| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Truông Mít |
Đường Mang Chà Kênh N14 - Ranh Bàu Đồn cũ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.064.000 | 1.444.000 | 825.000 | 206.000 |
| Xã Truông Mít |
Đường nhựa Bàu Đồn - Xóm Bố ĐT784 - Giáp ranh xã Hiệp Thạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.306.000 | 914.000 | 522.000 | 130.000 |
| Xã Truông Mít |
Đường nhựa Bàu Đồn - Xóm Bố ĐT784 - Giáp ranh xã Hiệp Thạnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.866.000 | 1.306.000 | 746.000 | 186.000 |
| Xã Truông Mít |
Đường nhựa Bàu Đồn - Xóm Bố ĐT784 - Giáp ranh xã Hiệp Thạnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.492.000 | 1.044.000 | 596.000 | 148.000 |
| Xã Truông Mít |
Đường Phước Thạnh-Bàu Đồn Kênh N14-14 - Đường 782 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.974.000 | 1.381.000 | 789.000 | 197.000 |
| Xã Truông Mít |
Đường Phước Thạnh-Bàu Đồn Kênh N14-14 - Đường 782 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.820.000 | 1.974.000 | 1.128.000 | 282.000 |
| Xã Truông Mít |
Đường Phước Thạnh-Bàu Đồn Kênh N14-14 - Đường 782 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.256.000 | 1.579.000 | 902.000 | 225.000 |
| Xã Truông Mít |
Đường Tầm Lanh - Truông Mít Đường 17-17 - Ranh xã Truông Mít - xã Phước Thạnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
811.000 | 567.000 | 324.000 | 81.000 |
| Xã Truông Mít |
Đường Tầm Lanh - Truông Mít ĐT 784 - Đường 17-17 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.217.000 | 851.000 | 486.000 | 121.000 |
| Xã Truông Mít |
Đường Tầm Lanh - Truông Mít ĐT 784 - Đường 17-17 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
973.000 | 680.000 | 388.000 | 96.000 |
| Xã Truông Mít |
Đường Tầm Lanh - Truông Mít Đường 17-17 - Ranh xã Truông Mít - xã Phước Thạnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |
| Xã Truông Mít |
Đường Tầm Lanh - Truông Mít Đường 17-17 - Ranh xã Truông Mít - xã Phước Thạnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |
| Xã Truông Mít |
Đường Tầm Lanh - Truông Mít Đường 17-17 - Ranh xã Truông Mít - xã Phước Thạnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |
| Xã Truông Mít | Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (12,082 ha) Các đường N10, N20, Đ8, Đ10 (lộ giới 12m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.030.000 | 1.421.000 | 812.000 | 203.000 |
| Xã Truông Mít | Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (12,082 ha) Các đường N10, N20, Đ8, Đ10 (lộ giới 12m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.030.000 | 1.421.000 | 812.000 | 203.000 |
| Xã Truông Mít | Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (12,082 ha) Các đường N10, N20, Đ8, Đ10 (lộ giới 12m) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.900.000 | 2.030.000 | 1.160.000 | 290.000 |
| Xã Truông Mít | Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (12,082 ha) Các đường N10, N20, Đ8, Đ10 (lộ giới 12m) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.320.000 | 1.624.000 | 928.000 | 232.000 |
| Xã Truông Mít | Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (12,082 ha) Các đường N14, Đ9 (lộ giới 31m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.450.000 | 1.715.000 | 980.000 | 245.000 |
| Xã Truông Mít | Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (12,082 ha) Các đường N14, Đ9 (lộ giới 31m) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.500.000 | 2.450.000 | 1.400.000 | 350.000 |
| Xã Truông Mít | Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (12,082 ha) Các đường N7, N18, Đ7, Đ11, Đ12 (lộ giới 15m) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000 | 2.100.000 | 1.200.000 | 300.000 |
| Xã Truông Mít | Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (12,082 ha) Các đường N7, N18, Đ7, Đ11, Đ12 (lộ giới 15m) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000 | 2.100.000 | 1.200.000 | 300.000 |
| Xã Truông Mít | Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (12,082 ha) Các đường N7, N18, Đ7, Đ11, Đ12 (lộ giới 15m) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 |
| Xã Truông Mít | Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (12,082 ha) Đường 782 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.340.000 | 3.038.000 | 1.736.000 | 434.000 |
| Xã Truông Mít | Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (12,082 ha) Đường 782 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.960.000 | 3.472.000 | 1.984.000 | 496.000 |
| Xã Truông Mít |
Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (giai đoạn 1, 2) Đường 782 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.340.000 | 3.038.000 | 1.736.000 | 434.000 |
| Xã Truông Mít |
Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (giai đoạn 1, 2) Các đường N14 (lộ giới 31m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.450.000 | 1.715.000 | 980.000 | 245.000 |
| Xã Truông Mít |
Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (giai đoạn 1, 2) Các đường nội bộ trong khu tái định cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.030.000 | 1.421.000 | 812.000 | 203.000 |
| Xã Truông Mít |
Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (giai đoạn 1, 2) Các đường nội bộ trong khu tái định cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.030.000 | 1.421.000 | 812.000 | 203.000 |
| Xã Truông Mít |
Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (giai đoạn 1, 2) Các đường N14 (lộ giới 31m) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.500.000 | 2.450.000 | 1.400.000 | 350.000 |
| Xã Truông Mít |
Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (giai đoạn 1, 2) Đường 782 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.960.000 | 3.472.000 | 1.984.000 | 496.000 |
| Xã Truông Mít |
Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (giai đoạn 1, 2) Các đường nội bộ trong khu tái định cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.320.000 | 1.624.000 | 928.000 | 232.000 |
| Xã Truông Mít | Khu tái định cư Ấp 6 xã Bàu Đồn (5,7ha) Các đường nội bộ trong khu tái định cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.030.000 | 1.421.000 | 812.000 | 203.000 |
| Xã Truông Mít | Khu tái định cư Ấp 6 xã Bàu Đồn (5,7ha) Các đường nội bộ trong khu tái định cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.030.000 | 1.421.000 | 812.000 | 203.000 |
| Xã Truông Mít | Khu tái định cư Ấp 6 xã Bàu Đồn (5,7ha) Các đường nội bộ trong khu tái định cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.900.000 | 2.030.000 | 1.160.000 | 290.000 |
| Xã Truông Mít | Khu tái định cư Ấp 6 xã Bàu Đồn (5,7ha) Các đường nội bộ trong khu tái định cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.320.000 | 1.624.000 | 928.000 | 232.000 |