| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An | Hẻm 123 Nguyễn Công Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An | Hẻm 123 Nguyễn Công Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An | Hẻm 123 Nguyễn Công Trung |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Phường Long An | Hẻm 123 Nguyễn Công Trung |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 130 Nguyễn Thái Bình Nguyễn Thái Bình - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.905.000 | 2.033.000 | 1.162.000 | 290.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 130 Nguyễn Thái Bình Nguyễn Thái Bình - Nhà dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.150.000 | 2.905.000 | 1.660.000 | 415.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 130 Nguyễn Thái Bình Nguyễn Thái Bình - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.320.000 | 2.324.000 | 1.328.000 | 332.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 134 Nguyễn Thái Bình Nguyễn Thái Bình - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.779.000 | 1.945.000 | 1.111.000 | 277.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 134 Nguyễn Thái Bình Nguyễn Thái Bình - Nhà dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.970.000 | 2.779.000 | 1.588.000 | 397.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 134 Nguyễn Thái Bình Nguyễn Thái Bình - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.176.000 | 2.223.000 | 1.270.000 | 317.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 136 Huỳnh Hữu Thống Huỳnh Hữu Thống - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 136 Huỳnh Hữu Thống Huỳnh Hữu Thống - Nhà dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 136 Huỳnh Hữu Thống Huỳnh Hữu Thống - Nhà dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 136 Huỳnh Hữu Thống Huỳnh Hữu Thống - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 |
| Phường Long An | Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.632.000 | 1.842.000 | 1.052.000 | 263.000 |
| Phường Long An | Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.760.000 | 2.632.000 | 1.504.000 | 376.000 |
| Phường Long An | Hẻm 141 Nguyễn Thái Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.779.000 | 1.945.000 | 1.111.000 | 277.000 |
| Phường Long An | Hẻm 141 Nguyễn Thái Bình |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.970.000 | 2.779.000 | 1.588.000 | 397.000 |
| Phường Long An | Hẻm 141 Nguyễn Thái Bình |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.176.000 | 2.223.000 | 1.270.000 | 317.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 147 Nguyễn Thông Đoạn giữa - Hẻm 236 Huỳnh Văn Đảnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 147 Nguyễn Thông Đoạn giữa - Hẻm 236 Huỳnh Văn Đảnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 147 Nguyễn Thông Đoạn giữa - Hẻm 236 Huỳnh Văn Đảnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 147 Nguyễn Thông Đoạn giữa - Hẻm 236 Huỳnh Văn Đảnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 147 Nguyễn Thông Nguyễn Thông - Huỳnh Văn Đảnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.179.000 | 2.925.000 | 1.671.000 | 417.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 147 Nguyễn Thông Nguyễn Thông - Huỳnh Văn Đảnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.970.000 | 4.179.000 | 2.388.000 | 597.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 147 Nguyễn Thông Đoạn giữa - Hẻm 236 Huỳnh Văn Đảnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 147 Nguyễn Thông Nguyễn Thông - Huỳnh Văn Đảnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.776.000 | 3.343.000 | 1.910.000 | 477.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 147 Nguyễn Thông Đoạn giữa - Hẻm 236 Huỳnh Văn Đảnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 |
| Phường Long An | Hẻm 148 Nguyễn Thái Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An | Hẻm 148 Nguyễn Thái Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An | Hẻm 148 Nguyễn Thái Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An | Hẻm 148 Nguyễn Thái Bình |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Phường Long An | Hẻm 148 Nguyễn Thái Bình |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 150 Nguyễn Thái Bình Nguyễn Thái Bình - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 150 Nguyễn Thái Bình Nguyễn Thái Bình - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 150 Nguyễn Thái Bình Nguyễn Thái Bình - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 150 Nguyễn Thái Bình Nguyễn Thái Bình - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 150 Nguyễn Thái Bình Nguyễn Thái Bình - Nhà dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 150 Nguyễn Thái Bình Nguyễn Thái Bình - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 154 Huỳnh Hữu Thống Huỳnh Hữu Thống - Nhà dân (bao gồm 1 phần hẻm 39/2 Huỳnh Văn Nhứt trước đây) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.179.000 | 2.925.000 | 1.671.000 | 417.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 154 Huỳnh Hữu Thống Huỳnh Hữu Thống - Nhà dân (bao gồm 1 phần hẻm 39/2 Huỳnh Văn Nhứt trước đây) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.970.000 | 4.179.000 | 2.388.000 | 597.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 154 Huỳnh Hữu Thống Huỳnh Hữu Thống - Nhà dân (bao gồm 1 phần hẻm 39/2 Huỳnh Văn Nhứt trước đây) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.776.000 | 3.343.000 | 1.910.000 | 477.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 16 (Đường vào cư xá xây lắp) Nguyễn Thị Hạnh - hết đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.180.000 | 2.226.000 | 1.272.000 | 318.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 16 (Đường vào cư xá xây lắp) Nguyễn Thị Hạnh - hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.544.000 | 1.780.000 | 1.017.000 | 254.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 16 Trần Văn Hý Trần Văn Hý - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 16 Trần Văn Hý Trần Văn Hý - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 16 Trần Văn Hý Trần Văn Hý - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 16 Trần Văn Hý Trần Văn Hý - Nhà dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 16 Trần Văn Hý Trần Văn Hý - Nhà dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 16 Trần Văn Hý Trần Văn Hý - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 |