| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Đức Ngãi Đoạn Văn phòng ấp Đức Ngãi - đường Tân Hội |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.030.000 | 721.000 | 412.000 | 103.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Đức Ngãi Đoạn Văn phòng ấp Đức Ngãi 2 - Đường Tân Hội (Ngã 3 đìa Bàu Cạp) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.030.000 | 721.000 | 412.000 | 103.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Đức Ngãi Đoạn Văn phòng ấp Đức Ngãi - đường Tân Hội |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.030.000 | 721.000 | 412.000 | 103.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Đức Ngãi Đoạn Văn phòng ấp Đức Ngãi 2 - Đường Tân Hội (Ngã 3 đìa Bàu Cạp) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.030.000 | 721.000 | 412.000 | 103.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Đức Ngãi Đoạn QL N2 - Văn phòng ấp Đức Ngãi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
960.000 | 672.000 | 384.000 | 96.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Đức Ngãi Đoạn Văn phòng ấp Đức Ngãi - đường Tân Hội |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
824.000 | 576.000 | 329.000 | 82.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Đức Ngãi Đoạn Văn phòng ấp Đức Ngãi 2 - Đường Tân Hội (Ngã 3 đìa Bàu Cạp) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
824.000 | 576.000 | 329.000 | 82.000 |
| Xã Hậu Nghĩa | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông, đá hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000 | 396.000 | 226.000 | 56.000 |
| Xã Hậu Nghĩa | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông, đá hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000 | 396.000 | 226.000 | 56.000 |
| Xã Hậu Nghĩa | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông, đá hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000 | 567.000 | 324.000 | 81.000 |
| Xã Hậu Nghĩa | Đường giao thông khác nền đường <3m, có trải sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
532.000 | 372.000 | 212.000 | 53.000 |
| Xã Hậu Nghĩa | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông, đá hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.120.000 | 784.000 | 448.000 | 112.000 |
| Xã Hậu Nghĩa | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông, đá hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.280.000 | 896.000 | 512.000 | 128.000 |
| Xã Hậu Nghĩa | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông, đá hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.280.000 | 896.000 | 512.000 | 128.000 |
| Xã Hậu Nghĩa | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
784.000 | 548.000 | 313.000 | 78.000 |
| Xã Hậu Nghĩa | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.120.000 | 784.000 | 448.000 | 112.000 |
| Xã Hậu Nghĩa | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
896.000 | 627.000 | 358.000 | 89.000 |
| Xã Hậu Nghĩa | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông, đá hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.280.000 | 896.000 | 512.000 | 128.000 |
| Xã Hậu Nghĩa | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông, đá hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.024.000 | 716.000 | 409.000 | 102.000 |
| Xã Hậu Nghĩa | Đường Huỳnh Công Thân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.212.000 | 6.448.000 | 3.684.000 | 921.000 |
| Xã Hậu Nghĩa | Đường Huỳnh Công Thân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.160.000 | 9.212.000 | 5.264.000 | 1.316.000 |
| Xã Hậu Nghĩa | Đường Huỳnh Công Thân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.528.000 | 7.369.000 | 4.211.000 | 1.052.000 |
| Xã Hậu Nghĩa | Đường Huỳnh Văn Một |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.890.000 | 1.323.000 | 756.000 | 189.000 |
| Xã Hậu Nghĩa | Đường Huỳnh Văn Một |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.512.000 | 1.058.000 | 604.000 | 151.000 |
| Xã Hậu Nghĩa | Đường Huỳnh Văn Một |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.512.000 | 1.058.000 | 604.000 | 151.000 |
| Xã Hậu Nghĩa | Đường Huỳnh Văn Tạo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.589.000 | 1.112.000 | 635.000 | 158.000 |
| Xã Hậu Nghĩa | Đường Huỳnh Văn Tạo |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.270.000 | 1.589.000 | 908.000 | 227.000 |
| Xã Hậu Nghĩa | Đường Huỳnh Văn Tạo |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.816.000 | 1.271.000 | 726.000 | 181.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường kênh Cầu Duyên Cống Tin Lành-cách Đường 3/2 nối dài 150 m hướng về đường Nguyễn Thị Hạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.283.000 | 2.298.000 | 1.313.000 | 328.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường kênh Cầu Duyên Cách Đường 3/2 nối dài 150 m hướng về đường Nguyễn Thị Hạnh - đường Nguyễn Thị Hạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.849.000 | 1.994.000 | 1.139.000 | 284.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường kênh Cầu Duyên Cách Đường 3/2 nối dài 150 m hướng về đường Nguyễn Thị Hạnh - đường Nguyễn Thị Hạnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.070.000 | 2.849.000 | 1.628.000 | 407.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường kênh Cầu Duyên Cống Tin Lành-cách Đường 3/2 nối dài 150 m hướng về đường Nguyễn Thị Hạnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.690.000 | 3.283.000 | 1.876.000 | 469.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường kênh Cầu Duyên Cống Tin Lành-cách Đường 3/2 nối dài 150 m hướng về đường Nguyễn Thị Hạnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.752.000 | 2.626.000 | 1.500.000 | 375.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường kênh Cầu Duyên Cách Đường 3/2 nối dài 150 m hướng về đường Nguyễn Thị Hạnh - đường Nguyễn Thị Hạnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.256.000 | 2.279.000 | 1.302.000 | 325.000 |
| Xã Hậu Nghĩa | Đường Lê Văn Cảng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.128.000 | 789.000 | 451.000 | 112.000 |
| Xã Hậu Nghĩa | Đường Nguyễn Công Trứ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.029.000 | 720.000 | 411.000 | 102.000 |
| Xã Hậu Nghĩa | Đường Nguyễn Công Trứ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.470.000 | 1.029.000 | 588.000 | 147.000 |
| Xã Hậu Nghĩa | Đường Nguyễn Công Trứ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.470.000 | 1.029.000 | 588.000 | 147.000 |
| Xã Hậu Nghĩa | Đường Nguyễn Công Trứ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.176.000 | 823.000 | 470.000 | 117.000 |
| Xã Hậu Nghĩa | Đường Nguyễn Thị Hạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.176.000 | 823.000 | 470.000 | 117.000 |
| Xã Hậu Nghĩa | Đường Nguyễn Thị Hạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.176.000 | 823.000 | 470.000 | 117.000 |
| Xã Hậu Nghĩa | Đường Nguyễn Thị Hạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.176.000 | 823.000 | 470.000 | 117.000 |
| Xã Hậu Nghĩa | Đường Nguyễn Thị Hạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.176.000 | 823.000 | 470.000 | 117.000 |
| Xã Hậu Nghĩa | Đường Nguyễn Thị Hạnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.680.000 | 1.176.000 | 672.000 | 168.000 |
| Xã Hậu Nghĩa | Đường Nguyễn Thị Hạnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.680.000 | 1.176.000 | 672.000 | 168.000 |
| Xã Hậu Nghĩa | Đường Nguyễn Thị Hạnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.680.000 | 1.176.000 | 672.000 | 168.000 |
| Xã Hậu Nghĩa | Đường Nguyễn Thị Hạnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.680.000 | 1.176.000 | 672.000 | 168.000 |
| Xã Hậu Nghĩa | Đường Nguyễn Thị Nhỏ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.617.000 | 1.131.000 | 646.000 | 161.000 |
| Xã Hậu Nghĩa | Đường Nguyễn Thị Nhỏ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.310.000 | 1.617.000 | 924.000 | 231.000 |
| Xã Hậu Nghĩa | Đường Nguyễn Thị Nhỏ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.310.000 | 1.617.000 | 924.000 | 231.000 |