| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) Từ ranh P.Long Hoa- L.Thành Bắc (cũ) - Đường Sân Cu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.081.000 | 6.356.000 | 3.632.000 | 908.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) Cầu Giải Khổ - Đ. Nguyễn Lương Bằng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.897.000 | 2.728.000 | 1.558.000 | 389.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) Đường Sân Cu - Ranh Long Thành Bắc - Trường Tây (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.084.000 | 4.959.000 | 2.833.000 | 708.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) Ranh Long Thành Bắc - Trường Tây (cũ) - Ranh Trường Tây - Trường Hòa (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.084.000 | 4.959.000 | 2.833.000 | 708.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) Ranh Trường Tây - Trường Hòa (cũ) - Cầu Giải Khổ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.145.000 | 3.601.000 | 2.057.000 | 514.000 |
| Phường Long Hoa |
Phạm Hùng (Ca Bảo Đạo cũ) Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học cũ) - Ngã 3 giáp ranh phường Hòa Thành |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
19.404.000 | 13.582.000 | 7.761.000 | 1.940.000 |
| Phường Long Hoa |
Phạm Hùng (Ca Bảo Đạo cũ) Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học cũ) - Ngã 3 giáp ranh phường Hòa Thành |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
27.720.000 | 19.404.000 | 11.088.000 | 2.772.000 |
| Phường Long Hoa |
Phạm Hùng (Ca Bảo Đạo cũ) Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học cũ) - Ngã 3 giáp ranh phường Hòa Thành |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
22.176.000 | 15.523.000 | 8.870.000 | 2.217.000 |
| Phường Long Hoa |
Phạm Thái Bường Phạm Văn Đồng - Ranh Phường Long Hoa - Hiệp Tân (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.988.000 | 6.291.000 | 3.595.000 | 898.000 |
| Phường Long Hoa |
Phạm Thái Bường Phạm Văn Đồng - Ranh Phường Long Hoa - Hiệp Tân (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.840.000 | 8.988.000 | 5.136.000 | 1.284.000 |
| Phường Long Hoa |
Phạm Thái Bường Phạm Văn Đồng - Ranh Phường Long Hoa - Hiệp Tân (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.272.000 | 7.190.000 | 4.108.000 | 1.027.000 |
| Phường Long Hoa |
Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ) Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) - Ranh P. Hiệp Tân - Phường Long Hoa (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.464.000 | 11.524.000 | 6.585.000 | 1.646.000 |
| Phường Long Hoa |
Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ) Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ) - Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
19.152.000 | 13.406.000 | 7.660.000 | 1.915.000 |
| Phường Long Hoa |
Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ) Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ) - Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
27.360.000 | 19.152.000 | 10.944.000 | 2.736.000 |
| Phường Long Hoa |
Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ) Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) - Ranh P. Hiệp Tân - Phường Long Hoa (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
23.520.000 | 16.464.000 | 9.408.000 | 2.352.000 |
| Phường Long Hoa |
Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ) Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ) - Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
21.888.000 | 15.321.000 | 8.755.000 | 2.188.000 |
| Phường Long Hoa |
Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ) Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) - Ranh P. Hiệp Tân - Phường Long Hoa (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
18.816.000 | 13.171.000 | 7.526.000 | 1.881.000 |
| Phường Long Hoa |
Phan Văn Đáng (Cửa 7 TTTM Long Hoa) Nguyễn Chí Thanh (Cao Thượng Phẩm cũ) - Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.180.000 | 8.526.000 | 4.872.000 | 1.218.000 |
| Phường Long Hoa |
Phan Văn Đáng (Cửa 7 TTTM Long Hoa) Cửa 7 TTTM Long Hoa - Nguyễn Chí Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
24.360.000 | 17.052.000 | 9.744.000 | 2.436.000 |
| Phường Long Hoa |
Phan Văn Đáng (Cửa 7 TTTM Long Hoa) Nguyễn Chí Thanh (Cao Thượng Phẩm cũ) - Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
17.400.000 | 12.180.000 | 6.960.000 | 1.740.000 |
| Phường Long Hoa |
Phan Văn Đáng (Cửa 7 TTTM Long Hoa) Cửa 7 TTTM Long Hoa - Nguyễn Chí Thanh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
34.800.000 | 24.360.000 | 13.920.000 | 3.480.000 |
| Phường Long Hoa |
Phan Văn Đáng (Cửa 7 TTTM Long Hoa) Cửa 7 TTTM Long Hoa - Nguyễn Chí Thanh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
34.800.000 | 24.360.000 | 13.920.000 | 3.480.000 |
| Phường Long Hoa |
Phan Văn Đáng (Cửa 7 TTTM Long Hoa) Nguyễn Chí Thanh (Cao Thượng Phẩm cũ) - Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.920.000 | 9.744.000 | 5.568.000 | 1.392.000 |
| Phường Long Hoa | Phường Long Hoa (Phường Long Hoa, Phường Long Thành Bắc) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
609.000 | 426.000 | 243.000 | 60.000 |
| Phường Long Hoa | Phường Long Hoa (Phường Long Hoa, Phường Long Thành Bắc) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
609.000 | 426.000 | 243.000 | 60.000 |
| Phường Long Hoa | Phường Long Hoa (Phường Long Hoa, Phường Long Thành Bắc) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
487.000 | 340.000 | 194.000 | 48.000 |
| Phường Long Hoa |
Quốc Lộ 22B Đoạn còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.175.000 | 1.522.000 | 870.000 | 217.000 |
| Phường Long Hoa |
Quốc Lộ 22B Đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.486.000 | 1.740.000 | 994.000 | 248.000 |
| Phường Long Hoa |
Tôn Đức Thắng (Báo Quốc Từ cũ) Huỳnh Thanh Mừng (Cửa 5 chợ Long Hoa) - Xuân Hồng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
26.880.000 | 18.816.000 | 10.752.000 | 2.688.000 |
| Phường Long Hoa |
Tôn Đức Thắng (Báo Quốc Từ cũ) Xuân Hồng - Đường 79 - Nguyễn Chí Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
19.051.000 | 13.335.000 | 7.620.000 | 1.904.000 |
| Phường Long Hoa |
Tôn Đức Thắng (Báo Quốc Từ cũ) Huỳnh Thanh Mừng (Cửa 5 chợ Long Hoa) - Xuân Hồng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
38.400.000 | 26.880.000 | 15.360.000 | 3.840.000 |
| Phường Long Hoa |
Tôn Đức Thắng (Báo Quốc Từ cũ) Xuân Hồng - Đường 79 - Nguyễn Chí Thanh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
27.216.000 | 19.051.000 | 10.886.000 | 2.721.000 |
| Phường Long Hoa |
Tôn Đức Thắng (Báo Quốc Từ cũ) Huỳnh Thanh Mừng (Cửa 5 chợ Long Hoa) - Xuân Hồng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
30.720.000 | 21.504.000 | 12.288.000 | 3.072.000 |
| Phường Long Hoa |
Tôn Đức Thắng (Báo Quốc Từ cũ) Xuân Hồng - Đường 79 - Nguyễn Chí Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
21.772.000 | 15.240.000 | 8.708.000 | 2.176.000 |
| Phường Long Hoa |
Trần Phú Nguyễn Văn Linh - Trịnh Phong Đáng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.006.000 | 4.204.000 | 2.402.000 | 600.000 |
| Phường Long Hoa |
Trần Phú Trịnh Phong Đáng - Đường số 42 Trần Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.204.000 | 2.942.000 | 1.681.000 | 420.000 |
| Phường Long Hoa |
Trần Phú Đường số 42 Trần Phú - Quốc lộ 22B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.204.000 | 2.942.000 | 1.681.000 | 420.000 |
| Phường Long Hoa |
Trần Phú Trịnh Phong Đáng - Đường số 42 Trần Phú |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.006.000 | 4.204.000 | 2.402.000 | 600.000 |
| Phường Long Hoa |
Trần Phú Đường số 42 Trần Phú - Quốc lộ 22B |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.006.000 | 4.204.000 | 2.402.000 | 600.000 |
| Phường Long Hoa |
Trần Phú Nguyễn Văn Linh - Trịnh Phong Đáng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.864.000 | 4.804.000 | 2.745.000 | 686.000 |
| Phường Long Hoa |
Trần Phú Trịnh Phong Đáng - Đường số 42 Trần Phú |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.804.000 | 3.363.000 | 1.921.000 | 480.000 |
| Phường Long Hoa |
Trần Phú Đường số 42 Trần Phú - Quốc lộ 22B |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.804.000 | 3.363.000 | 1.921.000 | 480.000 |
| Phường Long Hoa |
Trịnh Phong Đáng (Lộ Thiên Cang) Ranh Trường Tây (cũ) - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.604.000 | 1.822.000 | 1.041.000 | 260.000 |
| Phường Long Hoa |
Trịnh Phong Đáng (Lộ Thiên Cang) Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ) - Ranh xã Trường Tây (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.494.000 | 2.445.000 | 1.397.000 | 349.000 |
| Phường Long Hoa |
Trịnh Phong Đáng (Lộ Thiên Cang) Ranh Trường Tây (cũ) - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.720.000 | 2.604.000 | 1.488.000 | 372.000 |
| Phường Long Hoa |
Trịnh Phong Đáng (Lộ Thiên Cang) Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ) - Ranh xã Trường Tây (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.992.000 | 3.494.000 | 1.996.000 | 499.000 |
| Phường Long Hoa |
Trịnh Phong Đáng (Lộ Thiên Cang) Ranh Trường Tây (cũ) - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.976.000 | 2.083.000 | 1.190.000 | 297.000 |
| Phường Long Hoa |
Trịnh Phong Đáng (Lộ Thiên Cang) Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ) - Ranh xã Trường Tây (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.993.000 | 2.795.000 | 1.596.000 | 399.000 |
| Phường Long Hoa |
Trương Quyền (Cửa 4 TTTM Long Hoa) Trọn tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
25.116.000 | 17.581.000 | 10.046.000 | 2.511.000 |
| Phường Long Hoa |
Trương Quyền (Cửa 4 TTTM Long Hoa) Trọn tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
35.880.000 | 25.116.000 | 14.352.000 | 3.588.000 |