| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Khánh Hậu |
Đường GTNT ấp Ngãi Lợi B Phan Văn Tuấn (Đường kênh Chính Bắc) - Nguyễn Văn Quá (Đường đê Rạch Chanh - Rạch Gốc) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.336.000 | 1.635.000 | 934.000 | 233.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Đường GTNT liên ấp Ngãi Lợi A - Bình An A Phan Văn Tuấn (Đường kênh Chính Bắc) - nhà anh Út Mẫm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.044.000 | 1.430.000 | 817.000 | 204.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Đường GTNT liên ấp Ngãi Lợi A - Bình An A Phan Văn Tuấn (Đường kênh Chính Bắc) - nhà anh Út Mẫm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.920.000 | 2.044.000 | 1.168.000 | 292.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Đường GTNT liên ấp Ngãi Lợi A - Bình An A Phan Văn Tuấn (Đường kênh Chính Bắc) - nhà anh Út Mẫm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.336.000 | 1.635.000 | 934.000 | 233.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Đường kinh N2 Cống Tư Dư - cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.044.000 | 1.430.000 | 817.000 | 204.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Đường kinh N2 Cống Tư Dư - cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.044.000 | 1.430.000 | 817.000 | 204.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Đường kinh N2 Cống Tư Dư - cuối đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.920.000 | 2.044.000 | 1.168.000 | 292.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Đường kinh N2 Cống Tư Dư - cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.336.000 | 1.635.000 | 934.000 | 233.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Đường Lò Lu Tây (Tiếp giáp kênh) Quốc lộ 1A - kênh Quyết Thắng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.029.000 | 720.000 | 411.000 | 102.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Đường Lò Lu Tây (Tiếp giáp kênh) Quốc lộ 1A - kênh Quyết Thắng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.470.000 | 1.029.000 | 588.000 | 147.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Đường Lò Lu Tây (Tiếp giáp kênh) Quốc lộ 1A - kênh Quyết Thắng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.176.000 | 823.000 | 470.000 | 117.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Đường Lò Lu Tây (Tiếp giáp kênh) Quốc lộ 1A - kênh Quyết Thắng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.176.000 | 823.000 | 470.000 | 117.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Đường Rạch Giồng Đường Nguyễn Văn Quá - hết ranh phường Khánh Hậu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.148.000 | 803.000 | 459.000 | 114.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Đường Rạch Giồng Đường Nguyễn Văn Quá - hết ranh phường Khánh Hậu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.312.000 | 918.000 | 524.000 | 131.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Đường vành đai Sông Bảo Định - Quốc lộ 1A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.408.000 | 1.685.000 | 963.000 | 240.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Đường vành đai Quốc lộ 1 A- Rạch 2 Cao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.408.000 | 1.685.000 | 963.000 | 240.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Đường vành đai Rạch 2 Cao - hết ranh phường Khánh Hậu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.408.000 | 1.685.000 | 963.000 | 240.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Đường vành đai Sông Bảo Định - Quốc lộ 1A |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.440.000 | 2.408.000 | 1.376.000 | 344.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Đường vành đai Quốc lộ 1 A- Rạch 2 Cao |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.440.000 | 2.408.000 | 1.376.000 | 344.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Đường vành đai Rạch 2 Cao - hết ranh phường Khánh Hậu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.440.000 | 2.408.000 | 1.376.000 | 344.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Đường vành đai Sông Bảo Định - Quốc lộ 1A |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.752.000 | 1.926.000 | 1.100.000 | 275.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Đường vành đai Quốc lộ 1 A- Rạch 2 Cao |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.752.000 | 1.926.000 | 1.100.000 | 275.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Đường vành đai Rạch 2 Cao - hết ranh phường Khánh Hậu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.752.000 | 1.926.000 | 1.100.000 | 275.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Đường Xuân Hòa 1 đến ngọn Mã Lách QL 62 - đường dây điện Sơn Hà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.044.000 | 1.430.000 | 817.000 | 204.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Đường Xuân Hòa 1 đến ngọn Mã Lách QL 62 - đường dây điện Sơn Hà |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.920.000 | 2.044.000 | 1.168.000 | 292.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Đường Xuân Hòa 1 đến ngọn Mã Lách QL 62 - đường dây điện Sơn Hà |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.336.000 | 1.635.000 | 934.000 | 233.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Hoàng Anh (Đường Thủ Tửu) QL 1A - Cầu Thủ Tửu (Đường 30/4 - Tân Khánh) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.933.000 | 2.053.000 | 1.173.000 | 293.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Hoàng Anh (Đường Thủ Tửu) QL 1A - Cầu Thủ Tửu (Đường 30/4 - Tân Khánh) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.190.000 | 2.933.000 | 1.676.000 | 419.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Hoàng Anh (Đường Thủ Tửu) QL 1A - Cầu Thủ Tửu (Đường 30/4 - Tân Khánh) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.352.000 | 2.346.000 | 1.340.000 | 335.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Khu dân cư - Tái định cư Lợi Bình Nhơn Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.410.000 | 3.087.000 | 1.764.000 | 441.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Khu dân cư - Tái định cư Lợi Bình Nhơn Đường số 1, 2 (đường đôi) và một phần đường số 12 và đường số 13 khu thương mại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.803.000 | 4.062.000 | 2.321.000 | 580.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Khu dân cư - Tái định cư Lợi Bình Nhơn Các đường còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.300.000 | 4.410.000 | 2.520.000 | 630.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Khu dân cư - Tái định cư Lợi Bình Nhơn Đường số 1, 2 (đường đôi) và một phần đường số 12 và đường số 13 khu thương mại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.290.000 | 5.803.000 | 3.316.000 | 829.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Khu dân cư - Tái định cư Lợi Bình Nhơn Đường số 1, 2 (đường đôi) và một phần đường số 12 và đường số 13 khu thương mại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.632.000 | 4.642.000 | 2.652.000 | 663.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Khu dân cư - Tái định cư Lợi Bình Nhơn Các đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.040.000 | 3.528.000 | 2.016.000 | 504.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Khu tái định cư số 1 Phường Khánh Hậu Đường Cù Khắc Kiệm, và các đường nội bộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.139.000 | 4.297.000 | 2.455.000 | 613.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Khu tái định cư số 1 Phường Khánh Hậu Đường vành đai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.224.000 | 5.056.000 | 2.889.000 | 722.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Khu tái định cư số 1 Phường Khánh Hậu Đường vành đai |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.320.000 | 7.224.000 | 4.128.000 | 1.032.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Khu tái định cư số 1 Phường Khánh Hậu Đường Cù Khắc Kiệm, và các đường nội bộ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.770.000 | 6.139.000 | 3.508.000 | 877.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Khu tái định cư số 1 Phường Khánh Hậu Đường Cù Khắc Kiệm, và các đường nội bộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.016.000 | 4.911.000 | 2.806.000 | 701.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Khu tái định cư số 1 Phường Khánh Hậu Đường vành đai |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.256.000 | 5.779.000 | 3.302.000 | 825.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Lộ Rạch Đào - Lợi Bình Nhơn cũ Đường Võ Duy Tạo - cầu Ông Giá |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.044.000 | 1.430.000 | 817.000 | 204.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Lộ Rạch Đào - Lợi Bình Nhơn cũ Đường Võ Duy Tạo - cầu Ông Giá |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.920.000 | 2.044.000 | 1.168.000 | 292.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Lộ Rạch Đào - Lợi Bình Nhơn cũ Đường Võ Duy Tạo - cầu Ông Giá |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.336.000 | 1.635.000 | 934.000 | 233.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Lương Văn Chấn ( Lộ ấp Quyết Thắng cũ) Bên có lộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.457.000 | 1.719.000 | 982.000 | 245.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Lương Văn Chấn ( Lộ ấp Quyết Thắng cũ) Bên kênh không lộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.967.000 | 1.376.000 | 786.000 | 196.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Lương Văn Chấn ( Lộ ấp Quyết Thắng cũ) Bên kênh không lộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.967.000 | 1.376.000 | 786.000 | 196.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Lương Văn Chấn ( Lộ ấp Quyết Thắng cũ) Bên có lộ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.510.000 | 2.457.000 | 1.404.000 | 351.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Lương Văn Chấn ( Lộ ấp Quyết Thắng cũ) Bên có lộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.808.000 | 1.965.000 | 1.123.000 | 280.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Lương Văn Chấn ( Lộ ấp Quyết Thắng cũ) Bên kênh không lộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.248.000 | 1.573.000 | 899.000 | 224.000 |