| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long Hoa |
Đường lô bàn cờ khu vực Phường Long Hoa (đường nhựa) Các đường lô Khu phố 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.956.000 | 3.469.000 | 1.982.000 | 495.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường lô bàn cờ khu vực Phường Long Hoa (đường nhựa) Các đường lô Khu phố 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.640.000 | 6.048.000 | 3.456.000 | 864.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường lô bàn cờ khu vực Phường Long Hoa (đường nhựa) Các đường lô Khu phố 3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.560.000 | 5.292.000 | 3.024.000 | 756.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường lô bàn cờ khu vực Phường Long Hoa (đường nhựa) Các đường lô Khu phố 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.240.000 | 6.468.000 | 3.696.000 | 924.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường lô bàn cờ khu vực Phường Long Hoa (đường nhựa) Các đường lô Khu phố 4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.664.000 | 3.964.000 | 2.265.000 | 566.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường lô bàn cờ khu vực Phường Long Hoa (đường nhựa) Các đường lô Khu phố 3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.048.000 | 4.233.000 | 2.419.000 | 604.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường lô bàn cờ khu vực Phường Long Hoa (đường nhựa) Các đường lô Khu phố 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.912.000 | 4.838.000 | 2.764.000 | 691.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường lô bàn cờ khu vực Phường Long Hoa (đường nhựa) Các đường lô Khu phố 1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.392.000 | 5.174.000 | 2.956.000 | 739.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường Nguyễn Văn Linh nối dài Ngã tư Nguyễn Lương Bằng - Đến cầu kênh TN1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.705.000 | 1.193.000 | 681.000 | 170.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường Nguyễn Văn Linh nối dài Cầu kênh TN1 - Khu di tích lịch sử Năm Trai, cầu Năm Trai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.705.000 | 1.193.000 | 681.000 | 170.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường Nguyễn Văn Linh nối dài Ngã tư Nguyễn Lương Bằng - Đến cầu kênh TN1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.436.000 | 1.705.000 | 974.000 | 243.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường Nguyễn Văn Linh nối dài Cầu kênh TN1 - Khu di tích lịch sử Năm Trai, cầu Năm Trai |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.436.000 | 1.705.000 | 974.000 | 243.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường Nguyễn Văn Linh nối dài Ngã tư Nguyễn Lương Bằng - Đến cầu kênh TN1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.948.000 | 1.364.000 | 779.000 | 194.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường Nguyễn Văn Linh nối dài Cầu kênh TN1 - Khu di tích lịch sử Năm Trai, cầu Năm Trai |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.948.000 | 1.364.000 | 779.000 | 194.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường nội đồng giáp ranh huyện Gò Dầu Đường Nguyễn Văn Linh nối dài - Ranh xã Cẩm Giang (đầu đường nhựa) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
681.000 | 476.000 | 272.000 | 67.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường nội đồng giáp ranh huyện Gò Dầu Ranh xã Cẩm Giang (đầu đường nhựa) - hết ranh giới xã Trường Đông và xã Cẩm Giang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
681.000 | 476.000 | 272.000 | 67.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường nội đồng giáp ranh huyện Gò Dầu Đường Nguyễn Văn Linh nối dài - Ranh xã Cẩm Giang (đầu đường nhựa) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
974.000 | 681.000 | 389.000 | 97.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường nội đồng giáp ranh huyện Gò Dầu Ranh xã Cẩm Giang (đầu đường nhựa) - hết ranh giới xã Trường Đông và xã Cẩm Giang |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
974.000 | 681.000 | 389.000 | 97.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường nội đồng giáp ranh huyện Gò Dầu Đường Nguyễn Văn Linh nối dài - Ranh xã Cẩm Giang (đầu đường nhựa) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
779.000 | 544.000 | 311.000 | 77.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường nội đồng giáp ranh huyện Gò Dầu Ranh xã Cẩm Giang (đầu đường nhựa) - hết ranh giới xã Trường Đông và xã Cẩm Giang |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
779.000 | 544.000 | 311.000 | 77.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường Sân Cu (đường 17 - Nguyễn Văn Linh) Nguyễn Văn Linh - Đường 8 - Sân Cu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.771.000 | 3.339.000 | 1.908.000 | 476.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường Sân Cu (đường 17 - Nguyễn Văn Linh) Đường số 20 - Sân Cu - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.343.000 | 1.640.000 | 937.000 | 233.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường Sân Cu (đường 17 - Nguyễn Văn Linh) Đường số 8 - Sân Cu - Đường số 20 - Sân Cu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.343.000 | 2.340.000 | 1.337.000 | 333.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường Sân Cu (đường 17 - Nguyễn Văn Linh) Đường số 8 - Sân Cu - Đường số 20 - Sân Cu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.776.000 | 3.343.000 | 1.910.000 | 477.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường Sân Cu (đường 17 - Nguyễn Văn Linh) Đường số 20 - Sân Cu - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.348.000 | 2.343.000 | 1.339.000 | 334.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường Sân Cu (đường 17 - Nguyễn Văn Linh) Nguyễn Văn Linh - Đường 8 - Sân Cu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.816.000 | 4.771.000 | 2.726.000 | 681.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường Sân Cu (đường 17 - Nguyễn Văn Linh) Đường số 20 - Sân Cu - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.678.000 | 1.874.000 | 1.071.000 | 267.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường Sân Cu (đường 17 - Nguyễn Văn Linh) Đường số 8 - Sân Cu - Đường số 20 - Sân Cu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.820.000 | 2.674.000 | 1.528.000 | 381.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường Sân Cu (đường 17 - Nguyễn Văn Linh) Nguyễn Văn Linh - Đường 8 - Sân Cu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.452.000 | 3.816.000 | 2.180.000 | 544.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường Trường Đông Đường Nguyễn Văn Linh - QL 22B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.201.000 | 840.000 | 480.000 | 119.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường Trường Đông Đường Nguyễn Văn Linh - QL 22B |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.716.000 | 1.201.000 | 686.000 | 171.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường Trường Đông Đường Nguyễn Văn Linh - QL 22B |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.372.000 | 960.000 | 548.000 | 136.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường vào chợ Trường Lưu Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) - Chợ Trường Lưu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.199.000 | 4.339.000 | 2.479.000 | 619.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường vào chợ Trường Lưu Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) - Chợ Trường Lưu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.856.000 | 6.199.000 | 3.542.000 | 885.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường vào chợ Trường Lưu Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) - Chợ Trường Lưu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.084.000 | 4.959.000 | 2.833.000 | 708.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường xung quanh chợ trường Lưu Trọn tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.721.000 | 2.604.000 | 1.488.000 | 371.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường xung quanh chợ trường Lưu Trọn tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.316.000 | 3.721.000 | 2.126.000 | 531.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường xung quanh chợ trường Lưu Trọn tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.252.000 | 2.976.000 | 1.700.000 | 424.000 |
| Phường Long Hoa |
Hai Bà Trưng (Cửa 3 TTTM Long Hoa) Cửa 3 TTTM Long Hoa - Phạm Hùng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
25.116.000 | 17.581.000 | 10.046.000 | 2.511.000 |
| Phường Long Hoa |
Hai Bà Trưng (Cửa 3 TTTM Long Hoa) Cửa 3 TTTM Long Hoa - Phạm Hùng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
35.880.000 | 25.116.000 | 14.352.000 | 3.588.000 |
| Phường Long Hoa |
Hai Bà Trưng (Cửa 3 TTTM Long Hoa) Cửa 3 TTTM Long Hoa - Phạm Hùng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
28.704.000 | 20.092.000 | 11.481.000 | 2.870.000 |
| Phường Long Hoa |
Hẻm 71 - Đường CMT 8 Trọn tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.007.000 | 2.104.000 | 1.202.000 | 300.000 |
| Phường Long Hoa |
Hẻm 71 - Đường CMT 8 Trọn tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.296.000 | 3.007.000 | 1.718.000 | 429.000 |
| Phường Long Hoa |
Hẻm 71 - Đường CMT 8 Trọn tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.436.000 | 2.405.000 | 1.374.000 | 343.000 |
| Phường Long Hoa |
Hùng Vương (Báo Quốc Từ cũ) Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ) - Cửa 1 TTTM Long Hoa (Huỳnh Thanh Mừng) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
28.140.000 | 19.698.000 | 11.256.000 | 2.814.000 |
| Phường Long Hoa |
Hùng Vương (Báo Quốc Từ cũ) Cua Lý Bơ - Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
26.880.000 | 18.816.000 | 10.752.000 | 2.688.000 |
| Phường Long Hoa |
Hùng Vương (Báo Quốc Từ cũ) Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ) - Cửa 1 TTTM Long Hoa (Huỳnh Thanh Mừng) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
40.200.000 | 28.140.000 | 16.080.000 | 4.020.000 |
| Phường Long Hoa |
Hùng Vương (Báo Quốc Từ cũ) Cua Lý Bơ - Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
38.400.000 | 26.880.000 | 15.360.000 | 3.840.000 |
| Phường Long Hoa |
Hùng Vương (Báo Quốc Từ cũ) Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ) - Cửa 1 TTTM Long Hoa (Huỳnh Thanh Mừng) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
32.160.000 | 22.512.000 | 12.864.000 | 3.216.000 |
| Phường Long Hoa |
Hùng Vương (Báo Quốc Từ cũ) Cua Lý Bơ - Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
30.720.000 | 21.504.000 | 12.288.000 | 3.072.000 |