| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long Hoa |
Đường Cầu Trường Long - Chà Là Cầu Trường Long - hết ranh giới khu dân cư (hết ranh thửa đất số 234 tờ bản đồ số 73) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.697.000 | 1.887.000 | 1.078.000 | 269.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường Cầu Trường Long - Chà Là Nguyễn Văn Linh - Cầu Trường Long |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.343.000 | 2.340.000 | 1.337.000 | 333.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường Cầu Trường Long - Chà Là Hết ranh giới khu dân cư (hết ranh thửa đất số 234 tờ bản đồ số 73) - Ranh giới phường Ninh Thạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.249.000 | 1.574.000 | 899.000 | 224.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường Cầu Trường Long - Chà Là Nguyễn Văn Linh - Cầu Trường Long |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.776.000 | 3.343.000 | 1.910.000 | 477.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường Cầu Trường Long - Chà Là Cầu Trường Long - hết ranh giới khu dân cư (hết ranh thửa đất số 234 tờ bản đồ số 73) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.854.000 | 2.697.000 | 1.541.000 | 385.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường Cầu Trường Long - Chà Là Hết ranh giới khu dân cư (hết ranh thửa đất số 234 tờ bản đồ số 73) - Ranh giới phường Ninh Thạnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.213.000 | 2.249.000 | 1.285.000 | 321.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường Cầu Trường Long - Chà Là Hết ranh giới khu dân cư (hết ranh thửa đất số 234 tờ bản đồ số 73) - Ranh giới phường Ninh Thạnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.570.000 | 1.799.000 | 1.028.000 | 256.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường Cầu Trường Long - Chà Là Cầu Trường Long - hết ranh giới khu dân cư (hết ranh thửa đất số 234 tờ bản đồ số 73) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.083.000 | 2.157.000 | 1.232.000 | 308.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường Cầu Trường Long - Chà Là Nguyễn Văn Linh - Cầu Trường Long |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.820.000 | 2.674.000 | 1.528.000 | 381.000 |
| Phường Long Hoa | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
532.000 | 372.000 | 212.000 | 53.000 |
| Phường Long Hoa | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
240.000 | 168.000 | 95.000 | 23.000 |
| Phường Long Hoa | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
344.000 | 240.000 | 137.000 | 34.000 |
| Phường Long Hoa | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
761.000 | 532.000 | 304.000 | 76.000 |
| Phường Long Hoa | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
761.000 | 532.000 | 304.000 | 76.000 |
| Phường Long Hoa | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
761.000 | 532.000 | 304.000 | 76.000 |
| Phường Long Hoa | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
275.000 | 192.000 | 109.000 | 27.000 |
| Phường Long Hoa | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000 | 425.000 | 243.000 | 60.000 |
| Phường Long Hoa | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000 | 425.000 | 243.000 | 60.000 |
| Phường Long Hoa | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
667.000 | 466.000 | 266.000 | 66.000 |
| Phường Long Hoa | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
516.000 | 361.000 | 206.000 | 51.000 |
| Phường Long Hoa | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
516.000 | 361.000 | 206.000 | 51.000 |
| Phường Long Hoa | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
762.000 | 533.000 | 304.000 | 76.000 |
| Phường Long Hoa | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
412.000 | 288.000 | 164.000 | 40.000 |
| Phường Long Hoa | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
412.000 | 288.000 | 164.000 | 40.000 |
| Phường Long Hoa | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.034.000 | 723.000 | 413.000 | 102.000 |
| Phường Long Hoa | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.478.000 | 1.034.000 | 591.000 | 147.000 |
| Phường Long Hoa | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.182.000 | 827.000 | 472.000 | 117.000 |
| Phường Long Hoa | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000 | 637.000 | 364.000 | 91.000 |
| Phường Long Hoa | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.819.000 | 1.273.000 | 727.000 | 181.000 |
| Phường Long Hoa | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.599.000 | 1.819.000 | 1.039.000 | 259.000 |
| Phường Long Hoa | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.300.000 | 910.000 | 520.000 | 130.000 |
| Phường Long Hoa | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.300.000 | 910.000 | 520.000 | 130.000 |
| Phường Long Hoa | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.300.000 | 910.000 | 520.000 | 130.000 |
| Phường Long Hoa | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.300.000 | 910.000 | 520.000 | 130.000 |
| Phường Long Hoa | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.040.000 | 728.000 | 416.000 | 104.000 |
| Phường Long Hoa | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.079.000 | 1.455.000 | 831.000 | 207.000 |
| Phường Long Hoa | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
781.000 | 546.000 | 312.000 | 77.000 |
| Phường Long Hoa | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.117.000 | 781.000 | 446.000 | 111.000 |
| Phường Long Hoa | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
348.000 | 243.000 | 139.000 | 34.000 |
| Phường Long Hoa | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
893.000 | 624.000 | 356.000 | 88.000 |
| Phường Long Hoa | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.374.000 | 961.000 | 549.000 | 137.000 |
| Phường Long Hoa | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
573.000 | 401.000 | 228.000 | 56.000 |
| Phường Long Hoa | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
819.000 | 573.000 | 327.000 | 81.000 |
| Phường Long Hoa | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.963.000 | 1.374.000 | 785.000 | 196.000 |
| Phường Long Hoa | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.570.000 | 1.099.000 | 628.000 | 156.000 |
| Phường Long Hoa | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
655.000 | 458.000 | 261.000 | 64.000 |
| Phường Long Hoa | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
655.000 | 458.000 | 261.000 | 64.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường lô bàn cờ khu vực Phường Long Hoa (đường nhựa) Các đường lô Khu phố 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.292.000 | 3.704.000 | 2.116.000 | 529.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường lô bàn cờ khu vực Phường Long Hoa (đường nhựa) Các đường lô Khu phố 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.048.000 | 4.233.000 | 2.419.000 | 604.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường lô bàn cờ khu vực Phường Long Hoa (đường nhựa) Các đường lô Khu phố 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.468.000 | 4.527.000 | 2.587.000 | 646.000 |