| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Hẻm 358 Hùng Vương Hùng Vương - Nhà dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.150.000 | 2.905.000 | 1.660.000 | 415.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 358 Hùng Vương Hùng Vương - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.320.000 | 2.324.000 | 1.328.000 | 332.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 36 Nguyễn Minh Trường Nguyễn Minh Trường - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.171.000 | 2.219.000 | 1.268.000 | 317.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 36 Nguyễn Minh Trường Nguyễn Minh Trường - Nhà dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.530.000 | 3.171.000 | 1.812.000 | 453.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 36 Nguyễn Minh Trường Nguyễn Minh Trường - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.624.000 | 2.536.000 | 1.449.000 | 362.000 |
| Phường Long An | Hẻm 386 (Đường vào DNTN T&G) QL62 - kho vật tư Tỉnh Đội |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.723.000 | 1.906.000 | 1.089.000 | 272.000 |
| Phường Long An | Hẻm 386 (Đường vào DNTN T&G) QL62 - kho vật tư Tỉnh Đội |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.890.000 | 2.723.000 | 1.556.000 | 389.000 |
| Phường Long An | Hẻm 386 (Đường vào DNTN T&G) QL62 - kho vật tư Tỉnh Đội |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.112.000 | 2.178.000 | 1.244.000 | 311.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 39 Huỳnh Văn Nhứt Huỳnh Văn Nhứt - Trương Thị Sáu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.179.000 | 2.925.000 | 1.671.000 | 417.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 39 Huỳnh Văn Nhứt Huỳnh Văn Nhứt - Trương Thị Sáu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.970.000 | 4.179.000 | 2.388.000 | 597.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 39 Huỳnh Văn Nhứt Huỳnh Văn Nhứt - Trương Thị Sáu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.776.000 | 3.343.000 | 1.910.000 | 477.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 40 Nguyễn Thái Bình Nguyễn Thái Bình - cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.905.000 | 2.033.000 | 1.162.000 | 290.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 40 Nguyễn Thái Bình Nguyễn Thái Bình - cuối đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.150.000 | 2.905.000 | 1.660.000 | 415.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 40 Nguyễn Thái Bình Nguyễn Thái Bình - cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.320.000 | 2.324.000 | 1.328.000 | 332.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 40 Nguyễn Thông Nguyễn Thông - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 40 Nguyễn Thông Nguyễn Thông - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 40 Nguyễn Thông Nguyễn Thông - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 40 Nguyễn Thông Nguyễn Thông - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 40 Nguyễn Thông Nguyễn Thông - Nhà dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 40 Nguyễn Thông Nguyễn Thông - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 401 Quốc lộ 1A QL1 - hết đường (bên hông Cty In Phan Văn Mảng) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.953.000 | 1.367.000 | 781.000 | 195.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 401 Quốc lộ 1A QL1 - hết đường (bên hông Cty In Phan Văn Mảng) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.232.000 | 1.562.000 | 892.000 | 223.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 42 Trần Văn Nam Trần Văn Nam - Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 42 Trần Văn Nam Trần Văn Nam - Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 42 Trần Văn Nam Trần Văn Nam - Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 42 Trần Văn Nam Trần Văn Nam - Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 45 Nguyễn Minh Trường Nguyễn Minh Trường - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.171.000 | 2.219.000 | 1.268.000 | 317.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 45 Nguyễn Minh Trường Nguyễn Minh Trường - Nhà dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.530.000 | 3.171.000 | 1.812.000 | 453.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 45 Nguyễn Minh Trường Nguyễn Minh Trường - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.624.000 | 2.536.000 | 1.449.000 | 362.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 456 (Đường cặp Cty Chăn nuôi) QL62 - Nguyễn Thị Bảy |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.800.000 | 1.960.000 | 1.120.000 | 280.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 456 (Đường cặp Cty Chăn nuôi) QL62 - Nguyễn Thị Bảy |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.800.000 | 1.960.000 | 1.120.000 | 280.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 456 (Đường cặp Cty Chăn nuôi) QL62 - Nguyễn Thị Bảy |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.000.000 | 2.800.000 | 1.600.000 | 400.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 456 (Đường cặp Cty Chăn nuôi) QL62 - Nguyễn Thị Bảy |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.000.000 | 2.800.000 | 1.600.000 | 400.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 456 (Đường cặp Cty Chăn nuôi) QL62 - Nguyễn Thị Bảy |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.000.000 | 2.800.000 | 1.600.000 | 400.000 |
| Phường Long An | Hẻm 456 Nguyễn Đình Chiểu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An | Hẻm 456 Nguyễn Đình Chiểu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An | Hẻm 456 Nguyễn Đình Chiểu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An | Hẻm 456 Nguyễn Đình Chiểu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Phường Long An | Hẻm 456 Nguyễn Đình Chiểu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 46 Lê Anh Xuân Lê Anh Xuân - cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.905.000 | 2.033.000 | 1.162.000 | 290.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 46 Lê Anh Xuân Lê Anh Xuân - cuối đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.150.000 | 2.905.000 | 1.660.000 | 415.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 46 Lê Anh Xuân Lê Anh Xuân - cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.320.000 | 2.324.000 | 1.328.000 | 332.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 47 Trương Thị Sáu Trương Thị Sáu - Hẻm 98 Huỳnh Hữu Thống |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.171.000 | 2.219.000 | 1.268.000 | 317.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 47 Trương Thị Sáu Trương Thị Sáu - Hẻm 98 Huỳnh Hữu Thống |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.530.000 | 3.171.000 | 1.812.000 | 453.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 47 Trương Thị Sáu Trương Thị Sáu - Hẻm 98 Huỳnh Hữu Thống |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.624.000 | 2.536.000 | 1.449.000 | 362.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 48 Nguyễn Thái Bình Nguyễn Thái Bình - Hẻm 81Nguyễn Công Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.905.000 | 2.033.000 | 1.162.000 | 290.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 48 Nguyễn Thái Bình Nguyễn Thái Bình - Hẻm 81Nguyễn Công Trung |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.150.000 | 2.905.000 | 1.660.000 | 415.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 48 Nguyễn Thái Bình Nguyễn Thái Bình - Hẻm 81Nguyễn Công Trung |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.320.000 | 2.324.000 | 1.328.000 | 332.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 49 Lê Anh Xuân Lê Anh Xuân - đến cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.905.000 | 2.033.000 | 1.162.000 | 290.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 49 Lê Anh Xuân Lê Anh Xuân - đến cuối đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.150.000 | 2.905.000 | 1.660.000 | 415.000 |