| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Hẻm 174 Nguyễn Đình Chiểu Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn An Ninh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 174 Nguyễn Đình Chiểu Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn An Ninh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 174 Nguyễn Đình Chiểu Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn An Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 182 Nguyễn Thị Hạnh (Nhơn Bình) Nguyễn Thị Hạnh (gần Chùa Hội Nguyên) - hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.129.000 | 2.190.000 | 1.251.000 | 312.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 182 Nguyễn Thị Hạnh (Nhơn Bình) Nguyễn Thị Hạnh (gần Chùa Hội Nguyên) - hết đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.470.000 | 3.129.000 | 1.788.000 | 447.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 182 Nguyễn Thị Hạnh (Nhơn Bình) Nguyễn Thị Hạnh (gần Chùa Hội Nguyên) - hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.576.000 | 2.503.000 | 1.430.000 | 357.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 217 Xuân Hòa 2 Huỳnh Châu Sổ - đình Xuân Sanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.604.000 | 1.822.000 | 1.041.000 | 260.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 217 Xuân Hòa 2 Huỳnh Châu Sổ - đình Xuân Sanh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.720.000 | 2.604.000 | 1.488.000 | 372.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 217 Xuân Hòa 2 Huỳnh Châu Sổ - đình Xuân Sanh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.976.000 | 2.083.000 | 1.190.000 | 297.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 228 Quốc lộ 1A, phường Long An Các đường nội bộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.487.000 | 3.140.000 | 1.794.000 | 448.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 228 Quốc lộ 1A, phường Long An Các đường nội bộ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.410.000 | 4.487.000 | 2.564.000 | 641.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 228 Quốc lộ 1A, phường Long An Các đường nội bộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.128.000 | 3.589.000 | 2.051.000 | 512.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 23 Nguyễn Minh Trường Nguyễn Minh Trường - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.171.000 | 2.219.000 | 1.268.000 | 317.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 23 Nguyễn Minh Trường Nguyễn Minh Trường - Nhà dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.530.000 | 3.171.000 | 1.812.000 | 453.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 23 Nguyễn Minh Trường Nguyễn Minh Trường - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.624.000 | 2.536.000 | 1.449.000 | 362.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 23 Trần Văn Hý Trần Văn Hý - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 23 Trần Văn Hý Trần Văn Hý - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 23 Trần Văn Hý Trần Văn Hý - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 23 Trần Văn Hý Trần Văn Hý - Nhà dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 23 Trần Văn Hý Trần Văn Hý - Nhà dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 23 Trần Văn Hý Trần Văn Hý - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 |
| Phường Long An | Hẻm 232 Nguyễn Đình Chiểu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.367.000 | 2.356.000 | 1.346.000 | 336.000 |
| Phường Long An | Hẻm 232 Nguyễn Đình Chiểu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.810.000 | 3.367.000 | 1.924.000 | 481.000 |
| Phường Long An | Hẻm 232 Nguyễn Đình Chiểu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.848.000 | 2.693.000 | 1.539.000 | 384.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 235 Huỳnh Châu Sổ (Xuân Hòa 2) Nhánh đường Xuân Hoà (chữ U) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.205.000 | 1.543.000 | 882.000 | 220.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 235 Huỳnh Châu Sổ (Xuân Hòa 2) Nhánh đường Xuân Hoà (chữ U) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.150.000 | 2.205.000 | 1.260.000 | 315.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 235 Huỳnh Châu Sổ (Xuân Hòa 2) Nhánh đường Xuân Hoà (chữ U) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.520.000 | 1.764.000 | 1.008.000 | 252.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 235 Huỳnh Châu Sổ (Xuân Hòa 2) Nhánh đường Xuân Hoà (chữ U) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.520.000 | 1.764.000 | 1.008.000 | 252.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 236 Huỳnh Văn Đành Huỳnh Văn Đảnh - Hẻm 147 Nguyễn Thông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.179.000 | 2.925.000 | 1.671.000 | 417.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 236 Huỳnh Văn Đành Huỳnh Văn Đảnh - Hẻm 147 Nguyễn Thông |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.970.000 | 4.179.000 | 2.388.000 | 597.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 236 Huỳnh Văn Đành Huỳnh Văn Đảnh - Hẻm 147 Nguyễn Thông |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.776.000 | 3.343.000 | 1.910.000 | 477.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 244 Nguyễn Thông Nguyễn Thông - Hẻm 11 Nguyễn Minh Trường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.179.000 | 2.925.000 | 1.671.000 | 417.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 244 Nguyễn Thông Nguyễn Thông - Hẻm 11 Nguyễn Minh Trường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.970.000 | 4.179.000 | 2.388.000 | 597.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 244 Nguyễn Thông Nguyễn Thông - Hẻm 11 Nguyễn Minh Trường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.776.000 | 3.343.000 | 1.910.000 | 477.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 253 Nguyễn Thông Nguyễn Thông - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.179.000 | 2.925.000 | 1.671.000 | 417.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 253 Nguyễn Thông Nguyễn Thông - Nhà dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.970.000 | 4.179.000 | 2.388.000 | 597.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 253 Nguyễn Thông Nguyễn Thông - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.776.000 | 3.343.000 | 1.910.000 | 477.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 29 Trương Thị Sáu Trương Thị Sáu - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.171.000 | 2.219.000 | 1.268.000 | 317.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 29 Trương Thị Sáu Trương Thị Sáu - Nhà dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.530.000 | 3.171.000 | 1.812.000 | 453.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 29 Trương Thị Sáu Trương Thị Sáu - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.624.000 | 2.536.000 | 1.449.000 | 362.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 30 Trần Văn Hý Trần Văn Hý - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 30 Trần Văn Hý Trần Văn Hý - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 30 Trần Văn Hý Trần Văn Hý - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 30 Trần Văn Hý Trần Văn Hý - Nhà dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 30 Trần Văn Hý Trần Văn Hý - Nhà dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 30 Trần Văn Hý Trần Văn Hý - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 330 Huỳnh Văn Tạo Huỳnh Văn Tạo - đường 298A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.898.000 | 2.028.000 | 1.159.000 | 289.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 330 Huỳnh Văn Tạo Huỳnh Văn Tạo - đường 298A |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.140.000 | 2.898.000 | 1.656.000 | 414.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 330 Huỳnh Văn Tạo Huỳnh Văn Tạo - đường 298A |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.312.000 | 2.318.000 | 1.324.000 | 331.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 358 Hùng Vương Hùng Vương - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.905.000 | 2.033.000 | 1.162.000 | 290.000 |