| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Đường Xóm Đình XH 2 nối dài Xuân Hòa 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.976.000 | 2.083.000 | 1.190.000 | 297.000 |
| Phường Long An |
Hai Bà Trưng Nguyễn Trung Trực - Hùng Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.870.000 | 11.809.000 | 6.748.000 | 1.687.000 |
| Phường Long An |
Hai Bà Trưng Nguyễn Trung Trực - Hùng Vương |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
24.100.000 | 16.870.000 | 9.640.000 | 2.410.000 |
| Phường Long An |
Hai Bà Trưng Nguyễn Trung Trực - Hùng Vương |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
19.280.000 | 13.496.000 | 7.712.000 | 1.928.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 01 Lê Thị Điền Lê Thị Điền - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 01 Lê Thị Điền Lê Thị Điền - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 01 Lê Thị Điền Lê Thị Điền - Nhà dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 01 Lê Thị Điền Lê Thị Điền - Nhà dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 01 Lê Thị Điền Lê Thị Điền - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 01 Trần Văn Nam Trần Văn Nam - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.171.000 | 2.219.000 | 1.268.000 | 317.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 01 Trần Văn Nam Trần Văn Nam - Nhà dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.530.000 | 3.171.000 | 1.812.000 | 453.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 01 Trần Văn Nam Trần Văn Nam - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.624.000 | 2.536.000 | 1.449.000 | 362.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 02 Nguyễn Hồng Sến Nguyễn Hồng Sến - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 02 Nguyễn Hồng Sến Nguyễn Hồng Sến - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 02 Nguyễn Hồng Sến Nguyễn Hồng Sến - Nhà dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 02 Nguyễn Hồng Sến Nguyễn Hồng Sến - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 04 Lê Thị Điền Lê Thị Điền - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 04 Lê Thị Điền Lê Thị Điền - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 04 Lê Thị Điền Lê Thị Điền - Nhà dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 04 Lê Thị Điền Lê Thị Điền - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 05 Lê Thị Điền Lê Thị Điền - Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 05 Lê Thị Điền Lê Thị Điền - Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 05 Lê Thị Điền Lê Thị Điền - Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 05 Lê Thị Điền Lê Thị Điền - Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 05 Lê Thị Điền Lê Thị Điền - Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 11 Đinh Viết Cừu Đinh Viết Cừu - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.779.000 | 1.945.000 | 1.111.000 | 277.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 11 Đinh Viết Cừu Đinh Viết Cừu - Nhà dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.970.000 | 2.779.000 | 1.588.000 | 397.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 11 Đinh Viết Cừu Đinh Viết Cừu - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.176.000 | 2.223.000 | 1.270.000 | 317.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 11 Nguyễn Minh Trường Nguyễn Minh Trường - cuối hẻm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.905.000 | 2.033.000 | 1.162.000 | 290.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 11 Nguyễn Minh Trường Nguyễn Minh Trường - hết đoạn (bên kênh) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.429.000 | 1.700.000 | 971.000 | 242.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 11 Nguyễn Minh Trường Nguyễn Minh Trường - cuối hẻm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.150.000 | 2.905.000 | 1.660.000 | 415.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 11 Nguyễn Minh Trường Nguyễn Minh Trường - hết đoạn (bên kênh) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.470.000 | 2.429.000 | 1.388.000 | 347.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 11 Nguyễn Minh Trường Nguyễn Minh Trường - hết đoạn (bên kênh) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.776.000 | 1.943.000 | 1.110.000 | 277.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 11 Nguyễn Minh Trường Nguyễn Minh Trường - cuối hẻm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.320.000 | 2.324.000 | 1.328.000 | 332.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 112 Nguyễn Công Trung Nguyễn Công Trung - Hẻm 130 Nguyễn Thái Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 112 Nguyễn Công Trung Nguyễn Công Trung - Hẻm 130 Nguyễn Thái Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 112 Nguyễn Công Trung Nguyễn Công Trung - Hẻm 130 Nguyễn Thái Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 112 Nguyễn Công Trung Nguyễn Công Trung - Hẻm 130 Nguyễn Thái Bình |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 112 Nguyễn Công Trung Nguyễn Công Trung - Hẻm 130 Nguyễn Thái Bình |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 12 Trần Văn Hý Trần Văn Hý - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 12 Trần Văn Hý Trần Văn Hý - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 12 Trần Văn Hý Trần Văn Hý - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 12 Trần Văn Hý Trần Văn Hý - Nhà dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 12 Trần Văn Hý Trần Văn Hý - Nhà dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 12 Trần Văn Hý Trần Văn Hý - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 120 Nguyễn Minh Đường - 69 Võ Văn Môn Nguyễn Minh Đường - Võ Văn Môn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.828.000 | 1.979.000 | 1.131.000 | 282.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 120 Nguyễn Minh Đường - 69 Võ Văn Môn Nguyễn Minh Đường - Võ Văn Môn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.040.000 | 2.828.000 | 1.616.000 | 404.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 120 Nguyễn Minh Đường - 69 Võ Văn Môn Nguyễn Minh Đường - Võ Văn Môn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.232.000 | 2.262.000 | 1.292.000 | 323.000 |
| Phường Long An | Hẻm 123 Nguyễn Công Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An | Hẻm 123 Nguyễn Công Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |