Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Phường Bình Minh Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Tra cứu bảng giá đất Phường Bình Minh, Tây Ninh năm 2026 với dữ liệu chi tiết theo từng tuyến đường, vị trí và loại đất. Hiện có 1.077 dòng giá đất được cập nhật từ bảng giá đất chính thức, giúp người dân và nhà đầu tư dễ dàng tham khảo giá trị bất động sản, tính nghĩa vụ tài chính, chuyển mục đích sử dụng đất và đánh giá tiềm năng khu vực.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Phường Bình Minh Đường số 6 Bời Lời
Đường Bời Lời - Kênh TN 9- 1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.250.000 1.575.000 900.000 225.000
Phường Bình Minh Đường số 6 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Lộ 10 - cuối đường đất
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 294.000 168.000 42.000
Phường Bình Minh Đường số 6 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Lộ 10 - cuối đường đất
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 294.000 168.000 42.000
Phường Bình Minh Đường số 6 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Lộ 10 - cuối đường đất
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000 336.000 192.000 48.000
Phường Bình Minh Đường số 61 - 62 Điện Biên Phủ
Đường số 9 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.375.000 1.662.000 950.000 237.000
Phường Bình Minh Đường số 63 - 64 Điện Biên Phủ
Đường số 7 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.662.000 1.163.000 665.000 165.000
Phường Bình Minh Đường số 63 - 64 Điện Biên Phủ
Đường số 7 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.375.000 1.662.000 950.000 237.000
Phường Bình Minh Đường số 63, khu phố Thạnh Hiệp, phường Bình Minh
Liên xã - đường 5.2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
385.000 269.000 154.000 38.000
Phường Bình Minh Đường số 63, khu phố Thạnh Hiệp, phường Bình Minh
Liên xã - đường 5.2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
385.000 269.000 154.000 38.000
Phường Bình Minh Đường số 63, khu phố Thạnh Hiệp, phường Bình Minh
Liên xã - đường 5.2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
385.000 269.000 154.000 38.000
Phường Bình Minh Đường số 63, khu phố Thạnh Hiệp, phường Bình Minh
Liên xã - đường 5.2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
551.000 385.000 220.000 55.000
Phường Bình Minh Đường số 63, khu phố Thạnh Hiệp, phường Bình Minh
Liên xã - đường 5.2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
440.000 308.000 176.000 44.000
Phường Bình Minh Đường số 649-ĐT.785, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - 3 nhánh Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 294.000 168.000 42.000
Phường Bình Minh Đường số 649-ĐT.785, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - 3 nhánh Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 294.000 168.000 42.000
Phường Bình Minh Đường số 649-ĐT.785, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - 3 nhánh Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 294.000 168.000 42.000
Phường Bình Minh Đường số 65 - 66 Điện Biên Phủ
Đường số 9 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.662.000 1.163.000 665.000 165.000
Phường Bình Minh Đường số 65 - 66 Điện Biên Phủ
Đường số 9 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.375.000 1.662.000 950.000 237.000
Phường Bình Minh Đường số 68 Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Ranh Ninh Thạnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.992.000 2.094.000 1.197.000 298.000
Phường Bình Minh Đường số 68 Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Ranh Ninh Thạnh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.275.000 2.992.000 1.710.000 427.000
Phường Bình Minh Đường số 68 Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Ranh Ninh Thạnh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.420.000 2.393.000 1.368.000 341.000
Phường Bình Minh Đường số 7 lộ 10, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Lộ 10 - cuối đường nhựa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 294.000 168.000 42.000
Phường Bình Minh Đường số 7 lộ 10, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Lộ 10 - cuối đường nhựa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000 336.000 192.000 48.000
Phường Bình Minh Đường số 7 lộ 10, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Lộ 10 - cuối đường nhựa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000 336.000 192.000 48.000
Phường Bình Minh Đường số 7 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Nghĩa địa Bình Minh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
840.000 588.000 336.000 84.000
Phường Bình Minh Đường số 7 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Nghĩa địa Bình Minh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.200.000 840.000 480.000 120.000
Phường Bình Minh Đường số 7-9 và hẻm 10 Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Cuối khu dân cư Ninh Lộc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.925.000 1.347.000 770.000 192.000
Phường Bình Minh Đường số 7-9 và hẻm 10 Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Cuối khu dân cư Ninh Lộc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.925.000 1.347.000 770.000 192.000
Phường Bình Minh Đường số 7-9 và hẻm 10 Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Cuối khu dân cư Ninh Lộc
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.750.000 1.925.000 1.100.000 275.000
Phường Bình Minh Đường số 7-9 và hẻm 10 Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Cuối khu dân cư Ninh Lộc
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.750.000 1.925.000 1.100.000 275.000
Phường Bình Minh Đường số 7-9 và hẻm 10 Huỳnh Tấn Phát
Đường Huỳnh Tấn Phát - Cuối khu dân cư Ninh Lộc
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.200.000 1.540.000 880.000 220.000
Phường Bình Minh Đường số 8 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Lộ 10 - Cuối đường bêtông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 294.000 168.000 42.000
Phường Bình Minh Đường số 8 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Lộ 10 - Cuối đường bêtông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 294.000 168.000 42.000
Phường Bình Minh Đường số 8 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Lộ 10 - Cuối đường bêtông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000 336.000 192.000 48.000
Phường Bình Minh Đường số 8 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Lộ 10 - Cuối đường bêtông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000 336.000 192.000 48.000
Phường Bình Minh Đường số 8 Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết nhựa trước KDL Long Điền Sơn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000 2.100.000 1.200.000 300.000
Phường Bình Minh Đường số 8 Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết nhựa trước KDL Long Điền Sơn
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.400.000 1.680.000 960.000 240.000
Phường Bình Minh Đường số 8 Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết nhựa trước KDL Long Điền Sơn
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.400.000 1.680.000 960.000 240.000
Phường Bình Minh Đường số 8-ĐT.793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) Liên xã - DT 793 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
642.000 449.000 256.000 63.000
Phường Bình Minh Đường số 8-ĐT.793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) Liên xã - DT 793 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
918.000 642.000 367.000 91.000
Phường Bình Minh Đường số 8-ĐT.793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) Liên xã - DT 793 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
918.000 642.000 367.000 91.000
Phường Bình Minh Đường số 8-ĐT.793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) Liên xã - DT 793 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
734.000 513.000 293.000 72.000
Phường Bình Minh Đường số 8-ĐT.793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) Liên xã - DT 793 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
734.000 513.000 293.000 72.000
Phường Bình Minh Đường số 815-ĐT.785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - Đường số 15 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.200.000 840.000 480.000 120.000
Phường Bình Minh Đường số 825-ĐT.785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - Đường tổ 7 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 294.000 168.000 42.000
Phường Bình Minh Đường số 825-ĐT.785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - Đường tổ 7 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 294.000 168.000 42.000
Phường Bình Minh Đường số 825-ĐT.785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - Đường tổ 7 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000 336.000 192.000 48.000
Phường Bình Minh Đường số 875-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường bêtông Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 294.000 168.000 42.000
Phường Bình Minh Đường số 875-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường bêtông Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 294.000 168.000 42.000
Phường Bình Minh Đường số 875-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường bêtông Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 294.000 168.000 42.000
Phường Bình Minh Đường số 875-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường bêtông Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000 336.000 192.000 48.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?