| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long Hoa |
Huỳnh Thanh Mừng Vòng quanh TTTM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
28.828.000 | 20.179.000 | 11.531.000 | 2.882.000 |
| Phường Long Hoa |
Huỳnh Thanh Mừng Vòng quanh TTTM |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
41.184.000 | 28.828.000 | 16.473.000 | 4.118.000 |
| Phường Long Hoa |
Huỳnh Thanh Mừng Vòng quanh TTTM |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
32.947.000 | 23.062.000 | 13.178.000 | 3.294.000 |
| Phường Long Hoa |
Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) Đ. Lạc Long Quân - Châu Văn Liêm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.768.000 | 8.937.000 | 5.107.000 | 1.276.000 |
| Phường Long Hoa |
Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) Châu Văn Liêm - Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.464.000 | 11.524.000 | 6.585.000 | 1.646.000 |
| Phường Long Hoa |
Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) Châu Văn Liêm - Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
23.520.000 | 16.464.000 | 9.408.000 | 2.352.000 |
| Phường Long Hoa |
Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) Đ. Lạc Long Quân - Châu Văn Liêm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
18.240.000 | 12.768.000 | 7.296.000 | 1.824.000 |
| Phường Long Hoa |
Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) Đ. Lạc Long Quân - Châu Văn Liêm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.592.000 | 10.214.000 | 5.836.000 | 1.459.000 |
| Phường Long Hoa |
Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) Châu Văn Liêm - Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
18.816.000 | 13.171.000 | 7.526.000 | 1.881.000 |
| Phường Long Hoa |
Ngô Quyền Đường vào Trường THPT Nguyễn Chí Thanh - Đường Hốc Trâm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.671.000 | 1.869.000 | 1.068.000 | 266.000 |
| Phường Long Hoa |
Ngô Quyền Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ) - Đường vào Trường THPT Nguyễn Chí Thanh (đường vòng quanh chợ Long Hải) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.822.000 | 2.675.000 | 1.528.000 | 382.000 |
| Phường Long Hoa |
Ngô Quyền Đường vào Trường THPT Nguyễn Chí Thanh - Đường Hốc Trâm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.816.000 | 2.671.000 | 1.526.000 | 381.000 |
| Phường Long Hoa |
Ngô Quyền Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ) - Đường vào Trường THPT Nguyễn Chí Thanh (đường vòng quanh chợ Long Hải) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.460.000 | 3.822.000 | 2.184.000 | 546.000 |
| Phường Long Hoa |
Ngô Quyền Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ) - Đường vào Trường THPT Nguyễn Chí Thanh (đường vòng quanh chợ Long Hải) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.368.000 | 3.057.000 | 1.747.000 | 436.000 |
| Phường Long Hoa |
Ngô Quyền Đường vào Trường THPT Nguyễn Chí Thanh - Đường Hốc Trâm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.052.000 | 2.136.000 | 1.220.000 | 304.000 |
| Phường Long Hoa |
Ngô Thời Nhiệm (Cửa 6 TTTM Long Hoa) Trọn tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
24.360.000 | 17.052.000 | 9.744.000 | 2.436.000 |
| Phường Long Hoa |
Ngô Thời Nhiệm (Cửa 6 TTTM Long Hoa) Trọn tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
34.800.000 | 24.360.000 | 13.920.000 | 3.480.000 |
| Phường Long Hoa |
Ngô Thời Nhiệm (Cửa 6 TTTM Long Hoa) Trọn tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
34.800.000 | 24.360.000 | 13.920.000 | 3.480.000 |
| Phường Long Hoa |
Ngô Thời Nhiệm (Cửa 6 TTTM Long Hoa) Trọn tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
34.800.000 | 24.360.000 | 13.920.000 | 3.480.000 |
| Phường Long Hoa |
Ngô Thời Nhiệm (Cửa 6 TTTM Long Hoa) Trọn tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
27.840.000 | 19.488.000 | 11.136.000 | 2.784.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Chí Thanh (Cao Thượng Phẩm cũ) Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ) - Xuân Hồng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.128.000 | 11.289.000 | 6.451.000 | 1.612.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Chí Thanh (Cao Thượng Phẩm cũ) Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ) - Xuân Hồng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
23.040.000 | 16.128.000 | 9.216.000 | 2.304.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Chí Thanh (Cao Thượng Phẩm cũ) Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ) - Xuân Hồng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
18.432.000 | 12.902.000 | 7.372.000 | 1.843.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Du (Cửa 2 TTTM Long Hoa) Trọn tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
25.116.000 | 17.581.000 | 10.046.000 | 2.511.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Du (Cửa 2 TTTM Long Hoa) Trọn tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
35.880.000 | 25.116.000 | 14.352.000 | 3.588.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Du (Cửa 2 TTTM Long Hoa) Trọn tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
28.704.000 | 20.092.000 | 11.481.000 | 2.870.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ) Cửa số 6 Tòa Thánh - Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.684.000 | 8.878.000 | 5.073.000 | 1.268.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ) Cửa số 6 Tòa Thánh - Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
18.120.000 | 12.684.000 | 7.248.000 | 1.812.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ) Cửa số 6 Tòa Thánh - Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.496.000 | 10.147.000 | 5.798.000 | 1.449.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Lương Bằng (Thiên Thọ Lộ cũ) Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) - Quốc lộ 22B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.797.000 | 1.257.000 | 718.000 | 179.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Lương Bằng (Thiên Thọ Lộ cũ) Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) - Quốc lộ 22B |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.568.000 | 1.797.000 | 1.027.000 | 256.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Lương Bằng (Thiên Thọ Lộ cũ) Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) - Quốc lộ 22B |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.568.000 | 1.797.000 | 1.027.000 | 256.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Lương Bằng (Thiên Thọ Lộ cũ) Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) - Quốc lộ 22B |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.054.000 | 1.437.000 | 821.000 | 204.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Lương Bằng (Thiên Thọ Lộ cũ) Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) - Quốc lộ 22B |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.054.000 | 1.437.000 | 821.000 | 204.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Lương Bằng nối dài Ngã Năm - đến ranh xã Trường Hòa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
718.000 | 502.000 | 287.000 | 71.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Lương Bằng nối dài Nguyễn Văn Linh (gốc đèn đỏ UBND xã Trường Đông - Ngã Năm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
898.000 | 628.000 | 359.000 | 89.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Lương Bằng nối dài Nguyễn Văn Linh (gốc đèn đỏ UBND xã Trường Đông - Ngã Năm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.284.000 | 898.000 | 513.000 | 128.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Lương Bằng nối dài Ngã Năm - đến ranh xã Trường Hòa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.027.000 | 718.000 | 410.000 | 102.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Lương Bằng nối dài Ngã Năm - đến ranh xã Trường Hòa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
821.000 | 574.000 | 328.000 | 81.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Lương Bằng nối dài Nguyễn Văn Linh (gốc đèn đỏ UBND xã Trường Đông - Ngã Năm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.027.000 | 718.000 | 410.000 | 102.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) Từ ranh P.Long Hoa- L.Thành Bắc (cũ) - Đường Sân Cu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.946.000 | 5.562.000 | 3.178.000 | 794.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) Cầu Giải Khổ - Đ. Nguyễn Lương Bằng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.410.000 | 2.387.000 | 1.363.000 | 340.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) Ranh Trường Tây - Trường Hòa (cũ) - Cầu Giải Khổ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.502.000 | 3.151.000 | 1.800.000 | 450.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) Đường Sân Cu - Ranh Long Thành Bắc - Trường Tây (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.199.000 | 4.339.000 | 2.479.000 | 619.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) Ranh Long Thành Bắc - Trường Tây (cũ) - Ranh Trường Tây - Trường Hòa (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.199.000 | 4.339.000 | 2.479.000 | 619.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) Đường Sân Cu - Ranh Long Thành Bắc - Trường Tây (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.856.000 | 6.199.000 | 3.542.000 | 885.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) Ranh Long Thành Bắc - Trường Tây (cũ) - Ranh Trường Tây - Trường Hòa (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.856.000 | 6.199.000 | 3.542.000 | 885.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) Ranh Trường Tây - Trường Hòa (cũ) - Cầu Giải Khổ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.432.000 | 4.502.000 | 2.572.000 | 643.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) Từ ranh P.Long Hoa- L.Thành Bắc (cũ) - Đường Sân Cu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.352.000 | 7.946.000 | 4.540.000 | 1.135.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) Cầu Giải Khổ - Đ. Nguyễn Lương Bằng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.872.000 | 3.410.000 | 1.948.000 | 487.000 |