| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Bình Minh |
Đường số 26 Quốc lộ 22B Quốc lộ 22B - Hẻm 11 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 26 Quốc lộ 22B Quốc lộ 22B - Hẻm 11 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 27 Bời Lời Đường Bời Lời - Đường số 9 Huỳnh Văn Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.992.000 | 2.094.000 | 1.197.000 | 298.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 27 Bời Lời Đường Bời Lời - Đường số 9 Huỳnh Văn Thanh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.275.000 | 2.992.000 | 1.710.000 | 427.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 27 Bời Lời Đường Bời Lời - Đường số 9 Huỳnh Văn Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.420.000 | 2.393.000 | 1.368.000 | 341.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 27 Quốc lộ 22B Quốc lộ 22B - Khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 27 Quốc lộ 22B Quốc lộ 22B - Khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 27 Quốc lộ 22B Quốc lộ 22B - Khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 28 Bời Lời Đường Bời Lời - Cuối ruộng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.992.000 | 2.094.000 | 1.197.000 | 298.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 28 Bời Lời Đường Bời Lời - Cuối ruộng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.275.000 | 2.992.000 | 1.710.000 | 427.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 28 Bời Lời Đường Bời Lời - Cuối ruộng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.420.000 | 2.393.000 | 1.368.000 | 341.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 28 Bời Lời Đường Bời Lời - Cuối ruộng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.420.000 | 2.393.000 | 1.368.000 | 341.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 28 Trần Văn Trà Đường Trần Văn Trà - khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
793.000 | 555.000 | 317.000 | 79.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 28 Trần Văn Trà Đường Trần Văn Trà - khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
793.000 | 555.000 | 317.000 | 79.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 28 Trần Văn Trà Đường Trần Văn Trà - khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.133.000 | 793.000 | 453.000 | 113.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 28 Trần Văn Trà Đường Trần Văn Trà - khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
906.000 | 634.000 | 362.000 | 90.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 28 Trần Văn Trà Đường Trần Văn Trà - khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
906.000 | 634.000 | 362.000 | 90.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 29 Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ) - Kênh Thủy lợi TN 17 -1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 29 Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ) - Kênh Thủy lợi TN 17 -1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 29 Bời Lời Đường Bời Lời - Đường số 9 Huỳnh Văn Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.325.000 | 2.327.000 | 1.330.000 | 332.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 29 Bời Lời Đường Bời Lời - Đường số 9 Huỳnh Văn Thanh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.750.000 | 3.325.000 | 1.900.000 | 475.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 3 khu phố Tân Phước Đường ĐT 793 - Suối cạn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
642.000 | 449.000 | 256.000 | 63.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 3 khu phố Tân Phước Đường ĐT 793 - Suối cạn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
918.000 | 642.000 | 367.000 | 91.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 3 khu phố Tân Phước Đường ĐT 793 - Suối cạn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
734.000 | 513.000 | 293.000 | 72.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 3 khu phố Tân Phước Đường ĐT 793 - Suối cạn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
734.000 | 513.000 | 293.000 | 72.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 3 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ) Lộ 10 - Lộ 11 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
588.000 | 411.000 | 235.000 | 58.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 3 lộ 11, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh Lộ 11 - Đường số 2 Liên xã |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000 | 352.000 | 201.000 | 50.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 3 lộ 11, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh Lộ 11 - Đường số 2 Liên xã |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000 | 352.000 | 201.000 | 50.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 3 lộ 11, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh Lộ 11 - Đường số 2 Liên xã |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
576.000 | 403.000 | 230.000 | 57.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 3 Trần Phú Đường Trần Phú - Kênh TN 11 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.662.000 | 1.163.000 | 665.000 | 165.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 3 Trần Phú Đường Trần Phú - Kênh TN 11 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.375.000 | 1.662.000 | 950.000 | 237.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 3 Trần Văn Trà Đường Trần Văn Trà - Khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.200.000 | 840.000 | 480.000 | 120.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 30 Bời Lời Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.992.000 | 2.094.000 | 1.197.000 | 298.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 30 Bời Lời Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.275.000 | 2.992.000 | 1.710.000 | 427.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 30 Quốc Lộ 22B Quốc lộ 22B - Hẻm 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 30 Quốc Lộ 22B Quốc lộ 22B - Hẻm 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 30 Quốc Lộ 22B Quốc lộ 22B - Hẻm 1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 32 Bời Lời Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.275.000 | 2.992.000 | 1.710.000 | 427.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 34 Bời Lời Đường Bời Lời - Đường số 04 Trần Phú |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.275.000 | 2.992.000 | 1.710.000 | 427.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 39 tổ 7 khu phố Tân Hòa Đường Trần Văn Trà - KP Tân Hòa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
294.000 | 205.000 | 117.000 | 29.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 39 tổ 7 khu phố Tân Hòa Đường Trần Văn Trà - KP Tân Hòa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
294.000 | 205.000 | 117.000 | 29.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 39 tổ 7 khu phố Tân Hòa Đường Trần Văn Trà - KP Tân Hòa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 294.000 | 168.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 4 liên xã, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh Liên xã - Đường số 15 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
535.000 | 374.000 | 214.000 | 53.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 4 liên xã, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh Liên xã - Đường số 15 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
765.000 | 535.000 | 306.000 | 76.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 4 liên xã, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh Liên xã - Đường số 15 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
765.000 | 535.000 | 306.000 | 76.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 4 liên xã, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh Liên xã - Đường số 15 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
612.000 | 428.000 | 244.000 | 60.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 4 liên xã, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh Liên xã - Đường số 15 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
612.000 | 428.000 | 244.000 | 60.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 4 liên xã, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh Liên xã - Đường số 15 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
612.000 | 428.000 | 244.000 | 60.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 4 lộ 10, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ) Lộ 10 - Đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000 | 352.000 | 201.000 | 50.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 4 lộ 10, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ) Lộ 10 - Đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000 | 352.000 | 201.000 | 50.000 |