| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long Hoa |
An Dương Vương (Lộ Bình Dương cũ) Cửa 7 Tòa Thánh - Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.006.000 | 4.204.000 | 2.402.000 | 600.000 |
| Phường Long Hoa |
An Dương Vương (Lộ Bình Dương cũ) Cửa 7 Tòa Thánh - Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.864.000 | 4.804.000 | 2.745.000 | 686.000 |
| Phường Long Hoa |
Bùi Thị Xuân (Cửa 8 TTTM Long Hoa) Trọn tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
24.360.000 | 17.052.000 | 9.744.000 | 2.436.000 |
| Phường Long Hoa |
Bùi Thị Xuân (Cửa 8 TTTM Long Hoa) Trọn tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
34.800.000 | 24.360.000 | 13.920.000 | 3.480.000 |
| Phường Long Hoa |
Bùi Thị Xuân (Cửa 8 TTTM Long Hoa) Trọn tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
34.800.000 | 24.360.000 | 13.920.000 | 3.480.000 |
| Phường Long Hoa |
Bùi Thị Xuân (Cửa 8 TTTM Long Hoa) Trọn tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
34.800.000 | 24.360.000 | 13.920.000 | 3.480.000 |
| Phường Long Hoa |
Bùi Thị Xuân (Cửa 8 TTTM Long Hoa) Trọn tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
27.840.000 | 19.488.000 | 11.136.000 | 2.784.000 |
| Phường Long Hoa |
Bùi Thị Xuân (Cửa 8 TTTM Long Hoa) Trọn tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
27.840.000 | 19.488.000 | 11.136.000 | 2.784.000 |
| Phường Long Hoa |
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Chí Thanh - Trần Phú Nguyễn Văn Linh - Đường 80 - Nguyễn Chí Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.451.000 | 4.515.000 | 2.580.000 | 644.000 |
| Phường Long Hoa |
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Chí Thanh - Trần Phú Đường 80 - Nguyễn Chí Thanh(Xuân Hồng nối dài) - Đường 76 - Nguyễn Chí Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.696.000 | 2.587.000 | 1.478.000 | 369.000 |
| Phường Long Hoa |
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Chí Thanh - Trần Phú Đường 80 - Nguyễn Chí Thanh(Xuân Hồng nối dài) - Đường 76 - Nguyễn Chí Thanh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.280.000 | 3.696.000 | 2.112.000 | 528.000 |
| Phường Long Hoa |
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Chí Thanh - Trần Phú Nguyễn Văn Linh - Đường 80 - Nguyễn Chí Thanh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.216.000 | 6.451.000 | 3.686.000 | 921.000 |
| Phường Long Hoa |
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Chí Thanh - Trần Phú Đường 80 - Nguyễn Chí Thanh(Xuân Hồng nối dài) - Đường 76 - Nguyễn Chí Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.224.000 | 2.956.000 | 1.689.000 | 422.000 |
| Phường Long Hoa |
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Chí Thanh - Trần Phú Nguyễn Văn Linh - Đường 80 - Nguyễn Chí Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.372.000 | 5.160.000 | 2.948.000 | 736.000 |
| Phường Long Hoa |
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Huệ - An Dương Vương Cửa số 6 Tòa Thánh - Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.073.000 | 3.551.000 | 2.029.000 | 506.000 |
| Phường Long Hoa |
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Huệ - An Dương Vương Cửa số 6 Tòa Thánh - Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.248.000 | 5.073.000 | 2.899.000 | 724.000 |
| Phường Long Hoa |
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Huệ - An Dương Vương Cửa số 6 Tòa Thánh - Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.798.000 | 4.058.000 | 2.319.000 | 579.000 |
| Phường Long Hoa |
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Văn Linh - Trịnh Phong Đáng Nguyễn Văn Linh - Ranh P. Long Thành Bắc - xã T.Tây (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.486.000 | 1.740.000 | 994.000 | 248.000 |
| Phường Long Hoa |
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Văn Linh - Trịnh Phong Đáng Trần Phú - Đường Sân Cu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.183.000 | 2.228.000 | 1.273.000 | 317.000 |
| Phường Long Hoa |
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Văn Linh - Trịnh Phong Đáng Trần Phú - Đường Sân Cu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.548.000 | 3.183.000 | 1.819.000 | 454.000 |
| Phường Long Hoa |
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Văn Linh - Trịnh Phong Đáng Nguyễn Văn Linh - Ranh P. Long Thành Bắc - xã T.Tây (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.552.000 | 2.486.000 | 1.420.000 | 355.000 |
| Phường Long Hoa |
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Văn Linh - Trịnh Phong Đáng Trần Phú - Đường Sân Cu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.638.000 | 2.546.000 | 1.455.000 | 363.000 |
| Phường Long Hoa |
Các đường số 1, 3, 7, 13, 17, 21- Sân Cu Trọn tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.183.000 | 2.228.000 | 1.273.000 | 317.000 |
| Phường Long Hoa |
Các đường số 1, 3, 7, 13, 17, 21- Sân Cu Trọn tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.548.000 | 3.183.000 | 1.819.000 | 454.000 |
| Phường Long Hoa |
Các đường số 1, 3, 7, 13, 17, 21- Sân Cu Trọn tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.638.000 | 2.546.000 | 1.455.000 | 363.000 |
| Phường Long Hoa |
Các đường số 2, 4, 6, 8, 10, 12, 14 - Trịnh Phong Đáng Trọn tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.688.000 | 1.181.000 | 674.000 | 168.000 |
| Phường Long Hoa |
Các đường số 2, 4, 6, 8, 10, 12, 14 - Trịnh Phong Đáng Trọn tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.412.000 | 1.688.000 | 964.000 | 241.000 |
| Phường Long Hoa |
Các đường số 2, 4, 6, 8, 10, 12, 14 - Trịnh Phong Đáng Trọn tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.929.000 | 1.350.000 | 771.000 | 192.000 |
| Phường Long Hoa |
Các đường số 2, 6, 8, 10, 12, 16, 20- Sân Cu Trọn tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.486.000 | 1.740.000 | 994.000 | 248.000 |
| Phường Long Hoa |
Các đường số 2, 6, 8, 10, 12, 16, 20- Sân Cu Trọn tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.552.000 | 2.486.000 | 1.420.000 | 355.000 |
| Phường Long Hoa |
Các đường số 2, 6, 8, 10, 12, 16, 20- Sân Cu Trọn tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.841.000 | 1.988.000 | 1.136.000 | 284.000 |
| Phường Long Hoa |
Các đường số 2, 6, 8, 10, 12, 16, 20- Sân Cu Trọn tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.841.000 | 1.988.000 | 1.136.000 | 284.000 |
| Phường Long Hoa |
Châu Văn Liêm (Phố Đà Sơn - Phước Đức Cù cũ) Nguyễn Huệ - Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.416.000 | 7.291.000 | 4.166.000 | 1.041.000 |
| Phường Long Hoa |
Châu Văn Liêm (Phố Đà Sơn - Phước Đức Cù cũ) An Dương Vương - Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.720.000 | 4.704.000 | 2.688.000 | 672.000 |
| Phường Long Hoa |
Châu Văn Liêm (Phố Đà Sơn - Phước Đức Cù cũ) Nguyễn Huệ - Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.880.000 | 10.416.000 | 5.952.000 | 1.488.000 |
| Phường Long Hoa |
Châu Văn Liêm (Phố Đà Sơn - Phước Đức Cù cũ) An Dương Vương - Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.600.000 | 6.720.000 | 3.840.000 | 960.000 |
| Phường Long Hoa |
Châu Văn Liêm (Phố Đà Sơn - Phước Đức Cù cũ) Nguyễn Huệ - Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.904.000 | 8.332.000 | 4.761.000 | 1.190.000 |
| Phường Long Hoa |
Châu Văn Liêm (Phố Đà Sơn - Phước Đức Cù cũ) An Dương Vương - Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.680.000 | 5.376.000 | 3.072.000 | 768.000 |
| Phường Long Hoa |
Đỗ Thị Tặng Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) - Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.340.000 | 7.938.000 | 4.536.000 | 1.134.000 |
| Phường Long Hoa |
Đỗ Thị Tặng Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) - Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.200.000 | 11.340.000 | 6.480.000 | 1.620.000 |
| Phường Long Hoa |
Đỗ Thị Tặng Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) - Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.960.000 | 9.072.000 | 5.184.000 | 1.296.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường 11- Sân Cu Sân Cu - An Dương Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.402.000 | 1.681.000 | 960.000 | 240.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường 11- Sân Cu Sân Cu - An Dương Vương |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.432.000 | 2.402.000 | 1.372.000 | 343.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường 11- Sân Cu Sân Cu - An Dương Vương |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.745.000 | 1.921.000 | 1.097.000 | 274.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường 781 (Đường CMT8 nối dài) Trọn tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.501.000 | 5.250.000 | 3.000.000 | 749.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường 781 (Đường CMT8 nối dài) Trọn tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.716.000 | 7.501.000 | 4.286.000 | 1.071.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường 781 (Đường CMT8 nối dài) Trọn tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.572.000 | 6.000.000 | 3.428.000 | 856.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường Bàu Ếch Nguyễn Văn Linh - Ngô Quyền |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.142.000 | 1.499.000 | 856.000 | 214.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường Bàu Ếch Nguyễn Văn Linh - Ngô Quyền |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.448.000 | 1.713.000 | 979.000 | 244.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường Bàu Ếch Nguyễn Văn Linh - Ngô Quyền |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.448.000 | 1.713.000 | 979.000 | 244.000 |