| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Bình Minh |
Đường số 2 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh Lộ 10 - Suối Núc |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
576.000 | 403.000 | 230.000 | 57.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 2 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh Lộ 10 - Suối Núc |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
576.000 | 403.000 | 230.000 | 57.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 2 Ninh Bình Đường 784 - Hết đường đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000 | 245.000 | 140.000 | 35.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 2 Ninh Bình Đường 784 - Hết đường đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
400.000 | 280.000 | 160.000 | 40.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 20 Bời Lời Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.992.000 | 2.094.000 | 1.197.000 | 298.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 20 Bời Lời Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.275.000 | 2.992.000 | 1.710.000 | 427.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 20 Bời Lời Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.420.000 | 2.393.000 | 1.368.000 | 341.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 21 Bời Lời Đường Bời Lời - Khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.325.000 | 2.327.000 | 1.330.000 | 332.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 21 Bời Lời Đường Bời Lời - Khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.750.000 | 3.325.000 | 1.900.000 | 475.000 |
| Phường Bình Minh | Đường số 21-ĐT.785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - Đường tổ 7 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Phường Bình Minh | Đường số 21-ĐT.785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - Đường tổ 7 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Phường Bình Minh | Đường số 21-ĐT.785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - Đường tổ 7 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000 | 630.000 | 360.000 | 90.000 |
| Phường Bình Minh | Đường số 21-ĐT.785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - Đường tổ 7 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000 | 630.000 | 360.000 | 90.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 22 Đường Trần Phú - Cầu Bến Dầu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.537.000 | 1.775.000 | 1.015.000 | 253.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 22 Đường Trần Phú - Cầu Bến Dầu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.625.000 | 2.537.000 | 1.450.000 | 362.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 22 Đường Trần Phú - Cầu Bến Dầu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.900.000 | 2.029.000 | 1.160.000 | 289.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 22 Đường Trần Phú - Cầu Bến Dầu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.900.000 | 2.029.000 | 1.160.000 | 289.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 22 Cầu Bến Dầu - Ngã 4 Bình Minh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 22 Cầu Bến Dầu - Ngã 4 Bình Minh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 22 Bời Lời Đường Bời Lời - Khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.992.000 | 2.094.000 | 1.197.000 | 298.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 22 Bời Lời Đường Bời Lời - Khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.275.000 | 2.992.000 | 1.710.000 | 427.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 22 Bời Lời Đường Bời Lời - Khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.420.000 | 2.393.000 | 1.368.000 | 341.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 22 Quốc Lộ 22B Quốc lộ 22B - Hẻm 7 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 22 Quốc Lộ 22B Quốc lộ 22B - Hẻm 7 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 22 Quốc Lộ 22B Quốc lộ 22B - Hẻm 7 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 23 Đường vào Khu di tích kháng chiến - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.176.000 | 823.000 | 470.000 | 117.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 23 Đường vào Khu di tích kháng chiến - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.176.000 | 823.000 | 470.000 | 117.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 23 Ngã 4 Bình Minh - Đường vào Khu di tích kháng chiến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.680.000 | 1.176.000 | 672.000 | 168.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 23 Ngã 4 Bình Minh - Đường vào Khu di tích kháng chiến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 23 Đường vào Khu di tích kháng chiến - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.344.000 | 940.000 | 537.000 | 134.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 23 Đường vào Khu di tích kháng chiến - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.344.000 | 940.000 | 537.000 | 134.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 23 Quốc lộ 22B Quốc lộ 22B - Hẻm 21 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 23 Quốc lộ 22B Quốc lộ 22B - Hẻm 21 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 23 Quốc lộ 22B Quốc lộ 22B - Hẻm 21 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường Bình Minh | Đường số 23-ĐT.785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - Tổ 7 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 294.000 | 168.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh | Đường số 23-ĐT.785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - Tổ 7 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 294.000 | 168.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh | Đường số 23-ĐT.785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - Tổ 7 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 294.000 | 168.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 24 Bời Lời Đường Bời Lời - Khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.992.000 | 2.094.000 | 1.197.000 | 298.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 24 Bời Lời Đường Bời Lời - Khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.275.000 | 2.992.000 | 1.710.000 | 427.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 24 Bời Lời Đường Bời Lời - Khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.420.000 | 2.393.000 | 1.368.000 | 341.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 24 Trần Văn Trà Đường Trần Văn Trà - khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.888.000 | 1.321.000 | 755.000 | 188.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 24 Trần Văn Trà Đường Trần Văn Trà - khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.510.000 | 1.056.000 | 604.000 | 150.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 24 Trần Văn Trà Đường Trần Văn Trà - khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.510.000 | 1.056.000 | 604.000 | 150.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 25 Quốc lộ 22B Quốc lộ 22B - Hẻm 37 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 25 Quốc lộ 22B Quốc lộ 22B - Hẻm 37 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 25 Quốc lộ 22B Quốc lộ 22B - Hẻm 37 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 26 Bời Lời Đường Bời Lời - Đường số 04 Trần Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.992.000 | 2.094.000 | 1.197.000 | 298.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 26 Bời Lời Đường Bời Lời - Đường số 04 Trần Phú |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.275.000 | 2.992.000 | 1.710.000 | 427.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 26 Bời Lời Đường Bời Lời - Đường số 04 Trần Phú |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.420.000 | 2.393.000 | 1.368.000 | 341.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 26 Quốc lộ 22B Quốc lộ 22B - Hẻm 11 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 |