Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Phường Long An Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Tra cứu bảng giá đất Phường Long An, Tây Ninh năm 2026 với dữ liệu chi tiết theo từng tuyến đường, vị trí và loại đất. Hiện có 1.107 dòng giá đất được cập nhật từ bảng giá đất chính thức, giúp người dân và nhà đầu tư dễ dàng tham khảo giá trị bất động sản, tính nghĩa vụ tài chính, chuyển mục đích sử dụng đất và đánh giá tiềm năng khu vực.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Phường Long An Hẻm 358 Hùng Vương
Hùng Vương - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.150.000 2.905.000 1.660.000 415.000
Phường Long An Hẻm 358 Hùng Vương
Hùng Vương - Nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.320.000 2.324.000 1.328.000 332.000
Phường Long An Hẻm 36 Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Minh Trường - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.171.000 2.219.000 1.268.000 317.000
Phường Long An Hẻm 36 Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Minh Trường - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.530.000 3.171.000 1.812.000 453.000
Phường Long An Hẻm 36 Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Minh Trường - Nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.624.000 2.536.000 1.449.000 362.000
Phường Long An Hẻm 386 (Đường vào DNTN T&G) QL62 - kho vật tư Tỉnh Đội Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.723.000 1.906.000 1.089.000 272.000
Phường Long An Hẻm 386 (Đường vào DNTN T&G) QL62 - kho vật tư Tỉnh Đội Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.890.000 2.723.000 1.556.000 389.000
Phường Long An Hẻm 386 (Đường vào DNTN T&G) QL62 - kho vật tư Tỉnh Đội Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.112.000 2.178.000 1.244.000 311.000
Phường Long An Hẻm 39 Huỳnh Văn Nhứt
Huỳnh Văn Nhứt - Trương Thị Sáu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.179.000 2.925.000 1.671.000 417.000
Phường Long An Hẻm 39 Huỳnh Văn Nhứt
Huỳnh Văn Nhứt - Trương Thị Sáu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.970.000 4.179.000 2.388.000 597.000
Phường Long An Hẻm 39 Huỳnh Văn Nhứt
Huỳnh Văn Nhứt - Trương Thị Sáu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.776.000 3.343.000 1.910.000 477.000
Phường Long An Hẻm 40 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.905.000 2.033.000 1.162.000 290.000
Phường Long An Hẻm 40 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.150.000 2.905.000 1.660.000 415.000
Phường Long An Hẻm 40 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.320.000 2.324.000 1.328.000 332.000
Phường Long An Hẻm 40 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000 1.862.000 1.064.000 266.000
Phường Long An Hẻm 40 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000 1.862.000 1.064.000 266.000
Phường Long An Hẻm 40 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000 1.862.000 1.064.000 266.000
Phường Long An Hẻm 40 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000 1.862.000 1.064.000 266.000
Phường Long An Hẻm 40 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000 2.660.000 1.520.000 380.000
Phường Long An Hẻm 40 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.040.000 2.128.000 1.216.000 304.000
Phường Long An Hẻm 401 Quốc lộ 1A
QL1 - hết đường (bên hông Cty In Phan Văn Mảng)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.953.000 1.367.000 781.000 195.000
Phường Long An Hẻm 401 Quốc lộ 1A
QL1 - hết đường (bên hông Cty In Phan Văn Mảng)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.232.000 1.562.000 892.000 223.000
Phường Long An Hẻm 42 Trần Văn Nam
Trần Văn Nam - Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000 1.862.000 1.064.000 266.000
Phường Long An Hẻm 42 Trần Văn Nam
Trần Văn Nam - Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000 1.862.000 1.064.000 266.000
Phường Long An Hẻm 42 Trần Văn Nam
Trần Văn Nam - Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000 2.660.000 1.520.000 380.000
Phường Long An Hẻm 42 Trần Văn Nam
Trần Văn Nam - Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.040.000 2.128.000 1.216.000 304.000
Phường Long An Hẻm 45 Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Minh Trường - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.171.000 2.219.000 1.268.000 317.000
Phường Long An Hẻm 45 Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Minh Trường - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.530.000 3.171.000 1.812.000 453.000
Phường Long An Hẻm 45 Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Minh Trường - Nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.624.000 2.536.000 1.449.000 362.000
Phường Long An Hẻm 456 (Đường cặp Cty Chăn nuôi)
QL62 - Nguyễn Thị Bảy
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.800.000 1.960.000 1.120.000 280.000
Phường Long An Hẻm 456 (Đường cặp Cty Chăn nuôi)
QL62 - Nguyễn Thị Bảy
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.800.000 1.960.000 1.120.000 280.000
Phường Long An Hẻm 456 (Đường cặp Cty Chăn nuôi)
QL62 - Nguyễn Thị Bảy
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.000.000 2.800.000 1.600.000 400.000
Phường Long An Hẻm 456 (Đường cặp Cty Chăn nuôi)
QL62 - Nguyễn Thị Bảy
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.000.000 2.800.000 1.600.000 400.000
Phường Long An Hẻm 456 (Đường cặp Cty Chăn nuôi)
QL62 - Nguyễn Thị Bảy
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.000.000 2.800.000 1.600.000 400.000
Phường Long An Hẻm 456 Nguyễn Đình Chiểu Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000 1.862.000 1.064.000 266.000
Phường Long An Hẻm 456 Nguyễn Đình Chiểu Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000 1.862.000 1.064.000 266.000
Phường Long An Hẻm 456 Nguyễn Đình Chiểu Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000 1.862.000 1.064.000 266.000
Phường Long An Hẻm 456 Nguyễn Đình Chiểu Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000 2.660.000 1.520.000 380.000
Phường Long An Hẻm 456 Nguyễn Đình Chiểu Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.040.000 2.128.000 1.216.000 304.000
Phường Long An Hẻm 46 Lê Anh Xuân
Lê Anh Xuân - cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.905.000 2.033.000 1.162.000 290.000
Phường Long An Hẻm 46 Lê Anh Xuân
Lê Anh Xuân - cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.150.000 2.905.000 1.660.000 415.000
Phường Long An Hẻm 46 Lê Anh Xuân
Lê Anh Xuân - cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.320.000 2.324.000 1.328.000 332.000
Phường Long An Hẻm 47 Trương Thị Sáu
Trương Thị Sáu - Hẻm 98 Huỳnh Hữu Thống
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.171.000 2.219.000 1.268.000 317.000
Phường Long An Hẻm 47 Trương Thị Sáu
Trương Thị Sáu - Hẻm 98 Huỳnh Hữu Thống
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.530.000 3.171.000 1.812.000 453.000
Phường Long An Hẻm 47 Trương Thị Sáu
Trương Thị Sáu - Hẻm 98 Huỳnh Hữu Thống
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.624.000 2.536.000 1.449.000 362.000
Phường Long An Hẻm 48 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Hẻm 81Nguyễn Công Trung
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.905.000 2.033.000 1.162.000 290.000
Phường Long An Hẻm 48 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Hẻm 81Nguyễn Công Trung
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.150.000 2.905.000 1.660.000 415.000
Phường Long An Hẻm 48 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Hẻm 81Nguyễn Công Trung
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.320.000 2.324.000 1.328.000 332.000
Phường Long An Hẻm 49 Lê Anh Xuân
Lê Anh Xuân - đến cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.905.000 2.033.000 1.162.000 290.000
Phường Long An Hẻm 49 Lê Anh Xuân
Lê Anh Xuân - đến cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.150.000 2.905.000 1.660.000 415.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?