Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Phường Long Hoa Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Tra cứu bảng giá đất Phường Long Hoa, Tây Ninh năm 2026 với dữ liệu chi tiết theo từng tuyến đường, vị trí và loại đất. Hiện có 251 dòng giá đất được cập nhật từ bảng giá đất chính thức, giúp người dân và nhà đầu tư dễ dàng tham khảo giá trị bất động sản, tính nghĩa vụ tài chính, chuyển mục đích sử dụng đất và đánh giá tiềm năng khu vực.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Phường Long Hoa Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ)
Từ ranh P.Long Hoa- L.Thành Bắc (cũ) - Đường Sân Cu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.081.000 6.356.000 3.632.000 908.000
Phường Long Hoa Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ)
Cầu Giải Khổ - Đ. Nguyễn Lương Bằng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.897.000 2.728.000 1.558.000 389.000
Phường Long Hoa Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ)
Đường Sân Cu - Ranh Long Thành Bắc - Trường Tây (cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.084.000 4.959.000 2.833.000 708.000
Phường Long Hoa Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ)
Ranh Long Thành Bắc - Trường Tây (cũ) - Ranh Trường Tây - Trường Hòa (cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.084.000 4.959.000 2.833.000 708.000
Phường Long Hoa Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ)
Ranh Trường Tây - Trường Hòa (cũ) - Cầu Giải Khổ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.145.000 3.601.000 2.057.000 514.000
Phường Long Hoa Phạm Hùng (Ca Bảo Đạo cũ)
Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học cũ) - Ngã 3 giáp ranh phường Hòa Thành
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
19.404.000 13.582.000 7.761.000 1.940.000
Phường Long Hoa Phạm Hùng (Ca Bảo Đạo cũ)
Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học cũ) - Ngã 3 giáp ranh phường Hòa Thành
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
27.720.000 19.404.000 11.088.000 2.772.000
Phường Long Hoa Phạm Hùng (Ca Bảo Đạo cũ)
Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học cũ) - Ngã 3 giáp ranh phường Hòa Thành
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
22.176.000 15.523.000 8.870.000 2.217.000
Phường Long Hoa Phạm Thái Bường
Phạm Văn Đồng - Ranh Phường Long Hoa - Hiệp Tân (cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.988.000 6.291.000 3.595.000 898.000
Phường Long Hoa Phạm Thái Bường
Phạm Văn Đồng - Ranh Phường Long Hoa - Hiệp Tân (cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.840.000 8.988.000 5.136.000 1.284.000
Phường Long Hoa Phạm Thái Bường
Phạm Văn Đồng - Ranh Phường Long Hoa - Hiệp Tân (cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.272.000 7.190.000 4.108.000 1.027.000
Phường Long Hoa Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ)
Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) - Ranh P. Hiệp Tân - Phường Long Hoa (cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
16.464.000 11.524.000 6.585.000 1.646.000
Phường Long Hoa Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ)
Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ) - Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
19.152.000 13.406.000 7.660.000 1.915.000
Phường Long Hoa Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ)
Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ) - Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
27.360.000 19.152.000 10.944.000 2.736.000
Phường Long Hoa Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ)
Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) - Ranh P. Hiệp Tân - Phường Long Hoa (cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
23.520.000 16.464.000 9.408.000 2.352.000
Phường Long Hoa Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ)
Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ) - Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
21.888.000 15.321.000 8.755.000 2.188.000
Phường Long Hoa Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ)
Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) - Ranh P. Hiệp Tân - Phường Long Hoa (cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
18.816.000 13.171.000 7.526.000 1.881.000
Phường Long Hoa Phan Văn Đáng (Cửa 7 TTTM Long Hoa)
Nguyễn Chí Thanh (Cao Thượng Phẩm cũ) - Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.180.000 8.526.000 4.872.000 1.218.000
Phường Long Hoa Phan Văn Đáng (Cửa 7 TTTM Long Hoa)
Cửa 7 TTTM Long Hoa - Nguyễn Chí Thanh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
24.360.000 17.052.000 9.744.000 2.436.000
Phường Long Hoa Phan Văn Đáng (Cửa 7 TTTM Long Hoa)
Nguyễn Chí Thanh (Cao Thượng Phẩm cũ) - Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
17.400.000 12.180.000 6.960.000 1.740.000
Phường Long Hoa Phan Văn Đáng (Cửa 7 TTTM Long Hoa)
Cửa 7 TTTM Long Hoa - Nguyễn Chí Thanh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
34.800.000 24.360.000 13.920.000 3.480.000
Phường Long Hoa Phan Văn Đáng (Cửa 7 TTTM Long Hoa)
Cửa 7 TTTM Long Hoa - Nguyễn Chí Thanh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
34.800.000 24.360.000 13.920.000 3.480.000
Phường Long Hoa Phan Văn Đáng (Cửa 7 TTTM Long Hoa)
Nguyễn Chí Thanh (Cao Thượng Phẩm cũ) - Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
13.920.000 9.744.000 5.568.000 1.392.000
Phường Long Hoa Phường Long Hoa (Phường Long Hoa, Phường Long Thành Bắc) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
609.000 426.000 243.000 60.000
Phường Long Hoa Phường Long Hoa (Phường Long Hoa, Phường Long Thành Bắc) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
609.000 426.000 243.000 60.000
Phường Long Hoa Phường Long Hoa (Phường Long Hoa, Phường Long Thành Bắc) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
487.000 340.000 194.000 48.000
Phường Long Hoa Quốc Lộ 22B
Đoạn còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.175.000 1.522.000 870.000 217.000
Phường Long Hoa Quốc Lộ 22B
Đoạn còn lại
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.486.000 1.740.000 994.000 248.000
Phường Long Hoa Tôn Đức Thắng (Báo Quốc Từ cũ)
Huỳnh Thanh Mừng (Cửa 5 chợ Long Hoa) - Xuân Hồng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
26.880.000 18.816.000 10.752.000 2.688.000
Phường Long Hoa Tôn Đức Thắng (Báo Quốc Từ cũ)
Xuân Hồng - Đường 79 - Nguyễn Chí Thanh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
19.051.000 13.335.000 7.620.000 1.904.000
Phường Long Hoa Tôn Đức Thắng (Báo Quốc Từ cũ)
Huỳnh Thanh Mừng (Cửa 5 chợ Long Hoa) - Xuân Hồng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
38.400.000 26.880.000 15.360.000 3.840.000
Phường Long Hoa Tôn Đức Thắng (Báo Quốc Từ cũ)
Xuân Hồng - Đường 79 - Nguyễn Chí Thanh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
27.216.000 19.051.000 10.886.000 2.721.000
Phường Long Hoa Tôn Đức Thắng (Báo Quốc Từ cũ)
Huỳnh Thanh Mừng (Cửa 5 chợ Long Hoa) - Xuân Hồng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
30.720.000 21.504.000 12.288.000 3.072.000
Phường Long Hoa Tôn Đức Thắng (Báo Quốc Từ cũ)
Xuân Hồng - Đường 79 - Nguyễn Chí Thanh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
21.772.000 15.240.000 8.708.000 2.176.000
Phường Long Hoa Trần Phú
Nguyễn Văn Linh - Trịnh Phong Đáng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.006.000 4.204.000 2.402.000 600.000
Phường Long Hoa Trần Phú
Trịnh Phong Đáng - Đường số 42 Trần Phú
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.204.000 2.942.000 1.681.000 420.000
Phường Long Hoa Trần Phú
Đường số 42 Trần Phú - Quốc lộ 22B
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.204.000 2.942.000 1.681.000 420.000
Phường Long Hoa Trần Phú
Trịnh Phong Đáng - Đường số 42 Trần Phú
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.006.000 4.204.000 2.402.000 600.000
Phường Long Hoa Trần Phú
Đường số 42 Trần Phú - Quốc lộ 22B
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.006.000 4.204.000 2.402.000 600.000
Phường Long Hoa Trần Phú
Nguyễn Văn Linh - Trịnh Phong Đáng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.864.000 4.804.000 2.745.000 686.000
Phường Long Hoa Trần Phú
Trịnh Phong Đáng - Đường số 42 Trần Phú
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.804.000 3.363.000 1.921.000 480.000
Phường Long Hoa Trần Phú
Đường số 42 Trần Phú - Quốc lộ 22B
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.804.000 3.363.000 1.921.000 480.000
Phường Long Hoa Trịnh Phong Đáng (Lộ Thiên Cang)
Ranh Trường Tây (cũ) - Hết tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.604.000 1.822.000 1.041.000 260.000
Phường Long Hoa Trịnh Phong Đáng (Lộ Thiên Cang)
Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ) - Ranh xã Trường Tây (cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.494.000 2.445.000 1.397.000 349.000
Phường Long Hoa Trịnh Phong Đáng (Lộ Thiên Cang)
Ranh Trường Tây (cũ) - Hết tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.720.000 2.604.000 1.488.000 372.000
Phường Long Hoa Trịnh Phong Đáng (Lộ Thiên Cang)
Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ) - Ranh xã Trường Tây (cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.992.000 3.494.000 1.996.000 499.000
Phường Long Hoa Trịnh Phong Đáng (Lộ Thiên Cang)
Ranh Trường Tây (cũ) - Hết tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.976.000 2.083.000 1.190.000 297.000
Phường Long Hoa Trịnh Phong Đáng (Lộ Thiên Cang)
Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ) - Ranh xã Trường Tây (cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.993.000 2.795.000 1.596.000 399.000
Phường Long Hoa Trương Quyền (Cửa 4 TTTM Long Hoa)
Trọn tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.116.000 17.581.000 10.046.000 2.511.000
Phường Long Hoa Trương Quyền (Cửa 4 TTTM Long Hoa)
Trọn tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
35.880.000 25.116.000 14.352.000 3.588.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?