Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Phường Bình Minh Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Tra cứu bảng giá đất Phường Bình Minh, Tây Ninh năm 2026 với dữ liệu chi tiết theo từng tuyến đường, vị trí và loại đất. Hiện có 1.077 dòng giá đất được cập nhật từ bảng giá đất chính thức, giúp người dân và nhà đầu tư dễ dàng tham khảo giá trị bất động sản, tính nghĩa vụ tài chính, chuyển mục đích sử dụng đất và đánh giá tiềm năng khu vực.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Phường Bình Minh Đường số 26 Quốc lộ 22B
Quốc lộ 22B - Hẻm 11
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000 1.008.000 576.000 144.000
Phường Bình Minh Đường số 26 Quốc lộ 22B
Quốc lộ 22B - Hẻm 11
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.152.000 806.000 460.000 115.000
Phường Bình Minh Đường số 27 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường số 9 Huỳnh Văn Thanh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.992.000 2.094.000 1.197.000 298.000
Phường Bình Minh Đường số 27 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường số 9 Huỳnh Văn Thanh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.275.000 2.992.000 1.710.000 427.000
Phường Bình Minh Đường số 27 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường số 9 Huỳnh Văn Thanh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.420.000 2.393.000 1.368.000 341.000
Phường Bình Minh Đường số 27 Quốc lộ 22B
Quốc lộ 22B - Khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000 1.008.000 576.000 144.000
Phường Bình Minh Đường số 27 Quốc lộ 22B
Quốc lộ 22B - Khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000 1.008.000 576.000 144.000
Phường Bình Minh Đường số 27 Quốc lộ 22B
Quốc lộ 22B - Khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.152.000 806.000 460.000 115.000
Phường Bình Minh Đường số 28 Bời Lời
Đường Bời Lời - Cuối ruộng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.992.000 2.094.000 1.197.000 298.000
Phường Bình Minh Đường số 28 Bời Lời
Đường Bời Lời - Cuối ruộng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.275.000 2.992.000 1.710.000 427.000
Phường Bình Minh Đường số 28 Bời Lời
Đường Bời Lời - Cuối ruộng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.420.000 2.393.000 1.368.000 341.000
Phường Bình Minh Đường số 28 Bời Lời
Đường Bời Lời - Cuối ruộng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.420.000 2.393.000 1.368.000 341.000
Phường Bình Minh Đường số 28 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
793.000 555.000 317.000 79.000
Phường Bình Minh Đường số 28 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
793.000 555.000 317.000 79.000
Phường Bình Minh Đường số 28 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.133.000 793.000 453.000 113.000
Phường Bình Minh Đường số 28 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
906.000 634.000 362.000 90.000
Phường Bình Minh Đường số 28 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
906.000 634.000 362.000 90.000
Phường Bình Minh Đường số 29
Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ) - Kênh Thủy lợi TN 17 -1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000 1.008.000 576.000 144.000
Phường Bình Minh Đường số 29
Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ) - Kênh Thủy lợi TN 17 -1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000 1.008.000 576.000 144.000
Phường Bình Minh Đường số 29 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường số 9 Huỳnh Văn Thanh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.325.000 2.327.000 1.330.000 332.000
Phường Bình Minh Đường số 29 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường số 9 Huỳnh Văn Thanh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.750.000 3.325.000 1.900.000 475.000
Phường Bình Minh Đường số 3 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 793 - Suối cạn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
642.000 449.000 256.000 63.000
Phường Bình Minh Đường số 3 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 793 - Suối cạn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
918.000 642.000 367.000 91.000
Phường Bình Minh Đường số 3 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 793 - Suối cạn
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
734.000 513.000 293.000 72.000
Phường Bình Minh Đường số 3 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 793 - Suối cạn
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
734.000 513.000 293.000 72.000
Phường Bình Minh Đường số 3 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Lộ 10 - Lộ 11
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
588.000 411.000 235.000 58.000
Phường Bình Minh Đường số 3 lộ 11, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Lộ 11 - Đường số 2 Liên xã
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000 352.000 201.000 50.000
Phường Bình Minh Đường số 3 lộ 11, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Lộ 11 - Đường số 2 Liên xã
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000 352.000 201.000 50.000
Phường Bình Minh Đường số 3 lộ 11, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Lộ 11 - Đường số 2 Liên xã
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
576.000 403.000 230.000 57.000
Phường Bình Minh Đường số 3 Trần Phú
Đường Trần Phú - Kênh TN 11
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.662.000 1.163.000 665.000 165.000
Phường Bình Minh Đường số 3 Trần Phú
Đường Trần Phú - Kênh TN 11
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.375.000 1.662.000 950.000 237.000
Phường Bình Minh Đường số 3 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.200.000 840.000 480.000 120.000
Phường Bình Minh Đường số 30 Bời Lời
Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.992.000 2.094.000 1.197.000 298.000
Phường Bình Minh Đường số 30 Bời Lời
Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.275.000 2.992.000 1.710.000 427.000
Phường Bình Minh Đường số 30 Quốc Lộ 22B
Quốc lộ 22B - Hẻm 1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000 1.008.000 576.000 144.000
Phường Bình Minh Đường số 30 Quốc Lộ 22B
Quốc lộ 22B - Hẻm 1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000 1.008.000 576.000 144.000
Phường Bình Minh Đường số 30 Quốc Lộ 22B
Quốc lộ 22B - Hẻm 1
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.152.000 806.000 460.000 115.000
Phường Bình Minh Đường số 32 Bời Lời
Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.275.000 2.992.000 1.710.000 427.000
Phường Bình Minh Đường số 34 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường số 04 Trần Phú
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.275.000 2.992.000 1.710.000 427.000
Phường Bình Minh Đường số 39 tổ 7 khu phố Tân Hòa
Đường Trần Văn Trà - KP Tân Hòa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
294.000 205.000 117.000 29.000
Phường Bình Minh Đường số 39 tổ 7 khu phố Tân Hòa
Đường Trần Văn Trà - KP Tân Hòa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
294.000 205.000 117.000 29.000
Phường Bình Minh Đường số 39 tổ 7 khu phố Tân Hòa
Đường Trần Văn Trà - KP Tân Hòa
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 294.000 168.000 42.000
Phường Bình Minh Đường số 4 liên xã, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Liên xã - Đường số 15
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
535.000 374.000 214.000 53.000
Phường Bình Minh Đường số 4 liên xã, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Liên xã - Đường số 15
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
765.000 535.000 306.000 76.000
Phường Bình Minh Đường số 4 liên xã, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Liên xã - Đường số 15
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
765.000 535.000 306.000 76.000
Phường Bình Minh Đường số 4 liên xã, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Liên xã - Đường số 15
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
612.000 428.000 244.000 60.000
Phường Bình Minh Đường số 4 liên xã, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Liên xã - Đường số 15
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
612.000 428.000 244.000 60.000
Phường Bình Minh Đường số 4 liên xã, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Liên xã - Đường số 15
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
612.000 428.000 244.000 60.000
Phường Bình Minh Đường số 4 lộ 10, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ)
Lộ 10 - Đường số 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000 352.000 201.000 50.000
Phường Bình Minh Đường số 4 lộ 10, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ)
Lộ 10 - Đường số 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000 352.000 201.000 50.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?