10 - Ranh Bàu Đồn cũ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.169.000 1.518.000 867.000 216.000
Xã Truông Mít ĐT784
Ranh Bàu Đồn - Truông Mít (cũ) - Đường 17-17
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.160.000 1.512.000 864.000 216.000
Xã Truông Mít ĐT784
Cách Ngã 3 Đất Sét 500m - Ranh Cầu Khởi - Truông Mít
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.206.000 2.244.000 1.282.000 320.000
Xã Truông Mít Đường 17-17
ĐT 784 - ấp Thuận Bình - ĐT 784 - ấp Thuận An
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
624.000 436.000 249.000 62.000
Xã Truông Mít Đường 17-17
ĐT 784 - ấp Thuận Bình - ĐT 784 - ấp Thuận An
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
892.000 624.000 356.000 89.000
Xã Truông Mít Đường 17-17
ĐT 784 - ấp Thuận Bình - ĐT 784 - ấp Thuận An
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
713.000 499.000 284.000 71.000
Xã Truông Mít Đường Đất Sét - Bến Củi (ĐT 789B)
Đường ĐH 2 - Cống ông Bình
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.512.000 1.058.000 604.000 151.000
Xã Truông Mít Đường Đất Sét - Bến Củi (ĐT 789B)
Ngã 3 Đất Sét - Trường THPT Nguyễn Thái Bình
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.074.000 1.451.000 829.000 207.000
Xã Truông Mít Đường Đất Sét - Bến Củi (ĐT 789B)
Ngã 4 Đất Sét - Đường ĐH 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.074.000 1.451.000 829.000 207.000
Xã Truông Mít Đường Đất Sét - Bến Củi (ĐT 789B)
Đường ĐH 2 - Cống ông Bình
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.160.000 1.512.000 864.000 216.000
Xã Truông Mít Đường Đất Sét - Bến Củi (ĐT 789B)
Đường ĐH 2 - Cống ông Bình
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.160.000 1.512.000 864.000 216.000
Xã Truông Mít Đường Đất Sét - Bến Củi (ĐT 789B)
Ngã 3 Đất Sét - Trường THPT Nguyễn Thái Bình
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.964.000 2.074.000 1.185.000 296.000
Xã Truông Mít Đường Đất Sét - Bến Củi (ĐT 789B)
Ngã 4 Đất Sét - Đường ĐH 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.964.000 2.074.000 1.185.000 296.000
Xã Truông Mít Đường Đất Sét - Bến Củi (ĐT 789B)
Ngã 3 Đất Sét - Trường THPT Nguyễn Thái Bình
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.371.000 1.659.000 948.000 236.000
Xã Truông Mít Đường Đất Sét - Bến Củi (ĐT 789B)
Ngã 4 Đất Sét - Đường ĐH 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.371.000 1.659.000 948.000 236.000
Xã Truông Mít Đường Đất Sét - Trà Võ (Đường tránh QL 22)
ĐT 784 - Ranh xã Truông Mít - xã Thạnh Đức
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.512.000 1.058.000 604.000 151.000
Xã Truông Mít Đường Đất Sét - Trà Võ (Đường tránh QL 22)
ĐT 784 - Ranh xã Truông Mít - xã Thạnh Đức
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.160.000 1.512.000 864.000 216.000
Xã Truông Mít Đường Đất Sét - Trà Võ (Đường tránh QL 22)
ĐT 784 - Ranh xã Truông Mít - xã Thạnh Đức
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.160.000 1.512.000 864.000 216.000
Xã Truông Mít Đường ĐH Truông Mít - Cầu Khởi ĐT 784 - Kênh thủy lợi N2A7-6 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
811.000 567.000 324.000 81.000
Xã Truông Mít Đường ĐH Truông Mít - Cầu Khởi ĐT 784 - Kênh thủy lợi N2A7-6 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Xã Truông Mít Đường ĐH Truông Mít - Cầu Khởi ĐT 784 - Kênh thủy lợi N2A7-6 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Xã Truông Mít Đường ĐH Truông Mít - Cầu Khởi ĐT 784 - Kênh thủy lợi N2A7-6 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Xã Truông Mít Đường ĐH Truông Mít - Cầu Khởi Kênh thủy lợi N2A7-6 - Ranh xã Truông Mít - xã Cầu Khởi Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
425.000 297.000 170.000 42.000
Xã Truông Mít Đường ĐH Truông Mít - Cầu Khởi Kênh thủy lợi N2A7-6 - Ranh xã Truông Mít - xã Cầu Khởi Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
608.000 425.000 243.000 60.000
Xã Truông Mít Đường ĐH Truông Mít - Cầu Khởi Kênh thủy lợi N2A7-6 - Ranh xã Truông Mít - xã Cầu Khởi Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
608.000 425.000 243.000 60.000
Xã Truông Mít Đường ĐH Truông Mít - Cầu Khởi Kênh thủy lợi N2A7-6 - Ranh xã Truông Mít - xã Cầu Khởi Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
486.000 340.000 194.000 48.000
Xã Truông Mít Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
211.000 147.000 84.000 21.000
Xã Truông Mít Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
211.000 147.000 84.000 21.000
Xã Truông Mít Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
302.000 211.000 120.000 30.000
Xã Truông Mít Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
302.000 211.000 120.000 30.000
Xã Truông Mít Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
241.000 168.000 96.000 24.000
Xã Truông Mít Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000 352.000 201.000 50.000
Xã Truông Mít Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
403.000 281.000 160.000 40.000
Xã Truông Mít Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
397.000 277.000 158.000 39.000
Xã Truông Mít Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
454.000 317.000 181.000 44.000
Xã Truông Mít Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
536.000 375.000 214.000 53.000
Xã Truông Mít Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
767.000 536.000 306.000 76.000
Xã Truông Mít Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
613.000 428.000 244.000 60.000
Xã Truông Mít Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
319.000 223.000 127.000 31.000
Xã Truông Mít Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
456.000 319.000 182.000 45.000
Xã Truông Mít Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
456.000 319.000 182.000 45.000
Xã Truông Mít Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
456.000 319.000 182.000 45.000
Xã Truông Mít Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
364.000 255.000 145.000 36.000
Xã Truông Mít Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
442.000 309.000 176.000 44.000
Xã Truông Mít Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
632.000 442.000 252.000 63.000
Xã Truông Mít Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
505.000 353.000 201.000 50.000
Xã Truông Mít Đường Mang Chà
Kênh N14 - Ranh Bàu Đồn cũ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.806.000 1.264.000 722.000 180.000
Xã Truông Mít Đường Mang Chà
Đường 782 - Kênh N14
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000 2.100.000 1.200.000 300.000
Xã Truông Mít Đường Mang Chà
Đường 782 - Kênh N14
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000 2.100.000 1.200.000 300.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?